Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá kính trắng bao nhiêu? Bảng tham khảo theo độ dày 4-19mm năm 2024

Giá kính trắng float năm 2024 tham khảo: 4mm khoảng 120.000-150.000 đ/m², 6mm khoảng 180.000-220.000 đ/m², 10mm khoảng 310.000-370.000 đ/m², 19mm khoảng 700.000-900.000 đ/m² — chưa gồm công cắt, vận chuyển và lắp đặt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá kính trắng bao nhiêu?

Giá kính trắng float (clear float glass) tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động từ khoảng 120.000 đ/m² (kính 4 mm) đến khoảng 900.000 đ/m² (kính 19 mm), tùy độ dày, kích thước tấm và số lượng đặt hàng. Giá dưới đây là tham khảo thị trường — không gồm công cắt, vận chuyển và lắp đặt.

Bảng giá kính trắng theo độ dày (năm 2024)

Độ dày Trọng lượng (kg/m²) Giá tham khảo (đ/m²) Ghi chú
3 mm 7,5 80.000–110.000 Dùng cho tủ trưng bày nhỏ, khung tranh
4 mm 10 120.000–150.000 Cửa tủ bếp, kính gương nhỏ
5 mm 12,5 150.000–180.000 Cửa sổ nhà ở nhỏ, phổ biến
6 mm 15 180.000–220.000 Cửa sổ nhà ở tiêu chuẩn, phổ biến nhất
8 mm 20 240.000–290.000 Vách kính, cửa sổ lớn
10 mm 25 310.000–370.000 Vách kính lớn, bán thành phẩm cường lực
12 mm 30 380.000–450.000 Vách và cửa cần độ bền cao hơn
15 mm 37,5 500.000–620.000 Sàn kính, bán thành phẩm đặc biệt
19 mm 47,5 700.000–900.000 Bàn kính, sàn kính tải trọng lớn

Giá mang tính tham khảo thị trường 2024, không bao gồm VAT, công cắt, vận chuyển và lắp đặt. Biến động ±15% theo thời điểm và nhà cung ứng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá kính trắng

  • Độ dày: Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Kính dày hơn tiêu tốn nhiều nguyên liệu và năng lượng sản xuất hơn. Giá tăng gần tuyến tính theo độ dày.
  • Chất lượng (grade): Kính standard, kính select (ít khuyết tật hơn) và kính extra-clear (low-iron) có giá khác nhau. Kính extra-clear giá cao hơn kính trắng thường 30–60%.
  • Kích thước tấm: Mua tấm nguyên kích thước jumbo (3300×2440 mm) rẻ hơn mua lẻ kích thước cắt sẵn. Cắt kích thước đặc biệt (cắt góc, cắt hình không vuông) phụ thêm 30.000–80.000 đ/tấm.
  • Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn (pallet, container) giảm 10–20% so với mua lẻ.
  • Xuất xứ: Kính sản xuất trong nước thường rẻ hơn kính nhập khẩu châu Âu cùng thông số 20–40%. Kính Nhật, Hàn, châu Âu có giá cao hơn nhưng chứng chỉ kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn.
  • Thời điểm thị trường: Giá kính phụ thuộc giá soda ash, cát thạch anh và năng lượng. Biến động mạnh khi giá năng lượng thay đổi (như năm 2022–2023).

Chi phí gia công thêm

Ngoài giá kính nguyên liệu, cần tính thêm các chi phí gia công:

Loại gia công Chi phí tham khảo
Cắt theo kích thước 10.000–30.000 đ/tấm cắt thẳng
Mài cạnh 45° (bevel) 30.000–60.000 đ/mét cạnh
Bo góc tròn 20.000–50.000 đ/góc
Khoan lỗ tròn 30.000–80.000 đ/lỗ (tùy kích thước)
Tôi nhiệt (cường lực) Cộng thêm 100.000–200.000 đ/m²
Dán phim PVB (laminé) Cộng thêm 300.000–500.000 đ/m²
Ghép hộp IGU Cộng thêm 400.000–700.000 đ/m²
Phủ Low-E Đã tính trong giá kính Low-E
Vận chuyển nội thành 500.000–1.500.000 đ/chuyến
Lắp đặt (công thợ) 50.000–150.000 đ/m² tùy độ khó

So sánh giá kính trắng với các loại kính gia công

Loại kính Giá tham khảo (đ/m²) Bội số so với kính trắng 6mm
Kính trắng 6 mm 180.000–220.000
Kính màu xanh 6 mm 200.000–260.000 1,1–1,2×
Kính mờ 6 mm 200.000–280.000 1,1–1,3×
Kính phản quang 6 mm 350.000–500.000 1,7–2,3×
Kính cường lực 6 mm 280.000–350.000 1,3–1,6×
Kính cường lực 10 mm 380.000–500.000 1,9–2,3×
Kính laminé 6+6 PVB 650.000–800.000 3,1–3,6×
Kính IGU 4/12/4 600.000–800.000 2,9–3,6×
Kính IGU Low-E 900.000–1.300.000 4,3–5,9×
Kính chống cháy EI60 2.000.000–5.000.000 9,5–23×

Gợi ý tối ưu chi phí

Để tối ưu chi phí khi dùng kính trắng: chọn đúng độ dày theo tính toán tải (không cần dày hơn nhu cầu); mua tấm kích thước nguyên rồi cắt tại công trình nếu có thợ cắt kính (rẻ hơn đặt cắt sẵn); ưu tiên kính sản xuất trong nước cho các vị trí không yêu cầu chứng chỉ nhập khẩu; và đặt hàng theo batch lớn để được chiết khấu số lượng. Kính trắng 6 mm trong nước vẫn đáp ứng TCVN 7218 và là lựa chọn kinh tế nhất cho cửa sổ nhà ở thông thường.

Câu hỏi thường gặp về giá kính trắng

Giá kính trắng tính theo m² hay theo tấm?
Thường tính theo m². Mua lẻ có thể tính theo tấm cắt sẵn (kích thước tiêu chuẩn). Mua buôn tính theo m² hoặc kg theo pallet.
Giá kính trắng có thay đổi theo mùa không?
Giá kính ít thay đổi theo mùa trong năm nhưng thay đổi theo chu kỳ giá nguyên liệu (soda ash, cát thạch anh) và giá điện/gas. Năm 2022–2023 giá kính tăng mạnh do giá năng lượng toàn cầu tăng.
Kính trắng nội địa và nhập khẩu khác nhau thế nào về giá?
Kính sản xuất trong nước (đạt TCVN 7218) rẻ hơn kính Nhật/Hàn/EU khoảng 20–40%. Cho ứng dụng nhà ở thông thường, kính nội địa đủ chất lượng. Dự án quốc tế hoặc yêu cầu chứng chỉ xuất xứ cụ thể mới cần nhập khẩu.
Công cắt kính trắng tính riêng hay bao gồm trong giá?
Thường tính riêng. Giá kính nguyên liệu chưa gồm cắt. Mỗi lần cắt thẳng cộng thêm 10.000–30.000 đ/tấm; cắt phức tạp (cung tròn, góc) tính riêng theo độ khó.