Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá thép lưới hàn D6 bao nhiêu? Bảng tham khảo theo tấm và kg 2024

Giá thép lưới hàn D6 dao động 18.000–24.000 đ/kg (tham khảo 2024). Tấm D6-150×150 kích thước 2,4×6 m giá khoảng 380.000–528.000 đ/tấm; tấm D6-200×200 khoảng 270.000–408.000 đ/tấm.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá thép lưới hàn D6 bao nhiêu? Bảng tham khảo theo tấm và kg năm 2024

Giá thép lưới hàn D6 dao động từ 18.000 đến 24.000 đ/kg (tham khảo 2024, chưa VAT và vận chuyển). Đây là quy cách lưới hàn có giá/kg cao nhất trong ba loại D6, D8, D10 vì chi phí gia công hàn phân bổ trên khối lượng nhỏ nhất.

1. Bảng giá tham khảo D6 theo tấm và theo kg

Quy cách Kích thước tấm KL tấm (kg) Giá/kg (đ) Giá/tấm (đ) Phủ được (m²/tấm)
D6-150×150 2,4 × 6,0 m 20–22 18.000–24.000 380.000–528.000 14,4 m²
D6-200×200 2,4 × 6,0 m 15–17 18.000–24.000 270.000–408.000 14,4 m²
D6-150×150 1,2 × 6,0 m 10–11 18.000–24.000 180.000–264.000 7,2 m²

Giá THAM KHẢO, chưa bao gồm VAT 8% và phí vận chuyển. Thực tế dao động theo thị trường từng thời điểm.

2. Quy đổi giá theo m² để so sánh hiệu quả

Khi lập dự toán, nên quy đổi về chi phí trên m² diện tích sàn thay vì so sánh giá/kg:

Quy cách KL thép (kg/m²) Chi phí vật liệu (đ/m²) Nhân công đặt lưới (đ/m²) Tổng tham khảo (đ/m²)
D6-150×150 ≈ 1,4 25.200–33.600 15.000–20.000 ≈ 40.200–53.600
D6-200×200 ≈ 1,0 18.000–24.000 15.000–20.000 ≈ 33.000–44.000

KL thép tính cho một lớp lưới; sàn dùng hai lớp thì nhân đôi. Nhân công là ước tính tham khảo.

3. Tại sao giá D6 cao hơn D8 và D10 tính theo kg?

  • Chi phí hàn phân bổ: Một tấm D6-150×150 có nhiều mối hàn hơn tấm D10-150×150 (số thanh nhiều hơn do đường kính nhỏ hơn), nhưng khối lượng thép thấp hơn → chi phí gia công/kg cao hơn.
  • Nguyên liệu thép nhỏ: Phôi thép d=6 mm đắt hơn d=10 mm theo kg vì chi phí kéo dây qua nhiều khuôn.
  • Tỷ lệ hao hụt cao hơn: Mặt phân đoạn mối hàn D6 nhỏ hơn, tỷ lệ thép bị nung nóng/kg cao hơn.

4. So sánh giá D6 với D8 và D10

Đường kính Giá/kg tham khảo (đ) Chênh lệch so với D8
D6 18.000–24.000 Cao hơn D8 khoảng 5–10%
D8 18.000–22.000 Tiêu chuẩn so sánh
D10 17.000–21.000 Thấp hơn D8 khoảng 5–8%

5. Số tấm cần mua cho công trình vỉa hè điển hình

Tính số tấm D6-150×150 (2,4×6 m) cần mua cho vỉa hè dài 100 m, rộng 2,0 m:

  • Diện tích vỉa hè = 100 × 2,0 = 200 m²
  • Số tấm lý thuyết = 200 / 14,4 = 13,9 tấm → mua 15 tấm (dự phòng 7% hao hụt nối chồng)
  • Chi phí vật liệu = 15 tấm × 450.000 đ/tấm (trung bình) = 6.750.000 đ

6. Lưu ý khi mua D6

  • Yêu cầu phiếu kiểm nghiệm TCVN 6285:2003 — đặc biệt chỉ tiêu lực cắt mối hàn ≥ 25 kN.
  • Kiểm tra đường kính thực bằng thước kẹp: D6 đúng tiêu chuẩn phải có đường kính trong khoảng 5,75–6,25 mm.
  • Cân kiểm tra ít nhất một tấm trong lô để đối chiếu với khối lượng ghi trên hóa đơn.
  • Tránh nhầm lưới hàn D6 xây dựng với lưới B40 mạ kẽm — hai sản phẩm có ngoại quan tương tự nhưng chất lượng và mục đích hoàn toàn khác.

7. Kết luận

Giá thép lưới hàn D6 cao hơn D8 và D10 tính theo kg, nhưng do khối lượng tấm thấp, chi phí mỗi m² sàn hoặc vỉa hè vẫn thấp hơn khi dùng D6 so với D8. Khi lập dự toán, nên quy đổi về chi phí/m² kết cấu để có cơ sở so sánh chính xác.