Giá block kính năm 2024
Giá block kính phụ thuộc vào kích thước, bề mặt (trơn, kết cấu, màu sắc) và xuất xứ (nội địa hoặc nhập khẩu). Giá bán lẻ tính theo viên, nhưng khi tính toán công trình cần quy đổi ra m² kể cả mạch vữa để dự toán chính xác.
Tất cả giá dưới đây là giá THAM KHẢO thị trường Việt Nam năm 2024, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và công lắp đặt.
Quy đổi số lượng viên sang m²
Block 190×190×80 mm với mạch vữa 10 mm: mỗi m² tường cần khoảng 22–23 viên (khoảng 200×200 mm/viên tính cả mạch). Block 240×240×80 mm với mạch 10 mm: mỗi m² cần khoảng 14–15 viên.
Bảng giá block kính 190×190×80 mm
| Loại bề mặt | Giá/viên (đồng) | Quy đổi (đ/m² vật liệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trơn trong suốt (clear) | 40.000–55.000 | 880.000–1.265.000 | VLT cao nhất, nhìn thấy bóng người rõ |
| Kết cấu sóng / gân (Wave / Rib) | 45.000–65.000 | 990.000–1.495.000 | Tán xạ tốt, riêng tư cao hơn |
| Kết cấu hoa văn (Decora / Diamond) | 50.000–70.000 | 1.100.000–1.610.000 | Trang trí, nhiều mẫu hoa văn bên trong |
| Màu xanh lam nhạt (Ice Blue) | 55.000–75.000 | 1.210.000–1.725.000 | VLT giảm ~10–15% so với trơn trong |
| Màu trắng sữa (Milky White) | 55.000–80.000 | 1.210.000–1.840.000 | Tán xạ mạnh, riêng tư cao nhất |
| Màu xanh lá / vàng / xám | 60.000–85.000 | 1.320.000–1.955.000 | Màu sắc đặc biệt, đặt hàng theo lô |
| Block nửa (190×90×80 mm) | 25.000–40.000 | — | Dùng kết thúc hàng, góc tường |
Bảng giá block kính 240×240×80 mm
| Loại bề mặt | Giá/viên (đồng) | Quy đổi (đ/m² vật liệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trơn trong suốt | 60.000–80.000 | 840.000–1.120.000 | Ô kính lớn hơn, ít mạch vữa hơn |
| Kết cấu sóng / gân | 70.000–95.000 | 980.000–1.330.000 | — |
| Kết cấu hoa văn | 75.000–100.000 | 1.050.000–1.400.000 | — |
| Màu sắc đặc biệt | 85.000–120.000 | 1.190.000–1.680.000 | Nhập khẩu, đặt theo lô |
Chi phí hoàn thiện tường block kính (đ/m²)
| Hạng mục | Block 190×190 (đ/m²) | Block 240×240 (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vật liệu block kính | 880.000–1.840.000 | 840.000–1.680.000 | Theo loại và bề mặt ở trên |
| Vữa xi măng không co ngót | 80.000–120.000 | 60.000–90.000 | Ít mạch hơn với block lớn |
| Thanh gia cường thép φ6 không gỉ | 40.000–60.000 | 40.000–60.000 | Theo hàng ngang mỗi 2–3 hàng block |
| Khung nhôm hoặc thép bao chu vi | 100.000–200.000 | 100.000–200.000 | Phụ thuộc chu vi/diện tích |
| Công xây và trám mạch | 150.000–250.000 | 120.000–200.000 | Thợ chuyên, ít mạch hơn với block lớn |
| Tổng ước tính (trơn trong) | 1.250.000–2.470.000 | 1.160.000–2.230.000 | Tùy loại block và mức độ hoàn thiện |
So sánh giá theo xuất xứ
| Xuất xứ | Giá block 190×190 trơn (đ/viên) | Chứng nhận | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sản xuất trong nước | 40.000–55.000 | TCVN | Nguồn cung ổn định, giao hàng nhanh |
| Nhập khẩu Trung Quốc | 38.000–60.000 | Biến thiên | Giá cạnh tranh, chất lượng cần kiểm tra |
| Nhập khẩu châu Âu (Italy, Đức) | 80.000–150.000 | CE EN 1051 | Chất lượng cao, nhiều mẫu hoa văn độc đáo |
Lưu ý khi dự toán chi phí block kính
Dự toán cần tính thêm 5–8% hao hụt do vỡ khi vận chuyển và cắt góc. Block kính không thể cắt tại công trường — vị trí góc và kết thúc hàng cần đặt block nửa riêng. Vữa không co ngót chuyên dụng cho block kính có giá cao hơn vữa thông thường 30–50% nhưng bắt buộc để tránh nứt mạch theo thời gian.
Chi phí vận chuyển block kính từ kho về công trường cao hơn kính phẳng do cồng kềnh và dễ vỡ — nên tính thêm 30.000–50.000 đ/m² cho vận chuyển trong khu vực thành phố lớn.
Tóm tắt
Giá block kính năm 2024: loại 190×190×80 mm từ 40.000–85.000 đ/viên tùy bề mặt và màu sắc; loại 240×240×80 mm từ 60.000–120.000 đ/viên. Chi phí tường block kính hoàn thiện khoảng 1.250.000–2.470.000 đ/m² — cao hơn vách kính mờ khung nhôm đơn giản nhưng có ưu thế cách nhiệt và thẩm mỹ đặc trưng.