Chống thấm tường là gì?
Chống thấm tường là hệ thống vật liệu và biện pháp kỹ thuật ngăn chặn sự xâm nhập của nước và hơi ẩm qua kết cấu tường, bao gồm cả tường ngoài tiếp xúc mưa nắng và tường trong tiếp xúc môi trường ẩm ướt. Mỗi loại tường có yêu cầu kỹ thuật khác nhau, do đó không thể dùng cùng một loại vật liệu cho cả hai. Lựa chọn sai vật liệu là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tái thấm sau vài tháng thi công.
Phân loại tường theo vị trí chống thấm
Tường ngoài (ngoại thất)
Tường ngoài tiếp xúc trực tiếp với mưa tạt, bức xạ UV và sự thay đổi nhiệt độ. Yêu cầu vật liệu chống thấm tường ngoài phải breathable (cho hơi nước thoát từ trong ra ngoài) để tránh phồng rộp, bong tróc. Chỉ số khuếch tán hơi nước Sd ≤ 0,5 m được coi là lý tưởng cho tường ngoài.
Tường trong (nội thất ẩm)
Tường trong nhà vệ sinh, bếp, khu giặt giũ tiếp xúc nước trực tiếp và hơi ẩm đọng lại. Vật liệu chống thấm tường trong không cần breathable nhưng cần kháng hóa chất nhẹ (xà phòng, chất tẩy rửa) và bám dính tốt trên nền gạch hoặc xi măng.
Các thuật ngữ kỹ thuật cần biết
- Breathable waterproofing (chống thấm thở)
- Vật liệu cho phép hơi nước (dạng khí) thoát ra ngoài trong khi ngăn nước lỏng xâm nhập vào. Ứng dụng bắt buộc cho tường ngoài. Acrylic gốc nước và silicone waterproof là hai đại diện phổ biến nhất.
- Sd value (hệ số khuếch tán hơi nước)
- Đơn vị mét (m), đo khả năng cản hơi nước của vật liệu. Sd thấp = thoát hơi tốt. Tường ngoài cần Sd ≤ 0,5 m; tường trong phòng ẩm có thể chấp nhận Sd cao hơn.
- Silicone waterproof (silicone chống thấm)
- Hợp chất polymer silicone thấm sâu vào bề mặt tường, tạo lớp kỵ nước (hydrophobic) mà không bịt kín lỗ thở vật liệu. Phù hợp tường gạch, bê tông ngoài trời. Không thành màng liên tục như sơn.
- Acrylic breathable (acrylic thở)
- Màng sơn acrylic gốc nước tạo màng đàn hồi mỏng trên bề mặt, chống mưa tạt nhưng vẫn cho hơi nước thoát ra. DFT tối thiểu 1 mm (2 lớp). Không phù hợp cho vị trí ngâm nước thường xuyên.
- Cementious waterproofing (chống thấm xi-măng polymer)
- Hỗn hợp xi-măng + polymer (bột khô hoặc hai thành phần bột + lỏng). Kháng áp lực dương và âm. DFT ≥ 2 mm. Dùng tốt cho tường trong khu ẩm, không phù hợp tường ngoài (giòn, không chịu UV).
- DFT (Dry Film Thickness — độ dày màng khô)
- Độ dày lớp vật liệu chống thấm sau khi đóng rắn hoàn toàn. Là thông số kiểm tra chất lượng thi công. Đo bằng máy đo từ tính (ferromagnetic) hoặc thước đo ướt rồi quy đổi theo tỷ lệ nhà sản xuất.
- Vết nứt chân chim
- Vết nứt nhỏ trên bề mặt tường, chiều rộng thường ≤ 0,3 mm. Cần trám bằng keo PU hoặc vữa polymer trước khi thi công chống thấm. Nếu bỏ qua, màng chống thấm sẽ bị rách tại vết nứt sau vài chu kỳ giãn nở nhiệt.
- Thấm mao dẫn (capillary absorption)
- Cơ chế nước di chuyển ngược chiều trọng lực qua các lỗ mao quản trong vật liệu xây dựng. Là nguyên nhân tường bị ẩm từ dưới lên (thấm chân tường). Silicone và crystalline có thể ngăn mao dẫn hiệu quả.
Phân biệt các loại vật liệu chống thấm tường phổ biến
| Vật liệu | Gốc hóa học | Breathable | Vị trí phù hợp | DFT tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
| Silicone waterproof | Polymer silicone | Có (Sd < 0,1 m) | Tường ngoài gạch, bê tông | Thấm sâu, không thành màng |
| Acrylic breathable | Acrylic gốc nước | Có (Sd 0,3–0,5 m) | Tường ngoài, tường kề ẩm | ≥ 1 mm (2 lớp) |
| Cementious 2 lớp | Xi-măng + polymer | Không (Sd > 1 m) | Tường trong WC, bếp | ≥ 2 mm |
| PU 1K moisture cure | Polyurethane | Không | Tường trong WC, bể tường | ≥ 1,5 mm |
Tiêu chuẩn áp dụng
Chống thấm tường tại Việt Nam tham chiếu TCVN 9065:2012 (chống thấm công trình xây dựng — yêu cầu kỹ thuật chung). Tường ngoài nhà ở cần đảm bảo không thấm nước sau thử nghiệm mưa nhân tạo theo TCVN 7452:2004. Sơn acrylic ngoại thất tham chiếu thêm TCVN 2090:2007 (sơn — phương pháp thử độ bám dính).
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
- Không dùng cementious cho tường ngoài tiếp xúc UV — vật liệu giòn, nứt theo chu kỳ nhiệt.
- Không dùng acrylic đơn thuần cho sàn WC — không đủ kháng áp lực nước đứng.
- Tường gạch mới xây cần dưỡng ẩm tối thiểu 28 ngày trước khi thi công chống thấm.
- Độ ẩm bề mặt tường phải ≤ 16% (đo bằng máy đo ẩm) trước khi thi công sơn.
- Silicone waterproof không thể sơn phủ màu lên trên — bề mặt kỵ nước sẽ không bám sơn.