Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách chuẩn bị bề mặt trước khi sơn

Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn là bước quyết định 70% chất lượng màng sơn. Bề mặt cần đạt 3 tiêu chí: khô (độ ẩm đúng chuẩn), sạch (không bụi dầu mỡ muối) và chắc (không bong tróc vết nứt).

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cách chuẩn bị bề mặt trước khi sơn

Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn là bước quyết định 70% chất lượng màng sơn. Bề mặt cần đạt 3 tiêu chí: khô (độ ẩm đúng chuẩn), sạch (không bụi dầu mỡ muối) và chắc (không bong tróc vết nứt).

Tại sao chuẩn bị bề mặt quan trọng?

Màng sơn bám dính nhờ lực liên kết hóa học và cơ học giữa resin và bề mặt nền. Bất kỳ lớp vật liệu lạ nào — dầu mỡ, bụi, muối, gỉ, lớp sơn cũ bong tróc — đều tạo ra “hàng rào” ngăn bám dính. Kết quả là màng sơn tróc sớm dù chất lượng sơn tốt.

Chuẩn bị bề mặt bê tông và vữa

Kiểm tra độ ẩm

Bê tông mới cần dưỡng ẩm ít nhất 28 ngày. Độ ẩm bề mặt phải ≤14% (đo bằng máy đo độ ẩm điện tử hoặc phương pháp plastic sheet test). Bê tông ẩm gây phồng rộp và bong tróc màng sơn.

Xử lý độ pH kiềm

Bê tông và vữa có pH 12–13, có thể phá hủy resin alkyd và một số sơn dầu theo cơ chế xà phòng hóa (saponification). Kiểm tra pH bằng giấy quỳ: nếu >10 cần trung hòa bằng dung dịch H₃PO₄ 5–10% hoặc dùng primer chịu kiềm (alkali resistant primer).

Vá nứt và bả phẳng

  • Vết nứt tĩnh (<0.3 mm): dùng bột trét xi măng polymer pha loãng bơm vào vết nứt
  • Vết nứt động (>0.3 mm): cần dùng keo silicon hoặc polyurethane sealant linh hoạt
  • Vết lỗ chân chim: bả phẳng toàn bộ bằng bột trét nội thất hoặc ngoại thất tùy vị trí
  • Lớp bê tông yếu, bở: gõ thử bằng búa nhỏ, đục bỏ phần rỗng, vá lại bằng vữa cường độ tương đương

Loại bỏ efflorescence (muối nổi)

Hiện tượng nổi muối (chất trắng bột) trên bê tông do muối tan trong nước di chuyển ra bề mặt. Cạo sạch cơ học bằng bàn chải sắt, rửa bằng dung dịch HCl 10% (cẩn thận), rửa lại nước sạch và để khô hoàn toàn. Không sơn lên vùng còn efflorescence.

Chuẩn bị bề mặt thép và kim loại

Tiêu chuẩn làm sạch bề mặt thép

ISO 8501-1 phân cấp độ sạch bề mặt thép theo ký hiệu Sa:

  • Sa1: làm sạch bằng tay (bàn chải sắt, giấy nhám), loại bỏ gỉ lỏng, vảy thép rời
  • Sa2: phun cát/bi, loại bỏ ≥67% gỉ và vảy thép
  • Sa2.5: phun cát/bi thương mại, loại bỏ ≥95% — tiêu chuẩn phổ biến nhất cho công trình công nghiệp
  • Sa3: kim loại trắng, loại bỏ 100%, chỉ dùng cho môi trường ăn mòn mạnh

Độ nhám bề mặt (Surface Profile)

Sau khi phun bi, bề mặt thép tạo ra độ nhám (Rz) giúp tăng bám dính cơ học. Độ nhám khuyến nghị: 25–75 µm (Rz) tùy DFT lớp primer. Đo bằng Testex replica tape và đồng hồ đo độ dày. Độ nhám quá thấp làm giảm bám dính; quá cao có thể tạo “đỉnh” kim loại xuyên qua màng sơn gây gỉ điểm.

Kiểm soát thời gian sau làm sạch

Thép sau Sa2.5 tái gỉ rất nhanh trong điều kiện ẩm. Thời gian cho phép: 4 giờ trong điều kiện bình thường, 2 giờ nếu độ ẩm không khí >85%. Phải thi công lớp primer trong khoảng thời gian này.

Tẩy dầu mỡ

Dùng dung môi MEK, acetone hoặc IPA để tẩy dầu trước khi phun bi. Không dùng dầu nhớt để “bôi trơn” thiết bị phun bi vì dầu sẽ nhiễm bẩn bề mặt. Kiểm tra bằng giấy thấm trắng: chà lên bề mặt, nếu giấy bị dính dầu phải tẩy lại.

Chuẩn bị bề mặt gỗ

Gỗ cần đạt độ ẩm 8–12% (đo bằng moisture meter điện tử). Chà nhám theo chiều thớ gỗ: P80–P120 cho gỗ thô, P150–P180 cho lớp sau. Lau sạch mạt gỗ bằng vải khô hoặc máy hút bụi. Bịt lỗ đinh, vết nứt nhỏ bằng bột trét gỗ màu phù hợp. Tiết nhựa (knot) trên gỗ thông cần xử lý bằng shellac sealant trước khi sơn lót.

Chuẩn bị bề mặt nhôm và kim loại màu

Nhôm tự tạo lớp oxide Al₂O₃ thụ động không bám dính. Phải đánh nhám cơ học (P180–P220) hoặc xử lý hóa học (chromate conversion coating, phosphoric acid etch) trước khi sơn. Rửa sạch, sấy khô. Tuyệt đối không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch — dầu mồ hôi làm giảm bám dính.

Bảng tóm tắt yêu cầu bề mặt theo loại nền

Loại nền Độ ẩm tối đa Tiêu chuẩn làm sạch Lưu ý đặc biệt
Bê tông mới ≤14% Đánh nhám, trung hòa kiềm Chờ 28 ngày dưỡng ẩm
Thép Bề mặt khô Sa2.5 (ISO 8501-1) Sơn primer trong 4 giờ
Gỗ 8–12% P120–P180 Xử lý knot bằng shellac
Nhôm Bề mặt khô P180–P220 hoặc hóa học Không chạm tay sau làm sạch
Vữa sơn cũ ≤12% Đánh nhám, loại bỏ phần bong Kiểm tra bám dính lớp cũ

Công cụ kiểm tra bề mặt

  • Máy đo độ ẩm: loại điện trở (pin-type) hoặc cảm ứng (non-destructive) cho bê tông và gỗ
  • Giấy quỳ hoặc pH meter: kiểm tra độ kiềm bề mặt bê tông
  • Comparator ISO 8501: bộ ảnh chuẩn so sánh mức độ gỉ thép
  • Replica tape (Testex): đo độ nhám (surface profile) bề mặt thép sau phun bi
  • Đèn UV: phát hiện vết dầu mỡ không nhìn thấy bằng mắt thường