Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Thép hình nặng bao nhiêu kg/m? Bảng trọng lượng H, I, U, L, hộp, ống

Tra cứu trọng lượng thép hình phổ biến theo kg/m: H300×300=94kg/m, H200×200=56kg/m, I200=26.2kg/m, xà gồ C150×65=3.1kg/m. Bảng đầy đủ cho H, I, U, L, SHS, RHS và ống thép.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Thép hình nặng bao nhiêu kg/m?

Trọng lượng thép hình được tra theo bảng tiêu chuẩn, tính bằng kg trên mỗi mét dài (kg/m). Công thức nền tảng: W = ρ × A, trong đó ρ = 7,850 kg/m³ và A là diện tích tiết diện ngang (m²).

Bảng trọng lượng thép H (Wide Flange / HW / HM / HN)

Ký hiệu Cao (mm) Rộng (mm) Dày bụng (mm) Dày cánh (mm) W (kg/m)
H100×100 100 100 6 8 17.2
H150×150 150 150 7 10 31.5
H175×175 175 175 7.5 11 40.4
H200×200 200 200 8 12 49.9
H250×250 250 250 9 14 72.4
H300×300 300 300 10 15 94.0
H350×350 350 350 12 19 137
H400×400 400 400 13 21 172
H500×300 500 300 11 18 128
H600×300 600 300 12 20 151

Ghi chú: Trọng lượng theo JIS G3192. H200×200 thực tế có 2 loại: H200×200×8×12 (49.9 kg/m) và H200×204×12×12 (56.2 kg/m) — cần tra catalog cụ thể.

Bảng trọng lượng thép I (IPE / IPN)

Ký hiệu Cao (mm) Rộng (mm) W (kg/m)
I100 (IPE 100) 100 55 8.1
I120 (IPE 120) 120 64 10.4
I140 (IPE 140) 140 73 12.9
I160 (IPE 160) 160 82 15.8
I180 (IPE 180) 180 91 18.8
I200 (IPE 200) 200 100 22.4
I220 (IPE 220) 220 110 26.2
I240 (IPE 240) 240 120 30.7
I270 (IPE 270) 270 135 36.1
I300 (IPE 300) 300 150 42.2
I360 (IPE 360) 360 170 57.1
I400 (IPE 400) 400 180 66.3

Ghi chú: Thép I220 tại Việt Nam thường được gọi là “I200” theo thông lệ thương mại — cần xác nhận catalog khi đặt hàng. IPE theo EN 10034.

Bảng trọng lượng thép U (UPN/UPE)

Ký hiệu Cao (mm) Rộng cánh (mm) W (kg/m)
U80 80 45 8.6
U100 100 50 10.6
U120 120 55 13.4
U140 140 60 16.0
U160 160 65 18.8
U180 180 70 22.0
U200 200 75 25.3
U250 250 85 37.9
U300 300 100 46.2

Bảng trọng lượng thép hộp vuông SHS và chữ nhật RHS

Ký hiệu Kích thước (mm) Dày (mm) W (kg/m)
SHS 50×50×3 50×50 3.0 4.35
SHS 60×60×3 60×60 3.0 5.29
SHS 75×75×4 75×75 4.0 8.59
SHS 100×100×4 100×100 4.0 11.7
SHS 100×100×5 100×100 5.0 14.4
SHS 120×120×5 120×120 5.0 17.5
SHS 150×150×6 150×150 6.0 25.9
SHS 200×200×8 200×200 8.0 46.1
RHS 100×50×4 100×50 4.0 9.39
RHS 120×60×4 120×60 4.0 11.5
RHS 150×100×5 150×100 5.0 18.7
RHS 200×100×6 200×100 6.0 27.4

Bảng trọng lượng xà gồ C và Z

Ký hiệu Cao (mm) Cánh (mm) Dày (mm) W (kg/m)
C80×50×2.0 80 50 2.0 1.84
C100×50×2.0 100 50 2.0 2.16
C120×65×2.5 120 65 2.5 3.08
C150×65×2.5 150 65 2.5 3.48
C150×65×3.0 150 65 3.0 4.12
C200×75×3.0 200 75 3.0 5.46
C250×75×3.5 250 75 3.5 7.19
Z150×65×2.5 150 65 2.5 3.51
Z200×75×3.0 200 75 3.0 5.52
Z250×90×3.0 250 90 3.0 6.80
Q1: Trọng lượng H300×300 là bao nhiêu kg/m?
H300×300 nặng khoảng 94 kg/m theo JIS G3192 (H300×300×10×15). Đây là loại thép H cột phổ biến nhất tại Việt Nam.
Q2: Xà gồ C150×65×2.5 nặng bao nhiêu?
Xà gồ C150×65×2.5 nặng 3.48 kg/m. Một cây 6m dài nặng khoảng 20.9 kg.
Q3: I200 và I220 khác nhau thế nào về trọng lượng?
IPE200 nặng 22.4 kg/m, IPE220 nặng 26.2 kg/m. Tại Việt Nam, hàng nhập khẩu thường gọi IPE220 là “thép I200” — cần xác nhận với nhà cung cấp.
Q4: Hộp SHS 100×100×5 nặng bao nhiêu?
SHS 100×100×5 nặng 14.4 kg/m. Một cây 6m nặng khoảng 86.4 kg.
Q5: Làm sao tra trọng lượng thép ống hàn ERW?
Thép ống hàn ERW tra theo đường kính ngoài và chiều dày thành: ví dụ ống 114.3mm×5mm nặng 13.5 kg/m. Tra catalog nhà sản xuất theo ASTM A53 hoặc JIS G3444.
Q6: Trọng lượng thép L (góc đều) tra ở đâu?
Thép L tra theo kích thước cạnh và chiều dày: L50×50×5 nặng 3.77 kg/m; L75×75×6 nặng 6.85 kg/m; L100×100×8 nặng 12.2 kg/m. Tiêu chuẩn EN 10056 hoặc JIS G3192.
Q7: Tại sao cùng ký hiệu H200×200 nhưng trọng lượng khác nhau?
Vì có nhiều biến thể tiết diện trong cùng nhóm kích thước: H200×200×8×12 (49.9 kg/m) và H200×204×12×12 (56.2 kg/m). Luôn tra chính xác theo đầy đủ ký hiệu kích thước.
Q8: Cách tính nhanh tổng khối lượng thép hình trong công trình?
Nhân W (kg/m) × tổng chiều dài (m) của từng loại. Cộng tất cả lại và thêm hệ số dư cho mất mát cắt 2-3%.
Q9: Trọng lượng thép H có tính cả lớp sơn không?
Không. Trọng lượng catalog là trọng lượng thép thuần. Lớp sơn hoặc mạ kẽm thêm khoảng 0.3-0.6 kg/m² bề mặt, thường bỏ qua trong tính toán kết cấu.
Q10: Thép H và thép I có cùng trọng lượng với cùng chiều cao tiết diện không?
Không. Thép H có cánh rộng hơn, nặng hơn thép I cùng chiều cao: H200×200 ≈ 50 kg/m, trong khi I200 ≈ 22.4 kg/m. Tuy nhiên thép H có mô men quán tính theo cả 2 trục lớn hơn, phù hợp cho cột.
Q11: Trọng lượng thép hình có thay đổi theo tiêu chuẩn không?
Có, mỗi tiêu chuẩn (JIS, EN, ASTM) quy định tiết diện khác nhau cho cùng ký hiệu tên. H300×300 theo JIS nặng 94 kg/m, nhưng WF 12×12 theo ASTM có kích thước và trọng lượng khác. Phải tra đúng tiêu chuẩn tương ứng.
Q12: Thép hộp SHS và RHS cùng kích thước ngoài, dày khác nhau, trọng lượng khác bao nhiêu?
SHS 100×100×4 nặng 11.7 kg/m, SHS 100×100×5 nặng 14.4 kg/m — chênh 23%. Tăng chiều dày 1mm trên hộp 100×100 tăng trọng lượng khoảng 2.7 kg/m.
Q13: Làm sao biết 1 tấn thép H300×300 dài bao nhiêu mét?
1000 kg ÷ 94 kg/m ≈ 10.6m. Tương tự: 1 tấn I200 ≈ 44.6m; 1 tấn xà gồ C150×65×2.5 ≈ 287m.
Q14: Cọc H-pile H300×300 nặng bao nhiêu cho 1 cọc sâu 20m?
20m × 94 kg/m = 1,880 kg = 1.88 tấn/cọc. Cộng thêm mũi cọc và các đoạn nối thêm khoảng 5-10%.
Q15: Tra trọng lượng thép hình ở đâu chính xác nhất?
Tra catalog của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn gốc: JIS G3192 (H, I, U, L Nhật), EN 10034/10055/10279 (châu Âu), AISC Steel Construction Manual (Mỹ). Các bảng tra trực tuyến chỉ mang tính tham khảo.
Q16: Xà gồ C và Z cùng kích thước có trọng lượng bằng nhau không?
Gần bằng nhau vì diện tích tiết diện tương đương: Z150×65×2.5 ≈ 3.51 kg/m, C150×65×2.5 ≈ 3.48 kg/m. Chênh lệch dưới 2%, không đáng kể trong tính toán tổng khối lượng.