Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sơn nội thất là gì? Acrylic gốc nước VOC thấp eggshell satin cho tường trong nhà

Sơn nội thất là dòng sơn acrylic gốc nước chuyên dùng cho tường trong nhà, VOC dưới 30 g/L, có các mức độ bóng từ matte đến semi-gloss phù hợp từng phòng chức năng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sơn nội thất là gì? Acrylic gốc nước VOC thấp eggshell satin cho tường trong nhà

Sơn nội thất là dòng sơn acrylic gốc nước được thiết kế đặc biệt cho bề mặt tường và trần bên trong công trình, với VOC dưới 30 g/L (theo EU Directive 2004/42/EC), không mùi nồng, và có đặc tính chống bám bụi, dễ lau chùi phù hợp môi trường sinh hoạt.

Định nghĩa kỹ thuật

Sơn nội thất thuộc nhóm sơn kiến trúc (architectural coatings) gốc nước, phân biệt với sơn công nghiệp và sơn ngoại thất qua các tiêu chí:

  • VOC: <30 g/L (matte) và <50 g/L (bóng) — giới hạn EU 2004/42/EC Phase II
  • Binder: Nhựa acrylic latex hoặc acrylic-vinyl latex
  • Độ bền UV: Không yêu cầu chịu UV cao như sơn ngoại thất
  • Độ dày màng khô (DFT): 30–40 µm/lớp
  • Scrub resistance: Khả năng chịu lau chùi ≥1.000 lần (Class 2) theo EN 13300

Phân loại theo độ bóng (Gloss Level)

Sơn nội thất được phân loại theo độ bóng đo bằng glossmeter ở góc 60°:

  • Matte/Flat (<10 GU): Không bóng, che phủ khuyết điểm tường tốt nhất; trần nhà, tường phòng ngủ
  • Eggshell (10–25 GU): Ánh mờ nhẹ như vỏ trứng; phòng ngủ, phòng khách — phổ biến nhất
  • Satin (25–45 GU): Bóng mịn vừa; chịu lau chùi tốt hơn eggshell; phòng sinh hoạt chung, hành lang
  • Semi-gloss (50–65 GU): Khá bóng; nhà bếp, nhà vệ sinh, cửa
  • Gloss/High-gloss (>65 GU): Bóng cao; cửa, cổ trần, viền trang trí

Đặc tính kỹ thuật quan trọng

Các chỉ tiêu chất lượng sơn nội thất theo tiêu chuẩn EN 13300:

  • Wet scrub resistance (WSR): Class 1 (>10.000 lần) cho bếp/vệ sinh; Class 2 (>1.000 lần) cho phòng thông thường
  • Contrast ratio (độ che phủ): ≥0,95 tại 10 m²/L cho loại tốt
  • Spreading rate: 10–12 m²/L/lớp
  • Độ phủ một lớp: Màu trắng/nhạt cần 2 lớp; màu đậm cần lớp lót toning

Phân biệt sơn lót và sơn phủ nội thất

Sơn lót nội thất (interior primer): Lớp đầu tiên thi công lên tường mới hoặc tường đã xử lý — mục đích tăng bám dính cho lớp phủ, giảm hút thấm của bê tông/xi măng, che phủ vết nước/ố vàng. VOC lót thường thấp hơn lớp phủ. Tường mới bắt buộc phải dùng lót.

Sơn phủ nội thất (interior topcoat): Lớp phủ cuối cùng tạo màu sắc, độ bóng và bề mặt hoàn thiện. Thường thi công 2 lớp phủ để đảm bảo độ che phủ và đồng đều màu.

Quy trình sơn nội thất tiêu chuẩn

  1. Xử lý bề mặt: vá trét phẳng, làm sạch bụi dầu mỡ
  2. Sơn lót 1 lớp (interior primer) — chờ khô 2–4 giờ
  3. Sơn phủ lớp 1 — chờ khô 2–4 giờ
  4. Sơn phủ lớp 2 — hoàn thiện

Tổng DFT mục tiêu: 3 lớp × 35 µm = 105 µm. Nhiệt độ thi công 15–35°C, độ ẩm <85%. Không thi công khi bề mặt ẩm (độ ẩm bê tông >8%).