Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cửa kính là gì? Kính cường lực 12-15mm, bản lề và các loại cửa đẩy kéo trượt

Cửa kính là cửa ra vào hoặc cửa nội thất làm từ kính cường lực 12–15mm, lắp trong khung nhôm hoặc frameless, hoạt động theo cơ chế đẩy, kéo, trượt hoặc gấp. Kính cường lực không cắt hay khoan sau tôi — mọi lỗ bản lề và tay nắm phải đặt trước quá trình tôi nhiệt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cửa kính là gì?

Cửa kính là cửa ra vào hoặc cửa phân chia không gian trong đó tấm cánh cửa làm bằng kính an toàn thay vì gỗ, nhôm đặc hay thép. Kính cường lực (tempered glass) dày 12–15mm là vật liệu tiêu chuẩn cho cửa kính đơn; kính laminé cường lực dùng khi yêu cầu an toàn cao hơn (trường học, bệnh viện, khu vực trẻ em). Cửa kính được dùng trong văn phòng, khách sạn, cửa hàng, sảnh thang máy và nội thất cao cấp.

Yêu cầu kính cửa

Kính cường lực cho cửa đạt độ bền uốn 120–200 N/mm² theo EN 12150, gấp 4–5 lần kính thường. Khi vỡ do va đập mạnh, kính vỡ thành hạt nhỏ tù đầu giảm nguy cơ gây thương tích — đây là lý do bắt buộc dùng kính an toàn cho cửa kính. Kính 12mm dùng cho cửa rộng đến 900mm; kính 15mm hoặc 19mm cho cửa rộng 900–1200mm hoặc cửa nặng cao cấp.

  • Độ dày: 12mm (cửa thông thường), 15mm (cửa lớn), 19mm (cửa pivot nặng)
  • Tiêu chuẩn: EN 12150-1; TCVN 7218
  • Màu sắc phổ biến: trắng trong, xanh lá (3–5mm green tint), xanh dương, xám, bronze
  • Lỗ bản lề, lỗ tay nắm, rãnh chốt sàn: đặt trước khi tôi, không khoan sau

Các kiểu cửa kính theo cơ chế đóng mở

Cửa đẩy/kéo frameless (pivot hoặc bản lề)

Cửa đẩy kéo frameless là kiểu cửa kính phổ biến nhất trong văn phòng và khách sạn. Cánh kính 12–15mm lắp bản lề sàn (floor hinge) hoặc bản lề đỉnh (patch fitting), không có khung nhôm bao quanh cạnh. Bản lề sàn thủy lực (hydraulic floor spring) tự đóng cửa với lực đóng điều chỉnh được, giữ cửa mở 90° hoặc góc khác theo yêu cầu. Chiều rộng cánh thông thường 700–1050mm.

Cửa trượt (sliding door)

Cửa kính trượt di chuyển theo ray ngang, không cần không gian quét cánh. Hai kiểu chính: ray treo trên (top-hung) và ray dưới sàn (bottom track). Ray treo trên phổ biến hơn vì sạch sẽ và dễ lau sàn. Kính 10–12mm, trọng lượng cánh tối đa theo tải trọng ray — thông thường 80–150 kg/cánh cho ray tiêu chuẩn. Cửa trượt lùa (pocket door) giấu cánh vào tường khi mở.

Cửa gấp (folding/bifold door)

Cửa gấp gồm nhiều cánh kính 8–10mm nối bản lề, gấp xếp lại khi mở. Thường dùng để ngăn phòng họp, không gian ăn uống hoặc ban công. Chiều rộng mỗi cánh 400–700mm; toàn bộ hệ gấp mở thông thoáng không gian đến 6m hoặc hơn. Yêu cầu ray trên và ray dưới chịu lực đồng thời.

Cửa xoay (revolving door)

Cửa xoay dùng trong tòa nhà lớn, sảnh khách sạn và trung tâm thương mại — 3 hoặc 4 cánh kính xoay quanh trục đứng. Chức năng chính là giữ áp suất không khí trong nhà (air curtain) và kiểm soát dòng người. Kính dùng thường là laminé hoặc cường lực laminé 8+8mm.

Phụ kiện cửa kính

Phụ kiện Mô tả Vật liệu tiêu chuẩn
Bản lề sàn (floor hinge) Thủy lực, tự đóng, điều chỉnh lực Thép mạ niken hoặc inox 304
Bản lề đỉnh (top patch) Giữ cánh cửa phía trên, không chịu lực chính Inox 304/316
Tay nắm (handle) Thanh kéo inox hoặc tay nắm đặt lỗ Inox 304, đường kính 25–32mm
Chốt sàn (floor bolt) Khóa cánh phụ xuống sàn Inox, lắp vào lỗ khoan sẵn trong kính
Gioăng cạnh Kín hơi hai bên cạnh cửa khi đóng EPDM hoặc silicon
Ray trượt (sliding rail) Ray nhôm hoặc thép cho cửa trượt Nhôm anodized hoặc thép không gỉ
Bộ khóa thân kính Khóa điểm đặt vào lỗ trong kính Inox, đặt trước khi tôi kính

Lưu ý thiết kế cửa kính

Cửa kính cường lực frameless không sửa được sau thi công — kích thước sai phải đặt lại toàn bộ tấm kính mới. Bố trí tay nắm thanh đứng dọc cạnh cửa giúp người dùng dễ nhận diện hướng đẩy/kéo, tránh tai nạn đâm vào kính. Dán film sọc hoặc ký hiệu tại tầm mắt (1.5m) giúp nhận diện cửa kính trong khu vực nhiều người qua lại, tuân theo yêu cầu an toàn TCVN 9375.