Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tôn lạnh là gì? Thép cán nguội, bề mặt nhẵn và phân biệt với tôn dầu

Tôn lạnh là thép tấm cán nguội (CRS) sản xuất bằng cách cán thép cán nóng qua trục cán lạnh, tạo bề mặt nhẵn mịn và dung sai độ dày chặt. Đây là bán thành phẩm nền tảng cho tôn kẽm và tôn mạ màu.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tôn lạnh là gì? Thép cán nguội và phân biệt với các loại tôn khác

Tôn lạnh là tên gọi thông dụng của thép tấm cán nguội (Cold Rolled Steel — CRS), được sản xuất bằng cách cán thép cán nóng (HRC) qua các trục cán ở nhiệt độ phòng để đạt độ mỏng, độ phẳng và bề mặt nhẵn mịn cao hơn. Đây là bán thành phẩm quan trọng trong chuỗi sản xuất tôn kẽm và tôn mạ màu.

1. Định nghĩa và quy trình sản xuất

Thép cán nguội được tạo ra từ thép cán nóng (HRC) đã qua tẩy gỉ axit (pickling), sau đó cán lại qua hệ thống trục cán lạnh (cold rolling mill) mà không nung nóng trở lại. Quá trình này làm giảm độ dày xuống 40–80% so với phôi ban đầu và tạo ra bề mặt nhẵn, dung sai độ dày chặt hơn nhiều so với thép cán nóng.

Sau khi cán nguội, thép thường trải qua ủ nhiệt (annealing) ở 600–750°C trong môi trường khí bảo vệ để phục hồi tính dẻo và giảm ứng suất nội. Sản phẩm sau ủ có thể đi theo hai hướng: bán thành phẩm (tôn lạnh thành phẩm — Full Hard hoặc Half Hard) hoặc tiếp tục mạ kẽm/mạ màu để tạo tôn thành phẩm.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Tiêu chuẩn Xuất xứ Nội dung chính
ASTM A1008 Mỹ Thép tấm cán nguội carbon thấp; phân loại CS (commercial), DS (drawing), DDS, EDDS
JIS G3141 Nhật SPCC (commercial), SPCD (drawing), SPCE (deep drawing)
EN 10130 Châu Âu DC01 đến DC06 theo độ kéo sâu; tương đương JIS
TCVN 5765 Việt Nam Thép tấm cán nguội carbon thấp; dựa trên JIS G3141

3. Thông số kỹ thuật thông dụng

  • Độ dày phổ biến: 0.30mm đến 3.00mm (tôn lạnh thông dụng cho tôn lợp: 0.30–0.70mm)
  • Chiều rộng cuộn: 600mm–1.500mm tùy nhà máy
  • Cấp độ bề mặt: matte (mờ, phổ biến cho mạ kẽm/mạ màu), bright (bóng, dùng trang trí)
  • Giới hạn chảy: 140–300 MPa tùy cấp thép
  • Độ giãn dài: 28–46% (SPCE đạt cao nhất, dùng dập sâu)

4. Phân loại tôn lạnh theo ứng dụng

Cấp thép JIS / ASTM Ứng dụng chính
Commercial Steel (CS) SPCC / CS Type B Tôn lợp, vỏ máy, hộp đựng
Drawing Steel (DS) SPCD / DS Dập hình đơn giản, panel ô tô
Deep Drawing Steel (DDS) SPCE / DDS Dập sâu phức tạp
Extra Deep Drawing (EDDS) Dập siêu sâu, IF steel

5. Phân biệt tôn lạnh với các loại tôn khác

Đặc điểm Tôn lạnh (CRS) Tôn kẽm (GI) Tôn mạ màu (PPGI) Tôn dầu
Lớp bảo vệ Không Kẽm Z100–Z275 Kẽm + sơn màu Dầu chống gỉ mỏng
Màu sắc Xám bạc nhạt Trắng bạc Nhiều màu Xám xanh
Chống ăn mòn Kém — rỉ nhanh khi hở Tốt Rất tốt Tạm thời
Ứng dụng Bán thành phẩm, dập Lợp mái, kết cấu Lợp mái, tường Két nước, bình chứa
Bề mặt Nhẵn, đồng đều Hoa văn kẽm Sơn mịn Dầu mỏng, bóng nhẹ

6. Vai trò của tôn lạnh trong chuỗi sản xuất

Tôn lạnh đóng vai trò bán thành phẩm cốt lõi trong ngành thép tấm. Toàn bộ tôn mạ kẽm (GI), tôn Aluzinc (AZ), tôn mạ màu (PPGI) và tôn mạ thiếc (tinplate) đều được sản xuất từ nền tôn lạnh. Chất lượng tôn lạnh đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều lớp mạ và chất lượng bề mặt sản phẩm cuối.

Câu hỏi thường gặp

Tôn lạnh và tôn đen khác nhau thế nào?
Tôn đen thường chỉ thép cán nóng chưa qua xử lý bề mặt. Tôn lạnh là thép đã qua cán nguội, có bề mặt nhẵn hơn và dung sai chặt hơn. Cả hai đều chưa có lớp mạ bảo vệ chống rỉ.
Tôn lạnh có dùng để lợp mái không?
Không nên dùng tôn lạnh nguyên chất (chưa mạ) để lợp mái vì thiếu lớp bảo vệ chống rỉ. Nếu dùng bắt buộc phải sơn đầy đủ và bảo trì thường xuyên.
Tôn lạnh SPCC là loại gì?
SPCC (Steel Plate Cold rolled Commercial) theo JIS G3141 là cấp thép cán nguội thương mại thông dụng nhất, phù hợp cho lợp mái, vỏ máy và ứng dụng không yêu cầu dập sâu.
Phân biệt tôn lạnh và tôn dầu bằng cách nào?
Tôn dầu có lớp dầu mỏng trên bề mặt (nhìn hơi bóng, sờ thấy nhờn). Tôn lạnh thông thường (sau ủ) bề mặt mờ và khô. Cả hai đều không có lớp mạ kim loại bảo vệ.