Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Thép ống có mấy loại? Phân loại theo phương pháp sản xuất, vật liệu và ứng dụng

Thép ống có nhiều cách phân loại: theo phương pháp sản xuất (đúc, hàn ERW, hàn SAW), theo tiết diện (tròn, vuông, chữ nhật), theo vật liệu (carbon, hợp kim, không gỉ) và theo ứng dụng (đường ống, kết cấu, cơ khí). Mỗi cách phân loại phục vụ mục đích chọn lựa khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Thép ống có mấy loại?

Thép ống được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy mục đích sử dụng thông tin. Bốn cách phân loại chính được dùng trong thực tế: theo phương pháp sản xuất, theo tiết diện hình học, theo vật liệu thép và theo ứng dụng. Hiểu đúng từng cách phân loại giúp tra cứu tiêu chuẩn, đặt hàng và thiết kế chính xác.

Cách 1 — Phân loại theo phương pháp sản xuất

Đây là cách phân loại cơ bản nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng kỹ thuật và giá thành ống.

1. Ống đúc (Seamless Pipe — SMLS)

Sản xuất bằng cách đùn hoặc cán phôi thép đặc thành hình ống, không có mối hàn. Cấu trúc kim loại đồng nhất toàn bộ thành ống. Phù hợp áp lực cao, nhiệt độ cao. Giá cao hơn ống hàn 20–40%.

2. Ống hàn ERW (Electric Resistance Welded)

Cuộn thép tấm/cuộn thành hình tròn, hàn điện trở mép dọc. Một mối hàn dọc. Đường kính DN15–DN500. Phổ biến nhất, giá thấp nhất. Áp lực thấp–trung.

3. Ống hàn SAW (Submerged Arc Welded)

Hàn hồ quang chìm, dùng cho đường kính lớn DN500–DN3000. Có thể mối hàn dọc (LSAW) hoặc xoắn (SSAW/HSAW). Đường ống dẫn đường dài, cọc ống lớn.

4. Ống hàn DSAW (Double Submerged Arc Welded)

Biến thể của LSAW, hàn cả hai mặt trong và ngoài bằng SAW. Chất lượng mối hàn cao hơn, dùng cho đường ống áp lực cao.

5. Ống cán nguội (Cold-drawn/Cold-rolled)

Ống đúc hoặc hàn được cán hoặc kéo nguội để đạt kích thước chính xác hơn và bề mặt đẹp hơn. Dùng trong cơ khí chế tạo đòi hỏi độ chính xác cao (mechanical tube).

Cách 2 — Phân loại theo tiết diện hình học

Tiết diện Ký hiệu tiêu chuẩn Đặc điểm Ứng dụng
Tròn CHS (Circular Hollow Section) Chịu đều mọi hướng; tối ưu cho áp lực nội Đường ống, cột, giàn không gian
Vuông SHS (Square Hollow Section) Dễ kết nối vuông góc; mặt phẳng đều Kết cấu, cột nhà thép, khung máy
Chữ nhật RHS (Rectangular Hollow Section) Chiều cao > chiều rộng; tốt hơn cho dầm Dầm, xà ngang, kết cấu phụ
Ovan/elip OHS (Oval Hollow Section) Thẩm mỹ đặc biệt Nội thất, cấu kiện kiến trúc

Cách 3 — Phân loại theo vật liệu thép

Thép carbon thông thường

Hàm lượng C < 0,3%; không chứa hợp kim đặc biệt. Ký hiệu: A36, A53, SS400, S235, S355. Phổ biến nhất, giá thấp nhất. Dùng cho phần lớn ứng dụng thông thường.

Thép hợp kim thấp cường độ cao (HSLA)

Chứa Mn, Si, Nb, V, Ti hàm lượng thấp để tăng cường độ mà không tăng nhiều hàm lượng C. Ký hiệu: A572 Gr50, S355, X60-X80 (API 5L). Dùng cho đường ống dầu khí, kết cấu cầu, kết cấu chịu tải lớn.

Thép hợp kim Cr-Mo (chịu nhiệt)

Chứa Cr và Mo để duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao. Ký hiệu: P11 (1¼Cr-½Mo), P22 (2¼Cr-1Mo), P91 (9Cr-1Mo). Dùng cho nhà máy điện, lọc dầu — nhiệt độ 400–600°C.

Thép không gỉ (Stainless Steel)

Chứa Cr ≥ 10,5% tạo lớp màng oxit bảo vệ. Các mác phổ biến: 304 (18Cr-8Ni), 316L (18Cr-10Ni-2Mo — chống chloride), Duplex 2205 (cường độ cao + chống ăn mòn). Dùng cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, biển.

Cách 4 — Phân loại theo ứng dụng

Nhóm ứng dụng Loại ống Tiêu chuẩn điển hình
Đường ống dẫn (line pipe) Hàn SAW, ERW API 5L
Đường ống áp lực (pressure piping) Đúc, hàn ERW ASTM A53/A106, EN 10216/10217
Đường ống nhiệt độ cao Đúc hợp kim Cr-Mo ASTM A335, EN 10216-2
Kết cấu thép (structural) Hàn ERW (SHS/RHS/CHS) EN 10219, ASTM A500
Giếng khoan (casing/tubing) Đúc API 5CT
Cơ khí chính xác Đúc/kéo nguội ASTM A519, EN 10305
Trao đổi nhiệt Đúc nhỏ đường kính ASTM A179/A214

Phân loại theo đường kính và chiều dày

Thép ống còn được phân loại theo hệ thống kích thước:

  • NPS (Nominal Pipe Size) hệ inch: DN15 (½”), DN25 (1″), DN50 (2″), DN100 (4″), DN200 (8″)…
  • Schedule (chiều dày thành): Sch 10 (mỏng), Sch 40 (tiêu chuẩn), Sch 80 (dày), Sch 160 (rất dày), XXS (extra extra strong)
  • Cùng DN nhưng khác schedule = khác đường kính trong (ID), khác khối lượng và khác áp lực cho phép

Tóm tắt các loại thép ống

  • Theo sản xuất: đúc / hàn ERW / hàn SAW / cán nguội
  • Theo tiết diện: tròn CHS / vuông SHS / chữ nhật RHS
  • Theo vật liệu: carbon / hợp kim thấp / Cr-Mo / không gỉ
  • Theo ứng dụng: đường ống / kết cấu / cơ khí / giếng khoan / trao đổi nhiệt
  • Mỗi cách phân loại phục vụ một mục đích: thiết kế, đặt hàng, kiểm tra hay tra tiêu chuẩn