Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tiêu chuẩn JIS thép là gì? Hệ thống mác SS400, SM490, SN490 của Nhật Bản

Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) thép kết cấu sử dụng ký hiệu SS (Steel Structure), SM (Steel Marine/Structural), SN (Steel New/Structural), kèm số chỉ cường độ kéo tối thiểu tính bằng MPa. SS400, SM490 và SN490B là ba mác phổ biến nhất tại Việt Nam, được nhập từ Nhật Bản và Hàn Quốc.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tiêu chuẩn JIS thép là gì? Hệ thống mác SS400, SM490, SN490 của Nhật Bản

Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards — Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản) là hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Nhật Bản do JISC (Japanese Industrial Standards Committee) ban hành. Tiêu chuẩn thép JIS ký hiệu bằng “G” (Gang sắt thép), ví dụ JIS G3101, G3106, G3136. Mác thép JIS phổ biến tại Việt Nam bao gồm SS400, SM490, SN490B — được nhập từ Nhật Bản và các nhà máy Hàn Quốc sản xuất theo JIS.

1. Hệ thống ký hiệu mác thép JIS

Mác thép JIS gồm hai chữ cái chỉ loại thép và một số chỉ cường độ kéo tối thiểu Fu (MPa), khác với EN dùng Fy (giới hạn chảy). Đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi tra cứu và đối chiếu tiêu chuẩn.

Tiền tố Ý nghĩa Tiêu chuẩn JIS Sản phẩm
SS Steel Structure (thép kết cấu phổ thông) JIS G3101 Thép tấm, thép hình cán nóng thông dụng
SM Steel Marine/Structural (thép kết cấu hàn) JIS G3106 Thép hàn kết cấu, cầu, bồn chứa
SN Steel New (thép kết cấu thế hệ mới) JIS G3136 Thép chống động đất, kiểm soát Fy/Fu
SY Steel Y-pile (cọc thép H) JIS A5526 Cọc thép H-pile đóng móng
SKY Sheet pile (cọc bản) JIS A5528 Sheet pile Larssen kiểu Nhật
STK Steel Tube Kozo (ống thép kết cấu) JIS G3444 Ống tròn CHS kết cấu
STKR Steel Tube Rectangular (ống vuông/chữ nhật) JIS G3466 Ống vuông SHS, ống chữ nhật RHS

2. Thông số kỹ thuật các mác JIS phổ biến

Mác JIS Tiêu chuẩn Fy (MPa) Fu (MPa) %EI Tương đương
SS400 G3101 ≥245 (t≤16) 400–510 ≥21 ASTM A36, EN S235
SS490 G3101 ≥285 490–610 ≥19 ASTM A572 Gr.42, EN S275
SS540 G3101 ≥400 ≥540 ≥16 ASTM A572 Gr.50 (Fy cao hơn)
SM400A/B/C G3106 ≥245 400–510 ≥22 SS400 + kiểm soát hàn tốt hơn
SM490A/B/C G3106 ≥325 490–610 ≥22 ASTM A572 Gr.50, EN S355
SM570 G3106 ≥460 570–720 ≥19 EN S460M, ASTM A572 Gr.65
SN400B G3136 235–355 400–510 ≥22 Kiểm soát cả Fy thấp nhất và cao nhất
SN490B G3136 325–445 490–610 ≥22 Dùng cho kết cấu chống động đất
SY295 A5526 ≥295 ≥490 ≥17 Cọc H-pile tải trọng trung bình
SY390 A5526 ≥390 ≥540 ≥17 Cọc H-pile tải trọng lớn

3. Đặc điểm mác SN (Steel New) — thép chống động đất

Mác SN được phát triển sau trận động đất Kobe 1995, nhằm khắc phục sự cố kết cấu thép bị phá hoại do giới hạn chảy thực tế quá cao so với thiết kế. Đặc điểm nổi bật:

  • Kiểm soát cả Fy trên và dưới: SN490B có Fy = 325–445 MPa (dải hẹp), không phải “≥ 325 MPa” như SM490
  • Tỷ số Fy/Fu ≤ 0.8: Đảm bảo vùng dẻo đủ rộng trước khi phá hoại
  • Hàm lượng cacbon thấp: Tăng khả năng hàn và độ dẻo
  • Phân loại A, B, C: Loại B kiểm tra cả hai mặt; C kiểm tra thêm theo hướng dày (lamellar tearing)

4. Phân biệt SS400, SM490 và SN490B

Tiêu chí SS400 SM490 SN490B
Tiêu chuẩn JIS G3101 G3106 G3136
Kiểm soát Fy Chỉ giá trị tối thiểu Chỉ giá trị tối thiểu Cả tối thiểu và tối đa
Độ dai Charpy Không quy định Có (SM490B: 27J tại 0°C) Có (27J tại 0°C)
Kiểm tra hàn Không đặc biệt Yêu cầu CEV (carbon equivalent) Yêu cầu nghiêm ngặt hơn SM
Ứng dụng Kết cấu phụ, xà gồ, khung nhỏ Dầm, cột, cầu, nhà xưởng lớn Khung chịu động đất, nhà cao tầng
Giá tương đối Thấp nhất Trung bình Cao nhất

5. Ký hiệu A, B, C trong mác SM và SN

Các hậu tố A, B, C trong SM490A/B/C và SN490A/B/C chỉ mức độ kiểm soát chất lượng bổ sung:

  • Loại A: Chỉ kiểm tra cơ tính cơ bản — Fy, Fu, %EI
  • Loại B: Thêm kiểm tra Charpy va đập tại nhiệt độ quy định
  • Loại C (chỉ SN): Thêm kiểm tra tính chất theo hướng dày (Z-direction, chống lamellar tearing)

6. Thép JIS tại thị trường Việt Nam

Thép JIS SS400 và SM490 là hai mác phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm khoảng 60–70% thép hình và tấm nhập khẩu cho kết cấu. Hàng Nhật Bản (Nippon Steel, JFE Steel) có giá cao nhưng chất lượng ổn định; hàng Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel) sản xuất theo JIS với giá cạnh tranh hơn. Chứng chỉ JIS được gọi là Mill Test Certificate theo JIS, nêu rõ số tiêu chuẩn JIS G31xx và mác thép tương ứng.