Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính cường lực có mấy loại? Phân loại theo độ dày và xử lý bề mặt

Kính cường lực phân loại theo độ dày từ 4 đến 19mm, theo màu sắc (trắng, màu, phản quang), theo xử lý bề mặt (mờ, in lụa) và theo kết hợp gia công (cường lực laminé, cường lực Low-E), mỗi dạng phục vụ ứng dụng khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Phân loại kính cường lực theo độ dày

Độ dày là thông số phân loại cơ bản nhất của kính cường lực, quyết định ứng dụng và tải trọng cho phép. Theo EN 12150 và thực tế thị trường, kính cường lực thương mại có các độ dày tiêu chuẩn từ 4 đến 19mm.

Độ dày (mm) Ứng dụng điển hình Tải trọng gió tham khảo
4 Vách nội thất nhẹ, kính tủ, cửa nhỏ có khung 0,5–0,8 kN/m²
5 Cửa có khung nhôm nội thất, vách kính phòng tắm nhỏ 0,7–1,0 kN/m²
6 Cửa kính khung, vách kính tắm, cửa sổ mặt dựng 1,0–1,5 kN/m²
8 Cửa full-frame, kính mặt dựng tầng thấp, lan can có thanh tay vịn 1,5–2,2 kN/m²
10 Cửa toàn kính (frameless), vách kính phòng tắm lớn, kính sàn 2,0–2,8 kN/m²
12 Lan can toàn kính, mặt dựng tầng cao, kính sàn chịu tải 2,5–3,5 kN/m²
15 Kính sàn, vách kính lớn, hồ bơi kính 3,0–4,5 kN/m²
19 Kính sàn tải nặng, vách ngăn thang máy kính, bể cá 4,0–6,0 kN/m²

Giá trị tải trọng gió phụ thuộc kích thước tấm, điều kiện liên kết biên và hệ số an toàn — cần tính toán kỹ thuật cụ thể theo TCVN hoặc EN 13474 cho từng công trình.

Phân loại theo màu sắc và tính quang học

Kính cường lực có thể được sản xuất từ nhiều loại kính gốc khác nhau, tạo ra các dòng sản phẩm phân biệt về màu sắc và tính quang học:

  • Kính cường lực trắng (clear): từ kính float trắng tiêu chuẩn, VLT 89–92%, SHGC 0,86; phổ biến nhất, dùng cho mọi ứng dụng nội ngoại thất.
  • Kính cường lực extra-clear (low-iron): từ kính iron-free, VLT 91–94%, màu trung tính không ngả xanh lá; dùng cho cửa hàng trưng bày, tủ kính cao cấp, mặt dựng biệt thự.
  • Kính cường lực màu (body-tinted): từ kính màu xanh lam, xanh lục, xám, đồng; VLT 30–75% tùy màu và độ dày; SHGC thấp hơn kính trắng 15–35%; dùng cho mặt dựng văn phòng.
  • Kính cường lực phản quang: từ kính có lớp phủ kim loại mỏng; phản xạ ánh sáng 20–50%; thẩm mỹ cao, kiểm soát nhiệt tốt; dùng ngoài trời mặt dựng.

Phân loại theo xử lý bề mặt bổ sung

Ngoài màu sắc, bề mặt kính cường lực có thể được gia công thêm trước khi tôi nhiệt để tạo ra các tính năng đặc biệt:

  • Kính cường lực mờ (acid-etched / sandblasted): bề mặt được xử lý axit HF hoặc phun cát tạo độ mờ trước khi tôi; VLT 70–85% nhưng khuếch tán; dùng vách phòng họp, phòng tắm. Không thể xử lý mờ sau khi đã tôi.
  • Kính cường lực in lụa (silk-screen / ceramic frit): mực gốm nung kết vào bề mặt trong quá trình tôi nhiệt, tạo họa tiết hoặc che nắng một phần; lớp in bền vĩnh cửu; dùng mặt dựng, mái che.
  • Kính cường lực phủ Low-E: lớp phủ Low-E hard-coat phủ trước khi tôi, chịu được nhiệt độ lò tôi; ε 0,15–0,20; kém hiệu quả hơn soft-coat nhưng bề mặt bền hơn.

Kính cường lực kết hợp gia công — dạng composite

Trong thực tế xây dựng, kính cường lực thường kết hợp với gia công khác để đáp ứng yêu cầu đồng thời về an toàn, cách nhiệt và âm học:

  • Cường lực + laminé (tempered laminated): hai hoặc nhiều tấm kính cường lực dán PVB/SGP; đạt cả tiêu chuẩn safety và security; dùng mái kính, sàn kính.
  • Cường lực + IGU: kính cường lực làm một hoặc cả hai lớp trong hộp IGU; kết hợp độ bền với cách nhiệt; phổ biến nhất trong mặt dựng cao tầng.
  • Cường lực + Low-E soft-coat trong IGU: lớp soft-coat nằm mặt trong hộp IGU, bảo vệ khỏi trầy xước và oxy hóa; đây là cấu hình phổ biến nhất của kính tiết kiệm năng lượng hiện đại.

Phân loại theo kích thước tấm

Kích thước tối đa tấm kính cường lực phụ thuộc khả năng lò tôi của nhà sản xuất. Tấm tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam: 2440×3660 mm và 2440×4000 mm; một số lò lớn xử lý được đến 3000×6000 mm. Tấm càng lớn thì yêu cầu kỹ thuật kiểm soát độ phẳng và đồng đều ứng suất càng cao.

Câu hỏi thường gặp

Kính cường lực 6mm và 10mm dùng cho mục đích nào?
Kính 6mm dùng cho cửa kính khung, vách kính phòng tắm kích thước nhỏ và trung bình. Kính 10mm dùng cho cửa kính toàn kính (frameless) không khung, vách phòng tắm lớn hoặc lan can kính có tay vịn.
Kính cường lực mờ có khác kính mờ thường không?
Có. Kính cường lực mờ được xử lý axit hoặc phun cát trước khi tôi nhiệt, nên đạt tiêu chuẩn an toàn (khi vỡ thành hạt nhỏ). Kính mờ thường chưa tôi khi vỡ tạo mảnh sắc nhọn, không dùng trong khu vực nguy hiểm.
Kính cường lực in lụa có bền màu không?
Có. Mực ceramic frit nung kết vào bề mặt thủy tinh trong lò tôi ở 620–650°C, tạo liên kết hóa học bền vĩnh cửu. Khác với in UV hoặc dán phim, lớp in gốm không bong tróc hay phai màu theo thời gian.