Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá thép ống bao nhiêu? Bảng tham khảo ống đúc, ống hàn ERW 2024

Giá thép ống tham khảo 2024: ống hàn ERW 20.000–28.000 đ/kg, ống đúc 30.000–45.000 đ/kg, ống SAW 22.000–32.000 đ/kg. Giá thực tế biến động theo đường kính, chiều dày (schedule), số lượng và thời điểm mua.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá thép ống tham khảo 2024

Giá thép ống trên thị trường Việt Nam năm 2024 dao động theo loại ống, đường kính, chiều dày thành ống (schedule), tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là giá tham khảo để định hướng ngân sách — giá thực tế cần liên hệ nhà phân phối để có báo giá cụ thể cho từng dự án.

Bảng giá ống hàn ERW tham khảo

Đường kính (DN/inch) Chiều dày thành Giá tham khảo (đ/kg) Ghi chú
DN15 (½”) 2,3 mm (Sch 40) 22.000–28.000 Ống đen; +15–20% nếu mạ kẽm
DN20 (¾”) 2,77 mm 22.000–28.000 Phổ biến cấp nước trong nhà
DN25 (1″) 3,38 mm 21.000–27.000 PCCC, cấp nước
DN32 (1¼”) 3,56 mm 21.000–27.000
DN40 (1½”) 3,68 mm 21.000–26.000
DN50 (2″) 3,91 mm 20.000–26.000 Phổ biến nhất PCCC
DN65 (2½”) 5,16 mm 20.000–25.000
DN80 (3″) 5,49 mm 20.000–25.000
DN100 (4″) 6,02 mm 20.000–24.000 Đường ống chính PCCC, cấp nước
DN150 (6″) 7,11 mm 20.000–24.000
DN200 (8″) 8,18 mm 20.000–23.000 Số lượng lớn giá tốt hơn
DN250–DN400 9–12 mm 20.000–23.000 Đường ống phân phối nước lớn

Bảng giá ống hộp SHS/RHS tham khảo

Kích thước Chiều dày Giá tham khảo (đ/kg) Ứng dụng
SHS 40×40 2–4 mm 24.000–30.000 Kết cấu phụ, lan can
SHS 50×50 2–4 mm 23.000–29.000 Cột nhỏ, giằng
SHS 100×100 3–6 mm 22.000–28.000 Cột nhà xưởng nhỏ
SHS 150×150 4–8 mm 22.000–27.000 Cột nhà xưởng
RHS 100×50 3–5 mm 22.000–28.000 Dầm phụ, xà ngang
RHS 200×100 4–8 mm 22.000–27.000 Dầm kết cấu

Bảng giá ống đúc (seamless) tham khảo

Loại ống đúc Tiêu chuẩn Giá tham khảo (đ/kg) Ghi chú
Ống đúc thép carbon ASTM A106 Gr.B 30.000–40.000 Nhập khẩu; DN15–DN600
Ống đúc áp lực cao ASTM A106 Gr.C 35.000–45.000 Ít phổ biến hơn
Ống đúc chịu nhiệt Cr-Mo ASTM A335 P11 45.000–65.000 Tùy đường kính và chiều dày
Ống đúc Cr-Mo cao cấp ASTM A335 P22/P91 60.000–100.000+ Nhà máy điện, dầu khí
Ống đúc không gỉ 304 ASTM A312 TP304 70.000–120.000 Tùy thị trường nickel
Ống đúc không gỉ 316L ASTM A312 TP316L 90.000–160.000 Hóa chất, biển

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống

  • Đường kính và chiều dày: ống lớn và dày hơn thường rẻ hơn (đ/kg) do sản xuất số lượng lớn hơn
  • Tiêu chuẩn: ống đạt tiêu chuẩn quốc tế có MTC đắt hơn ống không rõ nguồn gốc
  • Lớp phủ bảo vệ: mạ kẽm tăng thêm 15–25% so với ống đen; bọc PE tăng 20–35%
  • Số lượng: mua số lượng lớn (trên 10 tấn/lần) thường được chiết khấu 3–8%
  • Thời điểm: giá thép biến động theo giá quặng sắt, than cốc và phế liệu thép thế giới
  • Xuất xứ: ống nhập từ Nhật/Hàn đắt hơn ống nội địa 10–30%; ống châu Âu đắt hơn

Lưu ý khi mua thép ống

  • Luôn yêu cầu Mill Test Certificate (MTC) xác nhận mác thép, cơ tính và phương pháp sản xuất
  • Kiểm tra dấu ký hiệu trên ống: nhà sản xuất, mác thép, schedule, tiêu chuẩn
  • Thép ống “không rõ nguồn gốc” hoặc ống phế không có MTC không dùng cho công trình áp lực
  • Giá quá thấp so với bảng trên là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ nguồn gốc và chất lượng

Lưu ý: Tất cả giá trên là giá THAM KHẢO định hướng ngân sách, không phải báo giá thương mại. Giá thực tế thay đổi theo thị trường và cần liên hệ nhà phân phối để có báo giá chính thức.