Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá kính Low-E bao nhiêu? Bảng tham khảo soft-coat và hard-coat 2024

Giá kính Low-E tham khảo năm 2024 dao động từ 550.000 đến 1.300.000 đ/m² tùy loại soft-coat, hard-coat, độ dày và tổ hợp IGU. Bài viết tổng hợp bảng giá thị trường chi tiết theo từng cấu hình.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá kính Low-E 2024 — Tổng quan thị trường

Giá kính Low-E tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động từ khoảng 550.000 đến 1.300.000 đ/m² tùy loại soft-coat hay hard-coat, độ dày kính, và có lắp thành tổ hợp IGU hay không. Mức giá này chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, tỷ giá và khối lượng đặt hàng.

Kính Low-E nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc, châu Âu) có mức giá khác nhau đáng kể, trong đó hàng châu Âu thường cao hơn 30–60% so với hàng Trung Quốc cùng thông số kỹ thuật. Kính sản xuất trong nước (nếu có công nghệ phủ sputtering) có giá cạnh tranh hơn với hàng Trung Quốc.

Bảng giá kính Low-E đơn lớp (chưa lắp IGU)

Loại kính Low-E Độ dày Emissivity (ε) SHGC điển hình Giá tham khảo (đ/m²)
Hard-coat Low-E (pyrolytic) 4 mm 0.15–0.20 0.55–0.65 180.000 – 280.000
Hard-coat Low-E (pyrolytic) 6 mm 0.15–0.20 0.55–0.65 220.000 – 350.000
Soft-coat Low-E đơn bạc 6 mm 0.04–0.08 0.40–0.55 350.000 – 480.000
Soft-coat Low-E đôi bạc 6 mm 0.03–0.06 0.25–0.40 480.000 – 650.000
Soft-coat Low-E ba bạc (triple silver) 6 mm 0.02–0.04 0.20–0.30 650.000 – 950.000

Bảng giá IGU Low-E (tổ hợp hoàn chỉnh)

Giá IGU Low-E bao gồm chi phí kính + spacer + khí Argon + keo bịt kín. Giá dưới đây tính cho tổ hợp thông dụng nhất trên thị trường Việt Nam:

Cấu hình IGU Loại Low-E Khí U-value (W/m²K) Giá tham khảo (đ/m²)
4/12/4 (kính thường, không Low-E) Không Không khí 2.7 550.000 – 750.000
4/12A/4 Low-E hard-coat Hard-coat Argon 1.8–2.0 750.000 – 950.000
6/12A/6 Low-E soft-coat đơn bạc Soft-coat đơn bạc Argon 1.4–1.6 900.000 – 1.100.000
6/12A/6 Low-E soft-coat đôi bạc Soft-coat đôi bạc Argon 1.1–1.3 1.050.000 – 1.300.000
6/12A/6 Low-E ba bạc (triple silver) Soft-coat ba bạc Argon 1.0–1.2 1.200.000 – 1.600.000
Triple IGU 4/10A/4/10A/4 Low-E Soft-coat đôi bạc Argon 0.6–0.8 2.200.000 – 3.000.000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá kính Low-E

Công nghệ phủ: Soft-coat (sputtered) đắt hơn hard-coat (pyrolytic) nhưng cho emissivity thấp hơn và hiệu quả cách nhiệt cao hơn đáng kể. Số lớp bạc trong cấu trúc phủ càng nhiều thì giá càng cao nhưng U-value và SHGC kiểm soát tốt hơn.

Độ dày kính: Mỗi mm tăng thêm làm tăng giá khoảng 8–15%. Dự án mặt dựng thường dùng 6mm hoặc 8mm, trong khi nhà ở dùng 4–5mm để tiết kiệm chi phí.

Kích thước tấm: Kính kích thước chuẩn (600×900 đến 1500×2400mm) có giá thấp hơn kính khổ lớn (jumbo) đến 20–30%. Tấm vượt quá kích thước chuẩn phải đặt theo yêu cầu và chờ sản xuất riêng.

Nguồn gốc xuất xứ: Kính Low-E xuất xứ châu Âu (Saint-Gobain, Guardian, Pilkington) có giá cao nhất, tiếp theo là Hàn Quốc (KCC), rồi đến Trung Quốc. Chứng nhận kỹ thuật đầy đủ và bảo hành dài hơn thường đi kèm với hàng châu Âu.

Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng trên 500 m² thường được chiết khấu 5–15% so với đơn hàng lẻ. Dự án lớn (mặt dựng tòa nhà) thường đàm phán giá trực tiếp với nhà phân phối cấp 1.

So sánh chi phí — ROI kính Low-E

Chênh lệch giá giữa IGU thường và IGU Low-E đôi bạc khoảng 400.000–500.000 đ/m². Với tòa nhà văn phòng 1.000 m² kính, chi phí tăng thêm khoảng 400–500 triệu đồng. Tuy nhiên, tiết kiệm điện lạnh 20–35% tương đương 150–250 triệu đồng/năm (tùy quy mô hệ thống HVAC), cho thời gian hoàn vốn 2–3 năm. Sau thời gian hoàn vốn, kính Low-E tiếp tục tiết kiệm trong suốt vòng đời công trình 25–30 năm.

Lưu ý khi mua kính Low-E

Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp datasheets kỹ thuật đầy đủ bao gồm U-value, SHGC, VLT, emissivity và chứng nhận theo EN 1279 hoặc NFRC. Giá rẻ bất thường (dưới 700.000 đ/m² cho IGU Low-E) cần kiểm tra kỹ chất lượng lớp phủ và độ bền mối kép bịt kín. Hàng giả hoặc kính phủ chất lượng thấp sẽ mất tính năng Low-E sau 3–5 năm do hư hỏng lớp phủ bạc.