Sơn nội thất có mấy loại? Phân loại matte eggshell satin semi-gloss và gloss
Sơn nội thất có 5 loại chính phân theo độ bóng (gloss level), đo bằng glossmeter ở góc 60° theo tiêu chuẩn EN ISO 2813: matte (<10 GU), eggshell (10–25 GU), satin (25–45 GU), semi-gloss (50–65 GU) và high-gloss (>80 GU). Ngoài ra còn phân loại theo chức năng đặc biệt như kháng khuẩn, chống mốc, chịu nhiệt ẩm.
Phân loại theo độ bóng — hệ thống 5 cấp
1. Matte / Flat (Mờ hoàn toàn — dưới 10 GU)
Sơn matte không phản chiếu ánh sáng, che phủ khuyết điểm bề mặt tường (vết nứt nhỏ, chỗ lồi lõm) tốt nhất trong tất cả các loại. Màng sơn matte có cấu trúc bề mặt vi mô thô hơn, hấp thụ ánh sáng thay vì phản xạ. Thích hợp cho trần nhà, phòng ngủ, không gian cần không khí nhẹ nhàng. Hạn chế: khó lau chùi, dễ để lại vết khi chà mạnh.
2. Eggshell (Ánh trứng — 10–25 GU)
Eggshell là mức độ bóng phổ biến nhất cho nội thất dân dụng. Bề mặt có ánh mờ nhẹ giống vỏ trứng, cân bằng giữa thẩm mỹ và thực dụng. Chịu lau chùi tốt hơn matte (scrub resistance Class 2: >1.000 lần), phù hợp phòng ngủ, phòng khách, văn phòng. DFT 30–40 µm/lớp, phủ 10–12 m²/L.
3. Satin (Bóng mịn vừa — 25–45 GU)
Satin có độ bóng cao hơn eggshell, bề mặt mịn và sáng nhẹ. Chịu lau chùi tốt hơn (Class 1–2), chịu ẩm tốt hơn, phù hợp hành lang, phòng sinh hoạt chung, phòng ăn và khu vực nhiều người qua lại. Tốt cho tường màu đậm vì độ bóng làm màu sắc sâu hơn và sinh động hơn.
4. Semi-gloss (Bóng nửa — 50–65 GU)
Semi-gloss có độ bóng khá cao, bề mặt dễ lau chùi dầu mỡ và vết bẩn, chịu ẩm tốt. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho nhà bếp, nhà vệ sinh, phòng tắm, cửa trong nhà và cổ trần. Scrub resistance Class 1 (>10.000 lần). Chú ý: semi-gloss phản chiếu ánh sáng nhiều, lộ rõ khuyết điểm bề mặt — cần trét phẳng kỹ trước khi sơn.
5. High-gloss / Gloss (Bóng cao — trên 65 GU, thường 80–100 GU)
High-gloss tạo bề mặt phản chiếu gần như gương, thường dùng cho viền trang trí (trim), cửa chính, cầu thang, đồ mộc nội thất. Bền nhất, dễ lau chùi nhất nhưng lộ mọi khuyết điểm bề mặt. Sơn nước gốc nước khó đạt >80 GU — thường cần sơn men alkyd hoặc polyurethane gốc nước 2 thành phần.
Phân loại theo chức năng đặc biệt
Sơn kháng khuẩn nội thất
Chứa phụ gia diệt khuẩn (bạc nano, đồng nano, hoặc hợp chất isothiazolinone). Kiểm nghiệm hiệu lực theo JIS Z 2801 hoặc ISO 22196 — giảm vi khuẩn >99% trên bề mặt. Dùng cho bệnh viện, nhà trẻ, nhà bếp, phòng tắm. Hiệu lực kháng khuẩn thường duy trì 5–10 năm.
Sơn chống ẩm mốc nội thất
Chứa phụ gia diệt nấm mốc (fungicide) đặc biệt phù hợp phòng tắm, tầng hầm, tường ẩm. Cần phân biệt với sơn chống thấm: sơn chống mốc ngăn nấm mọc trên bề mặt sơn, không ngăn nước thấm qua tường. Tường bị thấm nước phải xử lý chống thấm trước, sau đó mới sơn chống mốc.
Sơn có hương thơm / khử mùi
Chứa phụ gia hấp thụ mùi (zeolite, than hoạt tính) hoặc tinh dầu thiên nhiên. Không phải tiêu chí kỹ thuật chính nhưng phổ biến trong phòng ngủ và phòng trẻ em. Hiệu lực giảm dần theo thời gian.
Bảng tổng hợp phân loại sơn nội thất
| Loại | Độ bóng (GU 60°) | Khả năng lau chùi | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Matte/Flat | <10 GU | Thấp | Trần, phòng ngủ yên tĩnh |
| Eggshell | 10–25 GU | Trung bình | Phòng ngủ, phòng khách, văn phòng |
| Satin | 25–45 GU | Tốt | Hành lang, phòng ăn, phòng chung |
| Semi-gloss | 50–65 GU | Rất tốt | Bếp, nhà vệ sinh, cửa |
| High-gloss | >80 GU | Xuất sắc | Cửa chính, viền, đồ gỗ |