Giá sơn chống thấm Acrylic bao nhiêu?
Sơn chống thấm Acrylic có giá tham khảo 600.000–1.000.000 đồng cho thùng 20 kg, thấp nhất trong nhóm sơn chống thấm đàn hồi. Đây là mức giá thị trường năm 2024 — thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, vùng miền và kênh phân phối.
Bảng giá sơn Acrylic chống thấm (2024)
| Loại sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sơn acrylic chống thấm phổ thông | Thùng 20 kg | 600.000 – 800.000 đ | Độ giãn 100–150%, dùng tường ngoài |
| Sơn acrylic đàn hồi cao (elastomeric) | Thùng 20 kg | 800.000 – 1.000.000 đ | Độ giãn 150–200%, mái bằng và sân thượng |
| Sơn acrylic xi măng (acrylic cementitious) | Bộ 20–25 kg | 700.000 – 950.000 đ | Dạng bột + nhũ tương; sàn WC, tường nhà tắm |
| Sơn acrylic 5 kg (nhỏ lẻ) | Xô 5 kg | 180.000 – 280.000 đ | Phù hợp vá sửa chữa, diện tích nhỏ |
| Primer acrylic (lớp lót) | Can 5 lít | 150.000 – 300.000 đ | Tùy loại bề mặt; đôi khi dùng sơn pha loãng |
Bảng giá thi công sơn Acrylic (2024)
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo (m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chống thấm tường ngoài acrylic (2 lớp, DFT ≥0.8mm) | 60.000 – 100.000 đ/m² | Bao gồm primer, 2 lớp chính |
| Chống thấm mái bằng acrylic (3 lớp, DFT ≥1mm) | 90.000 – 140.000 đ/m² | Bao gồm xử lý góc, fibermesh chi tiết, 3 lớp |
| Chống thấm sân thượng acrylic + lát gạch | 150.000 – 220.000 đ/m² | Bao gồm vật liệu + nhân công + gạch |
| Chống thấm sàn WC acrylic xi măng (2 lớp) | 100.000 – 160.000 đ/m² | Bao gồm primer, 2 lớp acrylic xi măng |
| Sửa chữa bổ sung (vá điểm thấm) | 200.000 – 400.000 đ/điểm | Xử lý vá điểm, dưới 1 m² |
Định mức tiêu hao vật liệu
Sơn acrylic chống thấm có định mức tiêu hao khoảng 0.35–0.45 kg/m² mỗi lớp (wet film). Sau khi khô (bay hơi ~40% nước), DFT mỗi lớp khoảng 0.25–0.35 mm. Để đạt DFT tổng 1.0 mm cần 3 lớp với tổng tiêu hao khoảng 1.2–1.5 kg/m².
Thùng 20 kg đủ cho khoảng 13–17 m² với DFT 1.0 mm. Bề mặt hút nước cao (tường gạch cũ, bê tông xốp) tiêu hao cao hơn 20–30% do lớp primer thấm sâu vào bề mặt.
Chi phí ước tính cho công trình điển hình
Mái bằng 50 m² — sơn acrylic đàn hồi cao
| Hạng mục | Lượng dùng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Primer acrylic | 1 can 5L | 200.000 đ | 200.000 đ |
| Sơn acrylic đàn hồi (DFT 1mm) | 1.5 thùng 20kg | 900.000 đ/thùng | 1.350.000 đ |
| Fibermesh + trám khe | trọn gói | 300.000 đ | 300.000 đ |
| Nhân công thi công | 50 m² | 60.000 đ/m² | 3.000.000 đ |
| Tổng ước tính | 4.850.000 đ (~97.000 đ/m²) |
Tham khảo — không bao gồm xử lý bề mặt đặc biệt, lát gạch và chi phí di chuyển.
Tường ngoài 100 m² — sơn acrylic phổ thông
| Hạng mục | Lượng dùng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Primer acrylic | 2 can 5L | 200.000 đ/can | 400.000 đ |
| Sơn acrylic phổ thông (DFT 0.8mm) | 1.5 thùng 20kg | 700.000 đ/thùng | 1.050.000 đ |
| Nhân công thi công | 100 m² | 40.000 đ/m² | 4.000.000 đ |
| Tổng ước tính | 5.450.000 đ (~54.500 đ/m²) |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Loại acrylic: Elastomeric và pure acrylic cao hơn dòng phổ thông 20–30%.
- Diện tích thi công: Dưới 20 m² đơn giá nhân công tăng do chi phí cố định; trên 200 m² thường được chiết khấu.
- Tình trạng bề mặt: Bề mặt cũ cần sửa chữa tăng chi phí 30–50%.
- Chiều cao công trình: Thi công trên tầng 3 trở lên cần giàn giáo, tăng chi phí 20–40%.
- Thời vụ: Cuối mùa mưa (tháng 11–12) nhu cầu cao, giá nhân công có thể tăng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Mua lẻ hay mua sỉ rẻ hơn?
- Mua thùng nguyên (20 kg) thường rẻ hơn 15–20% so với mua xô nhỏ (5 kg) quy ra kg. Với công trình trên 50 m², mua thùng nguyên là lợi hơn.
- Sơn acrylic chống thấm có giống sơn chống thấm dạng phổ thông ở siêu thị không?
- Không hoàn toàn. Sơn chống thấm chuyên dụng có hàm lượng chất rắn cao hơn, được kiểm tra DFT và độ thấm nước theo tiêu chuẩn. Sơn phổ thông ở siêu thị thường là sơn tường chịu nước, không phải chống thấm đúng nghĩa.
- Giá thi công có bao gồm bảo hành không?
- Tùy đơn vị. Đội thợ chuyên bảo hành 1–2 năm thi công. Nên ghi rõ điều khoản bảo hành trong hợp đồng trước khi ký.
- Có thể tự mua vật liệu rồi thuê thợ phổ thông thi công không?
- Được với điều kiện thợ đọc kỹ hướng dẫn và thực hiện đúng quy trình chuẩn bị bề mặt, primer, đủ số lớp và DFT. Chất lượng thi công ảnh hưởng 50–60% tuổi thọ màng.