Tôn Tân Phước Khanh (TPK) là gì?
Tôn Tân Phước Khanh, viết tắt TPK, là thương hiệu tôn thép do Công ty Tân Phước Khanh sản xuất tại Bình Dương, chuyên cung cấp tôn kẽm mạ nhúng nóng, tôn hợp kim nhôm-kẽm và tôn mạ màu PPGI cho thị trường xây dựng Việt Nam. TPK thuộc nhóm các nhà sản xuất tôn thép quy mô lớn ở miền Nam.
Lịch sử và vị trí thị trường
Công ty Cổ phần Thép Tân Phước Khanh thành lập và phát triển tại Bình Dương, tận dụng lợi thế vị trí gần các khu công nghiệp lớn và cảng biển miền Nam. Bên cạnh tôn lợp, TPK còn sản xuất ống thép hàn và cuộn thép gia công, phục vụ đa dạng ngành xây dựng và công nghiệp. Thương hiệu có mạng lưới đại lý trải khắp các tỉnh miền Nam và một phần miền Trung.
Dòng sản phẩm tôn TPK
1. Tôn kẽm mạ nhúng nóng (Galvanized Steel)
Sản xuất theo quy trình nhúng nóng liên tục (continuous hot-dip galvanizing), lớp mạ kẽm Z60 đến Z275. Ứng dụng: mái nhà dân, kho xưởng, vách ngăn công nghiệp.
2. Tôn hợp kim nhôm-kẽm (Galvalume/AZ)
Lớp mạ hợp kim 55% nhôm — 43,5% kẽm — 1,5% silic. Chống ăn mòn tốt hơn kẽm đơn thuần, phù hợp môi trường ẩm, ven biển ở khoảng cách >1km bờ biển.
3. Tôn mạ màu PPGI
Nền là thép mạ kẽm hoặc AZ, phủ thêm lớp sơn polyester (PE) hoặc SMP. Cung cấp đa dạng màu sắc theo bảng màu RAL và Pantone; độ bóng và độ dày lớp phủ theo tiêu chuẩn TCVN 7855.
4. Ống thép hàn và phụ kiện
TPK sản xuất thêm ống thép hàn, thép hình, phục vụ kết cấu mái và khung nhà xưởng tiền chế.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Tôn kẽm TPK | Tôn AZ TPK | Tôn mạ màu TPK |
|---|---|---|---|
| Độ dày (mm) | 0,25–0,70 | 0,30–0,70 | 0,35–0,60 |
| Chiều rộng cuộn (mm) | 610–1250 | 610–1250 | 686–1220 |
| Lớp mạ | Z60–Z275 | AZ70–AZ150 | PE/SMP trên nền Z/AZ |
| Tiêu chuẩn | TCVN 4697, JIS G3302 | ASTM A792 | TCVN 7855 |
| Tuổi thọ tham khảo | 10–20 năm | 15–25 năm | 8–20 năm tùy PE/SMP |
Hệ thống phân phối
TPK phân phối qua hai kênh chính: đại lý cấp 1 tại Bình Dương và TP.HCM; và hệ thống đại lý cấp 2 tại các tỉnh thành miền Nam (Đồng Nai, Long An, Tiền Giang, Cần Thơ, Đà Lạt…). Một số tỉnh miền Trung (Đà Nẵng, Bình Định) có đại lý nhưng mật độ thưa hơn phía Nam.
Ứng dụng phổ biến
- Mái nhà dân dụng: tôn mạ kẽm 0,40–0,45mm hoặc tôn mạ màu PE
- Nhà xưởng sản xuất: tôn kẽm 0,50–0,60mm, khung thép tiền chế kết hợp ống TPK
- Kho lạnh: tôn AZ kết hợp lớp cách nhiệt polyurethane (sandwich panel)
- Vách công nghiệp: tôn mạ màu sóng đứng hoặc tôn sóng vuông T47
Câu hỏi thường gặp
- TPK viết tắt của gì?
- TPK là viết tắt của Tân Phước Khanh — tên công ty sáng lập thương hiệu tôn thép này tại Bình Dương.
- Tôn TPK có mạnh về sản phẩm nào nhất?
- TPK có thế mạnh ở tôn kẽm và tôn hợp kim AZ cho thị trường xây dựng công nghiệp. Dòng tôn mạ màu cũng phổ biến nhưng quy mô nhỏ hơn Hoa Sen hay Nam Kim.
- Tôn TPK được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
- Tôn kẽm theo TCVN 4697 và JIS G3302; tôn Galvalume theo ASTM A792; tôn mạ màu theo TCVN 7855. Yêu cầu phiếu kiểm nghiệm từ đại lý nếu công trình cần hồ sơ vật liệu.
- TPK có sản xuất tôn phi tần không?
- Thông tin về tôn phi tần (anti-condensation) của TPK cần xác nhận trực tiếp với nhà máy. Đây là dòng sản phẩm một số nhà sản xuất lớn cung cấp theo đơn đặt hàng riêng.
- Có thể mua tôn TPK tại miền Bắc không?
- Có thể, nhưng hạn chế đại lý. Chi phí vận chuyển từ Bình Dương ra miền Bắc sẽ cộng thêm đáng kể vào giá thành — nên cân nhắc thương hiệu có nhà máy tại miền Bắc nếu công trình lớn.