Kính mờ là gì?
Kính mờ là loại kính xây dựng có bề mặt được xử lý bằng hóa chất hoặc cơ học để tán xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng trong mờ thay vì trong suốt hoàn toàn. Bề mặt kính mờ có cấu trúc vi nhám làm phân tán chùm sáng, cho phép ánh sáng khuếch tán đi qua với VLT đạt 70–90% trong khi che khuất tầm nhìn trực tiếp. Kính mờ được sản xuất từ kính float trắng tiêu chuẩn (SiO₂ 72%, Na₂O 14%, CaO 9%) thông qua xử lý bề mặt sau nung chảy.
Cấu tạo và nguyên lý tạo độ mờ
Bề mặt kính mờ có cấu trúc vi nhám với độ nhám bề mặt Ra từ 0,5–3,0 µm tùy phương pháp xử lý. Các đỉnh và thung lũng vi mô trên bề mặt làm lệch hướng tia sáng tới, gây tán xạ theo nhiều góc thay vì truyền thẳng. Kết quả là ánh sáng đi qua nhưng hình ảnh bên kia bị làm mờ hoàn toàn ở khoảng cách nhìn thông thường.
Mức độ tán xạ được đo bằng haze value (%) — tỉ lệ ánh sáng tán xạ so với tổng ánh sáng truyền qua. Kính mờ tiêu chuẩn có haze value 70–95%, nghĩa là phần lớn ánh sáng truyền qua đều bị tán xạ. VLT (Visible Light Transmittance) của kính mờ thường đạt 70–90%, cao hơn so với cảm nhận bằng mắt thường do ánh sáng vẫn truyền qua đều, chỉ bị tán xạ hướng.
Phương pháp acid-etched (ăn mòn axit HF)
Acid-etched là phương pháp xử lý bề mặt kính bằng axit fluorhydric (HF) hoặc hỗn hợp muối amonium bifluoride để ăn mòn hóa học lớp SiO₂ bề mặt. Phản ứng hóa học: SiO₂ + 4HF → SiF₄↑ + 2H₂O tạo ra cấu trúc vi nhám đồng đều trên toàn bộ bề mặt. Kính acid-etched có bề mặt mịn hơn sandblasted, cảm giác sờ mát tay, không bám vân tay rõ ràng.
Đặc điểm kỹ thuật của kính acid-etched: bề mặt đồng đều không có điểm sáng tối, độ nhám Ra 0,5–1,5 µm, haze value 65–85%, VLT 80–90%. Bề mặt acid-etched dễ lau chùi hơn sandblasted nhưng vẫn nhạy cảm với dầu mỡ — vệt tay có thể làm giảm tạm thời độ mờ tại điểm tiếp xúc. Kính acid-etched thường được xử lý một mặt (1S) hoặc hai mặt (2S), với một mặt xử lý phổ biến hơn trong ứng dụng nội thất.
Phương pháp sandblasted (phun cát)
Sandblasted là phương pháp bắn hạt mài (cát silica, hạt thủy tinh hoặc oxit nhôm) vào bề mặt kính bằng súng phun áp lực 2–6 bar. Hạt mài tạo ra vô số vết lõm nhỏ trên bề mặt kính, hình thành cấu trúc vi nhám bất quy tắc với độ nhám Ra 1,0–3,0 µm. Sandblasted tạo ra bề mặt thô hơn acid-etched, dễ bám vân tay và bụi bẩn hơn, nhưng có thể tạo hoa văn theo mặt nạ (stencil) để trang trí.
Đặc điểm kỹ thuật của kính sandblasted: haze value 70–95%, VLT 70–88%, bề mặt thô xốp hơn acid-etched. Sandblasted cho phép tạo gradient độ mờ (từ mờ đến trong dần dần) và hoa văn trang trí bằng cách che mặt nạ từng vùng. Nhược điểm là bề mặt nhám dễ tích tụ bụi và dầu mỡ, cần vệ sinh thường xuyên hơn và có thể dùng dung dịch nước rửa kính chuyên dụng.
Đặc tính kỹ thuật chính
| Thông số | Acid-etched | Sandblasted | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Độ nhám bề mặt (Ra) | 0,5–1,5 | 1,0–3,0 | µm |
| Haze value | 65–85 | 70–95 | % |
| VLT | 80–90 | 70–88 | % |
| Độ dày sẵn có | 3–19 | 4–19 | mm |
| Khả năng tạo hoa văn | Không | Có | — |
| Bề mặt sau xử lý | Mịn, đồng đều | Thô, bất quy tắc | — |
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
Kính mờ không bảo đảm che khuất hoàn toàn khi có nguồn sáng mạnh từ phía sau. Khi chênh lệch cường độ sáng giữa hai phía lớn (ví dụ phòng tối nhìn vào phòng sáng), hình ảnh bên sáng hơn có thể nhìn thấy mờ qua kính. Hiện tượng này cần lưu ý khi dùng kính mờ cho phòng tắm hoặc vách ngăn cần riêng tư tuyệt đối — trong trường hợp đó, cần kết hợp rèm hoặc chọn kính mờ có haze value cao ≥90%.
Kính mờ có thể kết hợp với xử lý cường lực (tempered) hoặc dán laminé để tăng an toàn. Thứ tự xử lý: phải thực hiện mờ hóa bề mặt trước, sau đó mới cường lực — không thể acid-etch hoặc sandblast sau khi đã tôi nhiệt. Kính mờ cường lực đạt độ bền uốn 120–200 N/mm², phù hợp cho vách tắm kính và cửa kính bản lề.
Tiêu chuẩn áp dụng
Kính mờ sản xuất tại Việt Nam và nhập khẩu tuân theo TCVN 7218 (tương đương EN 572) cho kính float nền và các tiêu chuẩn xử lý bề mặt tương ứng. Nếu kết hợp cường lực áp dụng EN 12150 / ASTM C1048. Kính mờ laminé áp dụng EN 14449. Kiểm tra chất lượng theo EN 1036 về độ đồng đều bề mặt và kiểm tra quang học.