Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá kính cong bao nhiêu? Bảng tham khảo theo bán kính và độ dày 2024

Giá kính cong năm 2024 dao động từ 600.000 đ/m² (cường lực 10mm, bán kính lớn) đến trên 2.400.000 đ/m² (laminé, bán kính nhỏ), đắt hơn kính phẳng tương đương 50–200% tùy thông số. Bảng giá tham khảo chi tiết theo bán kính và độ dày.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá kính cong năm 2024

Giá kính cong phụ thuộc chủ yếu vào ba yếu tố: bán kính cong (bán kính càng nhỏ càng khó uốn, giá càng cao), độ dày kínhloại xử lý (ủ, cường lực hoặc laminé). Chi phí khuôn phân bổ trên diện tích đặt hàng cũng ảnh hưởng lớn với đơn hàng nhỏ.

Tất cả giá dưới đây là giá THAM KHẢO thị trường Việt Nam năm 2024, chưa bao gồm VAT, vận chuyển, khung đỡ và thi công lắp đặt.

Bảng giá kính cong cường lực (tempered curved glass)

Độ dày Bán kính R ≥ 2000 mm (đ/m²) Bán kính R 1000–2000 mm (đ/m²) Bán kính R 500–1000 mm (đ/m²)
5 mm 480.000–620.000 620.000–850.000 850.000–1.200.000
6 mm 520.000–680.000 680.000–950.000 950.000–1.350.000
8 mm 600.000–800.000 800.000–1.100.000 1.100.000–1.600.000
10 mm 700.000–950.000 950.000–1.300.000 1.300.000–1.900.000
12 mm 850.000–1.150.000 1.150.000–1.600.000 1.600.000–2.300.000
15 mm 1.100.000–1.500.000 1.500.000–2.100.000 Liên hệ theo dự án

Bảng giá kính cong laminé PVB

Cấu hình laminé Bán kính R ≥ 2000 mm (đ/m²) Bán kính R 1000–2000 mm (đ/m²) Bán kính R < 1000 mm (đ/m²)
4+0,38 PVB+4 mm 750.000–1.000.000 1.000.000–1.400.000 1.400.000–1.900.000
5+0,38 PVB+5 mm 850.000–1.150.000 1.150.000–1.600.000 1.600.000–2.200.000
6+0,76 PVB+6 mm 1.000.000–1.350.000 1.350.000–1.900.000 1.900.000–2.600.000
8+0,76 PVB+8 mm 1.300.000–1.750.000 1.750.000–2.400.000 2.400.000–3.300.000
6+1,52 PVB+6 mm (an toàn cao) 1.150.000–1.550.000 1.550.000–2.100.000 2.100.000–2.900.000
Cường lực cong laminé (HST+PVB) +30–50% so với laminé thường

Bảng giá kính cong IGU hộp cong (curved IGU)

Cấu hình IGU cong Bán kính R ≥ 2000 mm (đ/m²) Ghi chú
4/12Ar/4 cong (thường) 1.400.000–1.800.000 Cả hai lớp đều phải uốn riêng
6/12Ar/6 cong (cường lực) 1.800.000–2.400.000 Tôi nhiệt từng lớp sau uốn
6/12Ar/6 cong Low-E 2.200.000–3.000.000 Phủ Low-E trước khi uốn (hard-coat)
Laminé+IGU cong (3 lớp) Từ 2.800.000 Liên hệ theo dự án cụ thể

Các yếu tố làm tăng giá kính cong

Phí làm khuôn (mould charge)

Mỗi bán kính mới đòi hỏi khuôn riêng. Phí khuôn một lần từ 3–15 triệu đồng tùy kích thước và vật liệu khuôn, phân bổ trên toàn bộ diện tích đặt hàng. Đơn hàng dưới 10 m² thường có phí khuôn chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng chi phí.

Bán kính đặc biệt nhỏ

Bán kính nhỏ hơn 500 mm chỉ khả thi với kính mỏng (4–5 mm) và đòi hỏi khuôn đặc biệt. Giá tăng thêm 50–100% so với bán kính tiêu chuẩn.

Kính cong hai trục (double-curved)

Kính cong theo cả hai chiều không gian đắt hơn kính cong đơn trục 200–400% do độ phức tạp gia công và tỷ lệ hỏng cao hơn trong sản xuất.

Số lượng đặt hàng thấp

Đơn hàng dưới 20 m² thường bị áp giá cao hơn 30–50% do nhà máy không muốn chia lô sản xuất nhỏ. Gộp đơn hàng nhiều bán kính cùng một đợt có thể giảm chi phí đáng kể.

Ước tính chi phí trọn gói kính cong mặt dựng

Hạng mục Chi phí ước tính (đ/m²) Ghi chú
Kính cong cường lực 10 mm, R 1500 mm 800.000–1.100.000 Vật liệu kính
Khung nhôm cong 6063-T5 400.000–700.000 Đùn và uốn khung theo R tương ứng
Silicon kết cấu + gioăng EPDM 80.000–150.000
Thi công lắp đặt 200.000–400.000 Mặt dựng thấp tầng
Tổng ước tính 1.480.000–2.350.000 Chưa VAT, phí khuôn, vận chuyển

Tóm tắt

Giá kính cong năm 2024 phổ biến trong khoảng 600.000–2.400.000 đ/m² tùy bán kính, độ dày và loại xử lý. Kính cong IGU Low-E cong có thể vượt 3.000.000 đ/m². Đây là giá tham khảo — giá thực tế phụ thuộc số lượng, bán kính cụ thể và nhà cung cấp.