Giá thép ống tham khảo 2024
Giá thép ống trên thị trường Việt Nam năm 2024 dao động theo loại ống, đường kính, chiều dày thành ống (schedule), tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là giá tham khảo để định hướng ngân sách — giá thực tế cần liên hệ nhà phân phối để có báo giá cụ thể cho từng dự án.
Bảng giá ống hàn ERW tham khảo
| Đường kính (DN/inch) |
Chiều dày thành |
Giá tham khảo (đ/kg) |
Ghi chú |
| DN15 (½”) |
2,3 mm (Sch 40) |
22.000–28.000 |
Ống đen; +15–20% nếu mạ kẽm |
| DN20 (¾”) |
2,77 mm |
22.000–28.000 |
Phổ biến cấp nước trong nhà |
| DN25 (1″) |
3,38 mm |
21.000–27.000 |
PCCC, cấp nước |
| DN32 (1¼”) |
3,56 mm |
21.000–27.000 |
|
| DN40 (1½”) |
3,68 mm |
21.000–26.000 |
|
| DN50 (2″) |
3,91 mm |
20.000–26.000 |
Phổ biến nhất PCCC |
| DN65 (2½”) |
5,16 mm |
20.000–25.000 |
|
| DN80 (3″) |
5,49 mm |
20.000–25.000 |
|
| DN100 (4″) |
6,02 mm |
20.000–24.000 |
Đường ống chính PCCC, cấp nước |
| DN150 (6″) |
7,11 mm |
20.000–24.000 |
|
| DN200 (8″) |
8,18 mm |
20.000–23.000 |
Số lượng lớn giá tốt hơn |
| DN250–DN400 |
9–12 mm |
20.000–23.000 |
Đường ống phân phối nước lớn |
Bảng giá ống hộp SHS/RHS tham khảo
| Kích thước |
Chiều dày |
Giá tham khảo (đ/kg) |
Ứng dụng |
| SHS 40×40 |
2–4 mm |
24.000–30.000 |
Kết cấu phụ, lan can |
| SHS 50×50 |
2–4 mm |
23.000–29.000 |
Cột nhỏ, giằng |
| SHS 100×100 |
3–6 mm |
22.000–28.000 |
Cột nhà xưởng nhỏ |
| SHS 150×150 |
4–8 mm |
22.000–27.000 |
Cột nhà xưởng |
| RHS 100×50 |
3–5 mm |
22.000–28.000 |
Dầm phụ, xà ngang |
| RHS 200×100 |
4–8 mm |
22.000–27.000 |
Dầm kết cấu |
Bảng giá ống đúc (seamless) tham khảo
| Loại ống đúc |
Tiêu chuẩn |
Giá tham khảo (đ/kg) |
Ghi chú |
| Ống đúc thép carbon |
ASTM A106 Gr.B |
30.000–40.000 |
Nhập khẩu; DN15–DN600 |
| Ống đúc áp lực cao |
ASTM A106 Gr.C |
35.000–45.000 |
Ít phổ biến hơn |
| Ống đúc chịu nhiệt Cr-Mo |
ASTM A335 P11 |
45.000–65.000 |
Tùy đường kính và chiều dày |
| Ống đúc Cr-Mo cao cấp |
ASTM A335 P22/P91 |
60.000–100.000+ |
Nhà máy điện, dầu khí |
| Ống đúc không gỉ 304 |
ASTM A312 TP304 |
70.000–120.000 |
Tùy thị trường nickel |
| Ống đúc không gỉ 316L |
ASTM A312 TP316L |
90.000–160.000 |
Hóa chất, biển |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống
- Đường kính và chiều dày: ống lớn và dày hơn thường rẻ hơn (đ/kg) do sản xuất số lượng lớn hơn
- Tiêu chuẩn: ống đạt tiêu chuẩn quốc tế có MTC đắt hơn ống không rõ nguồn gốc
- Lớp phủ bảo vệ: mạ kẽm tăng thêm 15–25% so với ống đen; bọc PE tăng 20–35%
- Số lượng: mua số lượng lớn (trên 10 tấn/lần) thường được chiết khấu 3–8%
- Thời điểm: giá thép biến động theo giá quặng sắt, than cốc và phế liệu thép thế giới
- Xuất xứ: ống nhập từ Nhật/Hàn đắt hơn ống nội địa 10–30%; ống châu Âu đắt hơn
Lưu ý khi mua thép ống
- Luôn yêu cầu Mill Test Certificate (MTC) xác nhận mác thép, cơ tính và phương pháp sản xuất
- Kiểm tra dấu ký hiệu trên ống: nhà sản xuất, mác thép, schedule, tiêu chuẩn
- Thép ống “không rõ nguồn gốc” hoặc ống phế không có MTC không dùng cho công trình áp lực
- Giá quá thấp so với bảng trên là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ nguồn gốc và chất lượng
Lưu ý: Tất cả giá trên là giá THAM KHẢO định hướng ngân sách, không phải báo giá thương mại. Giá thực tế thay đổi theo thị trường và cần liên hệ nhà phân phối để có báo giá chính thức.
VLS
Biên tập bởi
Ban Biên Tập Vật Liệu Số
Đội ngũ nội dung & phân tích thị trường vật liệu xây dựng
Đăng 22/06/2026
Cập nhật 28/06/2026
Nội dung được rà soát theo hướng mua hàng vật liệu: quy cách, đơn vị tính, biến động giá, chứng từ và điều kiện giao hàng.