Xốp PU foam và xốp XPS: So sánh 8 tiêu chí cách nhiệt
Xốp PU foam (polyurethane) và xốp XPS (extruded polystyrene) đều có hệ số dẫn nhiệt thấp và cấu trúc tế bào kín, nhưng khác nhau về ứng dụng và đặc tính kỹ thuật. Bài so sánh giúp phân biệt rõ hai loại vật liệu này.
Bảng so sánh 8 tiêu chí kỹ thuật
| Tiêu chí | Xốp PU foam | Xốp XPS |
|---|---|---|
| 1. Hệ số dẫn nhiệt λ | 0,022–0,028 W/(m·K) | 0,028–0,035 W/(m·K) |
| 2. Cấp cháy | B2–B3; phát khói độc (isocyanate, HCN) | B2; phát khói HCl và styrene |
| 3. Chống ẩm | Rất tốt (tế bào kín); μ = 30–70 | Rất tốt; μ = 80–200 |
| 4. Độ bền nén | 50–200 kPa (tùy mật độ 30–100 kg/m³) | 200–700 kPa; ổn định theo thời gian |
| 5. Dạng thi công | Phun tại chỗ (spray foam) hoặc tấm đúc sẵn (panel) | Tấm đúc sẵn, cắt chuẩn kích thước |
| 6. Độ bền dài hạn | λ tăng dần theo thời gian (gas rò rỉ khỏi tế bào) | Ổn định hơn; λ thay đổi ít theo tuổi thọ |
| 7. Ứng dụng chính | Mái sandwich panel, phun khe hở, kho lạnh, ống | Mái bằng inverted, sàn dưới nền, tường basement |
| 8. Giá tham khảo 2024 | Panel 50mm: 80–150k đ/m²; phun tại chỗ: 60–120k đ/m² | 60–130k đ/m² (50mm) |
Phân tích chi tiết từng tiêu chí
1. Lambda — PU foam dẫn đầu
PU foam đạt λ = 0,022–0,028 W/(m·K), tốt hơn XPS (0,028–0,035). Một tấm PU foam 50mm tương đương XPS 60–70mm về R-value. Ưu thế này quan trọng với mái sandwich panel công nghiệp cần giữ độ dày tổng tối thiểu.
2. Độ bền nén dài hạn — XPS vượt trội
XPS có độ bền nén 200–700 kPa và duy trì ổn định theo thời gian. PU foam mềm hơn (50–200 kPa) và có thể biến dạng dưới tải liên tục. Dưới sàn bê tông hoặc mái đi lại được, XPS là lựa chọn an toàn hơn.
3. Lambda dài hạn — XPS ổn định hơn
PU foam sử dụng khí blowing agent (HFC, pentane) trong tế bào để tạo lambda thấp. Theo thời gian, khí này khuếch tán ra ngoài, thay bằng không khí → lambda tăng từ 0,022 lên ~0,028 sau 5–10 năm. XPS ổn định hơn vì dùng CO₂ hoặc không khí ngay từ đầu.
4. Dạng thi công
PU foam phun tại chỗ lấp đầy khe hở, gắn kết tốt với bề mặt bất thường — lý tưởng cho mái tôn cong, ống dẫn, góc tường phức tạp. XPS là tấm cứng chuẩn kích thước, dễ lắp đặt trong ô vuông và kiểm soát độ dày chính xác.
5. Sandwich panel
PU foam là lõi cách nhiệt chủ đạo trong sandwich panel mái và tường (kẹp giữa hai lớp tôn hoặc kim loại). XPS không dùng trong sandwich panel vì không liên kết dính với tôn.
6. Chống cháy
Cả hai đều là cấp B2 (khó cháy), nhưng khói PU foam nguy hiểm hơn (HCN — axit xyanhydric). Công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt nên dùng PIR (cải thiện từ PU) hoặc rockwool thay thế.
Bảng quyết định nhanh
- Sandwich panel mái/tường → PU foam (không thể thay)
- Phun khe hở, ống, bề mặt cong → PU foam phun
- Dưới sàn, mái bằng đi lại được → XPS
- Cần lambda thấp nhất trong tấm cứng → PU foam tấm
- Cần ổn định lambda dài hạn → XPS
Kết luận
PU foam có lambda tốt hơn và linh hoạt trong thi công phun tại chỗ; XPS có độ bền nén cao hơn và ổn định lambda theo thời gian. Hai loại phục vụ ứng dụng khác nhau nhiều hơn là cạnh tranh trực tiếp.