Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công đổ bê tông cốt liệu: Trộn, đổ, đầm và bảo dưỡng đúng chuẩn

Thi công đổ bê tông cốt liệu gồm 4 giai đoạn: trộn (đủ thời gian 90–120 giây), đổ (chiều cao rơi ≤1,5 m), đầm (cách nhau 1,5R đầm dùi) và bảo dưỡng ẩm liên tục ít nhất 7 ngày. Mỗi sai sót đều ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bê tông.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cách thi công đổ bê tông cốt liệu: Trộn, đổ, đầm và bảo dưỡng

Thi công đổ bê tông cốt liệu là quá trình biến hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước thành kết cấu rắn chắc theo hình dạng coffa. Bốn giai đoạn quan trọng — trộn, đổ, đầm và bảo dưỡng — mỗi giai đoạn có yêu cầu kỹ thuật riêng; sai sót ở bất kỳ bước nào đều làm giảm cường độ và độ bền của bê tông.

1. Giai đoạn trộn bê tông

1.1 Chuẩn bị vật liệu

  • Kiểm tra cát, đá đã đạt tiêu chuẩn (Mk, bụi bùn sét, Cl⁻).
  • Đo độ ẩm cát và điều chỉnh lượng nước thực tế: cát ẩm 3% thì giảm nước thêm vào tương ứng 30 lít/1.000 kg cát.
  • Cân hoặc đong vật liệu theo tỷ lệ phối liệu đã xác định.

1.2 Thứ tự và thời gian trộn

Với máy trộn cưỡng bức (pan mixer, twin-shaft):

  1. Cho đá vào trước, chạy máy.
  2. Cho xi măng vào, tiếp theo là cát.
  3. Cho nước vào từ từ trong 30 giây đầu.
  4. Tiếp tục trộn tối thiểu 90 giây sau khi cho nước xong.

Với máy trộn tự do (drum mixer) hoặc trộn tay: tối thiểu 120 giây. Không trộn thiếu thời gian — xi măng phân bố không đều, gây yếu điểm cục bộ.

1.3 Kiểm tra độ sụt (TCVN 3106)

Đo độ sụt bằng côn Abrams (Ø100/200 × cao 300 mm) ngay sau khi trộn. Độ sụt chuẩn theo phương pháp thi công:

Phương pháp đổ Độ sụt yêu cầu
Đổ vào coffa rộng, dùng đầm dùi 6–12 cm
Coffa hẹp, cốt thép dày 12–18 cm
Bê tông bơm 14–20 cm
Sàn phẳng, lu đầm 2–6 cm

2. Giai đoạn đổ bê tông

2.1 Yêu cầu coffa và cốt thép

Kiểm tra coffa kín, chắc, không rò rỉ vữa. Cốt thép đúng vị trí, đủ lớp bảo vệ (khoảng cách từ cốt đến mặt coffa tối thiểu: móng 40–70 mm, cột dầm 25–35 mm, sàn 15–25 mm).

2.2 Chiều cao đổ

Chiều cao rơi tự do tối đa 1,5 m. Đổ từ chiều cao lớn hơn gây phân tầng cốt liệu (đá chìm xuống, vữa nổi lên) và làm bắn vữa lên thành coffa. Dùng vòi voi (ống đổ) hoặc cano đổ khi chiều sâu lớn.

2.3 Chiều dày mỗi lớp đổ

Đổ từng lớp ≤30 cm (với đầm dùi dài 50–60 cm), hoặc ≤20 cm với đầm bàn. Đổ lớp sau khi lớp trước còn chưa ninh kết (trong vòng 1–2 giờ tùy nhiệt độ) để tránh mạch lạnh.

2.4 Không thêm nước tại công trường

Cấm thêm nước vào bê tông đã trộn để tăng độ sụt. Mỗi 10 lít nước thêm/m³ giảm cường độ 5–8%. Nếu độ sụt quá thấp, dùng phụ gia siêu dẻo.

3. Giai đoạn đầm bê tông

3.1 Đầm dùi (đầm trong)

Phổ biến nhất cho bê tông dầm, cột, móng. Quy tắc sử dụng:

  • Cắm đầm dùi thẳng đứng, từ từ, không ấn mạnh.
  • Khoảng cách giữa hai vị trí đầm ≤1,5 lần bán kính ảnh hưởng R (đầm Ø50 mm: R ≈ 30–40 cm → cắm cách nhau ≤45–60 cm).
  • Cắm đầm ngập vào lớp bê tông trước 5–10 cm để liên kết hai lớp.
  • Thời gian đầm mỗi vị trí: 20–30 giây (đến khi bọt khí ngừng nổi lên).
  • Rút đầm từ từ (khoảng 5 cm/giây) để không để lại lỗ hổng.

3.2 Đầm bàn (đầm ngoài)

Dùng cho sàn mỏng, mặt đường. Đặt đầm bàn trên mặt bê tông, di chuyển chậm, chồng lên nhau 10 cm. Không hiệu quả với bê tông dày hơn 20 cm.

3.3 Đầm không đủ và đầm quá mức

Đầm thiếu: bê tông có lỗ rỗng, rỗ tổ ong (honeycombing). Đầm quá: đá chìm xuống, vữa nổi lên, phân tầng — giảm đồng đều cường độ. Dấu hiệu đầm đủ: mặt bê tông bóng mịn, không còn bọt khí lớn.

4. Giai đoạn bảo dưỡng bê tông

Bảo dưỡng là giai đoạn quan trọng nhất nhưng hay bị bỏ qua. Xi măng phải có đủ nước để hydrat hóa hoàn toàn — thiếu nước xi măng không phát triển đủ cường độ.

4.1 Phương pháp bảo dưỡng

  • Phủ bao tải gai, rơm, cát ẩm lên mặt bê tông — tưới nước 2–3 lần/ngày.
  • Phủ màng nilon giữ ẩm (không cần tưới nhiều).
  • Dùng hợp chất bảo dưỡng (curing compound) phun lên mặt.

4.2 Thời gian bảo dưỡng tối thiểu

  • Bê tông thường (xi măng PC): 7 ngày liên tục.
  • Bê tông xi măng bền sunfat hoặc xi măng ít tỏa nhiệt: 14 ngày.
  • Nhiệt độ môi trường <10°C: tăng thêm 50% thời gian bảo dưỡng.

4.3 Nhiệt độ thi công

Không đổ bê tông khi nhiệt độ <5°C (xi măng ngừng hydrat hóa) hoặc >35°C (mất nước quá nhanh). Thời tiết nóng: trộn nước lạnh hoặc đá viên, đổ vào buổi sáng sớm hoặc tối, tưới nước ngay sau khi tháo ván coffa.

5. Đúc mẫu thử và nghiệm thu

Đúc mẫu hình trụ Ø150×300 mm hoặc mẫu lập phương 150×150×150 mm từ mỗi mẻ đại diện. Dưỡng hộ mẫu cùng điều kiện kết cấu. Thử nén tại 7 ngày (kiểm tra sớm) và 28 ngày (cường độ thiết kế) theo TCVN 3118. Cường độ 28 ngày ≥cường độ thiết kế là kết cấu đạt.

Kết luận

Bốn giai đoạn trộn–đổ–đầm–bảo dưỡng phải thực hiện liên tục và đúng kỹ thuật. Sai sót trong bất kỳ giai đoạn nào, đặc biệt thiếu đầm và thiếu bảo dưỡng, đều làm suy giảm cường độ bê tông không thể phục hồi sau khi bê tông đã đóng rắn.