Tôn phi tần cách âm là gì?
Tôn phi tần là tôn lợp có lớp vật liệu tiêu âm được phun hoặc dán lên mặt dưới tấm tôn, thường là polyester xốp hoặc glass-wool với khối lượng 120–200 g/m². Lớp này hấp thụ năng lượng rung động do hạt mưa tác động, giảm tiếng ồn mưa 10–15 dB so với tôn thường, đồng thời ngăn hơi nước ngưng tụ (condensation) trên bề mặt tôn ở môi trường có chênh lệch nhiệt độ cao.
Cấu tạo chi tiết của tôn phi tần
Một tấm tôn phi tần điển hình có cấu trúc nhiều lớp từ trên xuống:
- Lớp phủ bề mặt trên: sơn PE, PVDF hoặc SMP bảo vệ chống tia UV, chống ăn mòn.
- Lớp thép nền: thép cán nguội mạ kẽm (Z) hoặc mạ hợp kim kẽm-nhôm (AZ/ZAL), độ dày BMT 0,40–0,50 mm phổ biến.
- Lớp mạ và primer mặt dưới: lớp primer alkyd bảo vệ mặt dưới thép.
- Lớp phi tần (anti-condensation / anti-noise): polyester xốp hoặc sợi thủy tinh (glass-wool) phun/dán, dày 2–5 mm, khối lượng 120–200 g/m².
Lớp phi tần đóng vai trò kép: hấp thụ âm thanh bằng cơ chế tiêu tán ma sát nội (internal damping) và hút ẩm thoáng khí để tránh đọng giọt nước ngưng tụ bên dưới tấm tôn.
Thuật ngữ liên quan
- Anti-condensation coating
- Thuật ngữ tiếng Anh chỉ lớp chống đọng sương; thường là polyester xốp, có khả năng hút ẩm tạm thời rồi thoát ẩm khi nhiệt độ tăng.
- Anti-noise / acoustic underlayer
- Lớp vật liệu tiêu âm gắn mặt dưới tôn; làm giảm cường độ âm thanh mưa truyền vào không gian bên trong.
- BMT (Base Metal Thickness)
- Chiều dày thép nền, không tính lớp mạ và lớp phi tần; là thông số quyết định độ bền cơ học của tấm tôn.
- TCT (Total Coated Thickness)
- Chiều dày tổng cộng bao gồm cả lớp mạ và sơn phủ; TCT lớn hơn BMT từ 0,02–0,04 mm.
- Decibel (dB)
- Đơn vị đo cường độ âm thanh theo thang logarithm; giảm 10 dB tương ứng ngưỡng nghe cảm nhận âm thanh giảm khoảng một nửa.
- Condensation (ngưng tụ)
- Hiện tượng hơi nước trong không khí hóa lỏng thành giọt nước khi tiếp xúc bề mặt lạnh hơn điểm sương (dew point); xảy ra phổ biến ở mái tôn vào ban đêm hoặc mùa đông.
- Glass-wool (bông thủy tinh)
- Sợi vô cơ sản xuất từ thủy tinh nóng chảy kéo sợi; không cháy, chịu nhiệt, hệ số tiêu âm cao; được dùng làm lớp phi tần trong một số dòng tôn cao cấp.
- Polyester foam
- Vật liệu xốp polymer hữu cơ; nhẹ, đàn hồi, hút ẩm rồi thoát ẩm; phổ biến hơn glass-wool trong tôn phi tần phổ thông.
Phân biệt tôn phi tần với các loại tôn khác
Tôn phi tần không phải là tôn PU (polyurethane sandwich panel) — tôn PU có lõi cứng dày 30–100 mm cách nhiệt chủ động, trong khi lớp phi tần chỉ dày 2–5 mm và có chức năng chính là tiêu âm và chống đọng sương. Tôn phi tần cũng khác tôn thường ở chỗ không cần lắp thêm tấm trần thạch cao hay lớp insulation riêng biệt để xử lý tiếng ồn mưa cơ bản.
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
Hiện chưa có TCVN hoặc ASTM quy định riêng cho lớp phi tần. Nhà sản xuất tự công bố thông số theo phép đo nội bộ hoặc theo ISO 140 (đo cách âm tấm tường/mái). Người mua nên yêu cầu kết quả thử nghiệm âm thanh theo ISO 717-1 hoặc ISO 140-3 từ nhà sản xuất để kiểm chứng tuyên bố giảm dB.
Ứng dụng điển hình
- Nhà xưởng sản xuất yêu cầu môi trường làm việc ít ồn.
- Nhà ở vùng nhiệt đới có mùa mưa dài, cần giảm tiếng ồn mưa rõ rệt.
- Kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm nơi chênh lệch nhiệt độ trong/ngoài lớn gây ngưng tụ.
- Văn phòng, trường học lắp mái tôn cần cải thiện điều kiện âm học nội thất.
Lưu ý khi lựa chọn
Cần xác nhận khối lượng lớp phi tần trên nhãn kỹ thuật (g/m²) và chất liệu (polyester hay glass-wool) vì ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tiêu âm. Tôn phi tần thường dày hơn và nặng hơn tôn cùng cấp độ dày một chút, cần tính lại tải trọng mái khi thiết kế kết cấu đỡ.