Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Gạch nung và gạch không nung khác nhau thế nào? Bảng so sánh 10 tiêu chí

Bảng so sánh 10 tiêu chí kỹ thuật gạch nung và gạch không nung: cường độ, độ hút nước, cách âm, cách nhiệt, phát thải CO₂, giá và tuổi thọ. Phân tích ứng dụng phù hợp từng loại.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Định nghĩa

Gạch nung và gạch không nung là hai nhóm vật liệu xây chính khác nhau về quy trình sản xuất và tính chất kỹ thuật. Gạch nung được nung qua lò ở nhiệt độ 900–1100°C tạo cấu trúc gốm hóa; gạch không nung đóng cứng bằng phản ứng hóa học (xi măng, vôi, thạch cao) mà không qua nhiệt độ cao.

Bảng so sánh 10 tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chí Gạch nung (đất sét) Gạch không nung (bê tông)
Cường độ chịu nén 7,5–15 MPa (mác 75–150) 5–15 MPa (tùy mác, phổ biến 7,5–10)
Độ hút nước 10–18% 6–12% (bê tông đặc); 15–22% (AAC)
Khối lượng thể tích (kg/m³) 1.600–1.900 (đặc); 1.200–1.500 (rỗng) 1.800–2.100 (đặc); 400–700 (AAC)
Cách âm Rw (dB, tường 220mm) 48–52 dB 46–50 dB (bê tông đặc); 38–44 dB (AAC)
Hệ số dẫn nhiệt λ (W/m.K) 0,6–0,8 0,9–1,1 (bê tông đặc); 0,10–0,20 (AAC)
Phát thải CO₂ sản xuất ~200–250 kg CO₂/tấn (đốt củi/than) ~100–150 kg CO₂/tấn (xi măng chủ yếu)
Giá tham khảo (VNĐ/viên) 1.500–2.500 1.800–3.500 (bê tông đặc); 6.000–12.000 (AAC)
Tuổi thọ ước tính 50–100+ năm 30–70 năm (tùy loại và điều kiện)
Khả năng chịu nhiệt Đến 600–700°C không biến dạng Đến 300°C (bê tông đặc); 200°C (AAC)
Tốc độ thi công Trung bình (~300–400 viên/ngày/thợ) Trung bình đến nhanh (AAC: ~200–300 khối lớn/ngày)

Phân tích từng tiêu chí kỹ thuật

Cường độ chịu nén: Cả hai nhóm đều có dải mác rộng. Gạch nung mác 75–150 phổ biến cho dân dụng. Gạch không nung bê tông đặc mác 75–100 phổ biến nhất; gạch AAC (bê tông khí chưng áp) chỉ đạt 2,5–4 MPa, dùng tường ngăn không chịu lực.

Cách nhiệt: Gạch AAC (λ ≈ 0,10–0,20 W/m.K) vượt trội hơn gạch nung (λ ≈ 0,6–0,8) từ 3–6 lần — ưu điểm lớn nhất của gạch không nung bê tông nhẹ. Gạch bê tông đặc cách nhiệt kém hơn gạch nung.

Phát thải CO₂: Gạch nung thủ công dùng than, củi phát thải 200–250 kg CO₂/tấn và gây ô nhiễm bụi. Gạch không nung từ bê tông chỉ 100–150 kg CO₂/tấn, thân thiện môi trường hơn. Đây là lý do chính phủ Việt Nam đẩy mạnh thay thế gạch nung truyền thống theo Quyết định 1469/QĐ-TTg.

Ứng dụng phù hợp từng loại

Gạch nung phù hợp cho: Tường chịu lực nhà thấp tầng, tường ngoài tiếp xúc thời tiết, công trình cần chịu nhiệt cao, công trình truyền thống hoặc phục chế kiến trúc cũ.

Gạch không nung phù hợp cho: Tường ngăn phòng không chịu lực (AAC), công trình cần cách nhiệt cao, nhà cao tầng muốn giảm tải trọng, công trình xây nhanh (block lớn AAC), công trình cần thân thiện môi trường.

Ưu và nhược điểm tổng hợp

Gạch nung — ưu điểm: Tuổi thọ cao, chịu nhiệt tốt, cách âm tốt nhờ mật độ cao, cường độ đáng tin cậy, chi phí vật liệu thấp, quen thuộc với thợ xây.

Gạch nung — nhược điểm: Phát thải CO₂ cao hơn, cách nhiệt trung bình, kích thước đôi khi không đồng đều (lò nung thủ công), nặng hơn gây tải trọng công trình lớn.

Gạch không nung — ưu điểm: Thân thiện môi trường, kích thước chính xác, gạch AAC cách nhiệt rất tốt, nhẹ giảm tải trọng, nhiều chủng loại kích thước lớn tăng tốc thi công.

Gạch không nung — nhược điểm: Gạch AAC cường độ thấp, dễ nứt bề mặt khi thi công không đúng; gạch bê tông đặc nặng không kém gạch nung; cần vữa chuyên dụng (vữa mỏng) cho AAC.

Những lưu ý khi so sánh

Không nên so sánh đơn giản “gạch nung vs gạch không nung” mà phải cụ thể hóa loại gạch không nung (bê tông đặc, bê tông nhẹ AAC, bê tông rỗng). Mỗi loại có đặc tính rất khác nhau. Gạch bê tông đặc gần giống gạch nung về cách âm, nhưng gạch AAC hoàn toàn khác biệt.

Câu hỏi thường gặp

Gạch nung và gạch không nung loại nào chắc hơn?
Về cường độ chịu nén, gạch nung đặc mác 75–150 và gạch bê tông đặc mác tương đương khá tương đồng. Gạch AAC (không nung nhẹ) cường độ thấp hơn đáng kể — chỉ 2,5–4 MPa.
Gạch không nung có bền bằng gạch nung không?
Gạch bê tông đặc có tuổi thọ 40–70 năm, thấp hơn gạch nung 50–100+ năm phần lớn do cốt thép trong bê tông ăn mòn theo thời gian. Gạch không nung không có cốt thép nhưng dễ bị co ngót dài hạn hơn gạch nung.
Loại nào cách nhiệt tốt hơn?
Gạch AAC (bê tông khí chưng áp) cách nhiệt tốt hơn gạch nung 3–6 lần. Gạch bê tông đặc cách nhiệt kém hơn gạch nung khoảng 20–30%. Cần xác định đúng loại gạch không nung khi so sánh.
Loại nào thân thiện môi trường hơn?
Gạch không nung ít phát thải CO₂ hơn và không gây ô nhiễm không khí từ lò nung. Chính phủ Việt Nam theo QĐ 1469/QĐ-TTg đặt mục tiêu tỷ lệ gạch không nung đạt 40% năm 2025 và 50% năm 2030.
Gạch không nung có cần ngâm nước trước khi xây không?
Khác với gạch nung (cần ngâm ẩm), gạch bê tông đặc không cần ngâm nước, thậm chí không nên ngâm vì có thể làm giảm bám dính vữa. Gạch AAC cần xịt ẩm nhẹ bề mặt trước khi xây.
Tại sao gạch nung vẫn phổ biến hơn tại Việt Nam?
Gạch nung quen thuộc với thợ xây, giá vật liệu gốc thấp hơn, sẵn có ở vùng nông thôn và không yêu cầu vữa chuyên dụng. Thói quen và chuỗi cung ứng truyền thống duy trì tỷ lệ sử dụng cao.
Có thể xây lẫn gạch nung và gạch không nung trong một công trình không?
Có thể, nhưng cần thiết kế rõ ràng từng vùng tường. Không nên xây lẫn trong cùng một mảng tường vì co ngót khác nhau có thể gây nứt tại ranh giới hai loại vật liệu.
Gạch nào phù hợp cho tường nhà trong vùng ngập lũ?
Gạch nung đặc mác ≥100 phù hợp hơn cho tường vùng ngập lũ vì hệ số mềm hóa cao (≥0,7) và độ hút nước thấp hơn. Gạch AAC không nên dùng ở vùng ngập vì hút nước cao và cường độ giảm mạnh khi ướt.

Kết luận

Gạch nung và gạch không nung không có loại nào tốt hơn tuyệt đối — mỗi loại ưu việt trong điều kiện sử dụng riêng. Gạch nung bền hơn, chịu nhiệt tốt hơn và quen thuộc hơn. Gạch không nung thân thiện môi trường hơn và gạch AAC cách nhiệt vượt trội. Lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng hạng mục tường.