Kính Low-E có mấy loại? Phân loại soft-coat và hard-coat
Kính Low-E được phân thành hai loại chính dựa trên công nghệ tráng phủ: soft-coat (sputtered) với emissivity ε = 0,03–0,1 hiệu quả cao nhưng chỉ dùng trong khoang kín IGU, và hard-coat (pyrolytic) với ε = 0,15–0,2 bền hơn có thể dùng đơn lớp tiếp xúc với không khí. Ngoài ra, soft-coat còn phân nhánh thêm theo số lớp bạc (single, double, triple silver) ảnh hưởng đến SHGC và VLT.
Loại 1: Soft-coat Low-E (Sputtered)
Công nghệ sản xuất
Soft-coat được tráng phủ bằng công nghệ magnetron sputtering (phún xạ từ) trong buồng chân không sau khi kính đã nguội và ổn định. Các nguyên tử bạc và oxide kim loại được “bắn” lên bề mặt kính ở nhiệt độ thấp, tạo lớp phủ siêu mỏng đều đặn (tổng 100–200 nm). Quá trình này không nung lại kính, nên không ảnh hưởng đến cấu trúc thủy tinh.
Đặc điểm kỹ thuật
- Emissivity ε = 0,03–0,10 (rất thấp — hiệu quả nhất)
- U-value khi kết hợp IGU 4/12Ar: 1,1–1,4 W/m²·K
- SHGC tùy cấu hình: 0,20–0,50
- VLT có thể đạt 40–72% tùy số lớp bạc
Hạn chế quan trọng
Lớp phủ soft-coat rất nhạy cảm với ẩm, oxy và trầy xước. Tiếp xúc ngay cả 6 tháng với không khí ẩm sẽ làm hỏng coating. Bắt buộc phải đặt trong khoang kín của IGU, thường tại surface 2 (mặt trong lớp kính ngoài) hoặc surface 3 (mặt ngoài lớp kính trong). Kính soft-coat đứng đơn lẻ sẽ hỏng nhanh — đây là lỗi lắp đặt nghiêm trọng.
Loại 2: Hard-coat Low-E (Pyrolytic)
Công nghệ sản xuất
Hard-coat được tráng phủ bằng phương pháp CVD (Chemical Vapor Deposition — lắng đọng hóa học từ pha khí) ngay trong dây chuyền sản xuất kính float khi kính còn ở nhiệt độ cao (khoảng 600°C). Hóa chất tiền chất (thường là SnO₂:F — thiếc oxide pha fluorine) được phun lên bề mặt kính nóng, phản ứng tạo lớp oxide cứng, liên kết hóa học chắc chắn với thủy tinh.
Đặc điểm kỹ thuật
- Emissivity ε = 0,15–0,20 (thấp hơn kính thường nhưng cao hơn soft-coat)
- U-value khi kết hợp IGU 4/12Ar: 1,6–1,8 W/m²·K
- SHGC: 0,35–0,55 tùy cấu hình
- VLT: 70–80% — gần tương đương kính trắng thường
Ưu điểm về độ bền
Hard-coat bền hơn soft-coat rất nhiều — chịu được tiếp xúc với không khí, ẩm, và có thể cắt, khoan, làm sạch thông thường. Có thể dùng:
- Đơn lớp lắp ngoài trời (cửa sổ đơn giản)
- Mặt ngoài (surface 1) hoặc mặt trong (surface 4) của IGU
- Kính cường lực single-pane cho ứng dụng đặc biệt
Phân loại theo số lớp bạc (chỉ áp dụng cho soft-coat)
Single-Silver Low-E
Một lớp bạc mỏng, ε ≈ 0,04–0,08. Hiệu quả U-value tốt, SHGC trung bình (0,35–0,50). Phù hợp cho khí hậu lạnh cần vừa giữ nhiệt vừa cho phép một phần nhiệt mặt trời vào (passive solar heating).
Double-Silver Low-E
Hai lớp bạc với các lớp barrier ở giữa. ε ≈ 0,03–0,05, SHGC thấp hơn (0,25–0,40), VLT cao hơn cùng SHGC. LSG (Light-to-Solar-Gain) cải thiện rõ rệt — cho nhiều ánh sáng hơn với cùng mức kiểm soát nhiệt. Đây là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay cho công trình VN.
Triple-Silver Low-E
Ba lớp bạc, ε ≈ 0,02–0,04. SHGC rất thấp (0,20–0,30) với VLT cao nhất trong cùng nhóm SHGC (có thể đạt VLT 60–70% với SHGC 0,23). Chi phí cao hơn 15–25% so với double-silver. Phù hợp cho tòa nhà xanh hạng cao (LEED Platinum, Passive House tại vùng nóng).
Bảng so sánh các loại kính Low-E
| Loại | Emissivity (ε) | U-value IGU | SHGC | Độ bền | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Hard-coat pyrolytic | 0,15–0,20 | 1,6–1,8 | 0,35–0,55 | Rất cao | Đơn lớp hoặc IGU |
| Soft-coat single-Ag | 0,04–0,08 | 1,2–1,4 | 0,35–0,50 | Thấp | Chỉ trong IGU, khí hậu lạnh |
| Soft-coat double-Ag | 0,03–0,05 | 1,1–1,3 | 0,25–0,40 | Thấp | Trong IGU, VN phổ biến |
| Soft-coat triple-Ag | 0,02–0,04 | 1,0–1,2 | 0,20–0,30 | Thấp | Trong IGU, tòa nhà xanh cao cấp |
Cách chọn loại Low-E phù hợp cho VN
Tại Việt Nam khí hậu nóng ẩm, ưu tiên chính là giảm SHGC để giảm tải lạnh:
- Công trình thương mại, văn phòng: Double-silver soft-coat trong IGU — cân bằng tốt SHGC thấp và VLT cao
- Công trình xanh LEED/LOTUS: Triple-silver hoặc double-silver với SHGC ≤ 0,30
- Cải tạo, ngân sách hạn chế: Hard-coat pyrolytic đơn lớp — dễ lắp, bền, không cần IGU
- Công trình có yêu cầu tầm nhìn tốt: Double-silver với VLT ≥ 60%
Câu hỏi thường gặp
- Soft-coat và hard-coat có thể phân biệt bằng mắt thường không?
- Khó phân biệt bằng mắt thường. Hard-coat thường không màu hoặc màu rất nhạt. Soft-coat thường có màu xanh lam hoặc xanh lục khi nhìn phản xạ. Đo emissivity bằng thiết bị chuyên dụng cho kết quả chính xác.
- Có thể tráng soft-coat lên kính đã lắp không?
- Không. Soft-coat yêu cầu buồng chân không để tráng phủ — không thể thực hiện tại hiện trường. Chỉ có thể dán phim cách nhiệt (không phải Low-E thật) tại hiện trường.
- Low-E double-silver có đắt hơn single-silver nhiều không?
- Chi phí sản xuất cao hơn 10–20%, nhưng giá bán ra khác nhau tùy nhà máy. Hiệu quả năng lượng tốt hơn đáng kể — thường đáng đầu tư thêm cho công trình có yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
- Kính Low-E có thể cường lực sau khi tráng phủ không?
- Hard-coat: có thể cường lực sau tráng phủ vì lớp phủ chịu được nhiệt độ cao. Soft-coat: không thể cường lực sau khi tráng (lớp phủ hỏng ở nhiệt độ cao) — phải cường lực trước rồi mới sputtering.