Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công sơn nội thất: Chuẩn bị bề mặt, sơn lót và 2 lớp phủ

Thi công sơn nội thất đúng kỹ thuật gồm 5 bước: làm sạch bề mặt, trét bít lỗ hổng, sơn lót 1 lớp, sơn phủ lớp 1 và lớp 2 — mỗi lớp chờ khô 2–4 giờ để đảm bảo bám dính và màng sơn bền.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cách thi công sơn nội thất: Chuẩn bị bề mặt, sơn lót và 2 lớp phủ

Thi công sơn nội thất đúng kỹ thuật theo quy trình 5 bước: làm sạch và chuẩn bị bề mặt — trét bít khuyết điểm — sơn lót 1 lớp — sơn phủ lớp 1 — sơn phủ lớp 2. Chất lượng bề mặt cuối cùng phụ thuộc 60% vào khâu chuẩn bị, không phải chỉ vào chất lượng sơn.

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt

Tường mới (bê tông, xi măng mới)

Tường mới phải đạt độ ẩm <8% trước khi sơn — kiểm tra bằng máy đo độ ẩm hoặc dùng phương pháp dán màng nhựa 24 giờ (nếu xuất hiện hơi nước bên trong là ẩm quá). Bê tông mới cần dưỡng ẩm đủ 28 ngày. Làm sạch bụi, dầu mỡ, vết bẩn bằng bàn chải cứng và nước sạch.

Tường cũ (sơn lại)

Loại bỏ sơn cũ bong tróc, phồng rộp bằng cạo sơn hoặc máy chà nhám. Vệ sinh bề mặt bằng dung dịch tẩy nấm mốc (sodium hypochlorite 3–5%) nếu có mốc, chờ khô hoàn toàn. Đánh nhám nhẹ (P120) bề mặt sơn cũ còn tốt để tăng bám dính.

Bước 2: Trét bít khuyết điểm

Dùng bột trét tường (putty) để vá vết nứt, lỗ đinh, chỗ gồ ghề. Trét 2–3 lớp mỏng, mỗi lớp chờ khô hoàn toàn trước khi trét lớp tiếp. Sau khi trét khô, chà nhám (P180–P220) đến bề mặt phẳng mịn theo ánh đèn. Làm sạch bụi nhám trước khi sơn lót.

Chú ý: bột trét tường không phải sơn lót — không bỏ qua bước sơn lót dù đã trét phẳng. Bột trét có độ hút thấm cao, cần lớp lót để giảm hút cho bề mặt đồng đều.

Bước 3: Sơn lót (Primer)

Sơn lót nội thất (interior sealer/primer) là bắt buộc cho tường mới và tường đã trét lại. Chức năng:

  • Giảm độ hút thấm không đồng đều của bê tông/bột trét
  • Tăng bám dính cho lớp phủ bên trên
  • Che phủ vết ố vàng, vết nước, vết khói
  • Tiết kiệm sơn phủ do giảm số lớp cần thiết

Pha loãng theo hướng dẫn nhà sản xuất (thường 20–30%). Thi công bằng rulô lông cừu hoặc chổi quét. Chờ khô hoàn toàn 2–4 giờ trước khi sơn phủ.

Bước 4: Sơn phủ lớp 1

Pha loãng sơn phủ tối đa 5–10% bằng nước sạch. Quá pha loãng làm giảm độ che phủ và bám dính. Trộn đều trước khi thi công. Dùng rulô lông cừu ngắn (5–7 mm) cho bề mặt phẳng, lông dài hơn cho bề mặt nhám. Thứ tự thi công: trần trước — tường sau; từ trên xuống dưới; cắt viền bằng chổi nhỏ trước, lăn diện tích lớn sau.

Chú ý không để sơn khô giữa chừng trên bề mặt tạo vết chồng (lap marks). Duy trì “wet edge” — lăn tiếp vào vùng sơn còn ướt. Chờ khô 2–4 giờ trước lớp thứ hai.

Bước 5: Sơn phủ lớp 2

Kiểm tra lớp 1 sau khi khô: nếu có vết lăn, vết bọt khí, chà nhám nhẹ bằng giấy nhám mịn (P220–P240) trước lớp 2. Lau sạch bụi nhám bằng khăn ẩm. Sơn lớp 2 theo hướng vuông góc với lớp 1 để đạt độ đồng đều tốt hơn. Không pha loãng lớp 2 hoặc pha loãng tối thiểu để đạt độ che phủ tốt nhất.

Điều kiện môi trường và thời gian

Thông số Yêu cầu
Nhiệt độ thi công 15–35°C (tối thiểu 10°C)
Độ ẩm không khí <85%
Độ ẩm bề mặt bê tông <8%
Thời gian tái sơn (recoat) 2–4 giờ (gốc nước)
Không lau chùi mạnh 7 ngày sau thi công
Curing hoàn toàn 14–28 ngày

Lượng sơn cần tính toán

Công thức tính: Diện tích (m²) × số lớp ÷ độ phủ (m²/L)

Ví dụ: Phòng 20 m² tường + 10 m² trần = 30 m². Sơn lót 1 lớp + phủ 2 lớp = 3 lớp. Độ phủ trung bình 10 m²/L. Cần: 30 × 3 ÷ 10 = 9 lít. Thực tế cộng thêm 10–15% hao hụt = ~10 lít. Mua 2 hộp 5L là vừa đủ.

Sai lầm thường gặp cần tránh

  • Bỏ qua sơn lót — dẫn đến hút không đều, sơn phủ không đồng màu
  • Sơn khi bề mặt còn ẩm — màng bong tróc sau 1–2 năm
  • Pha loãng quá nhiều — mất bám dính và độ che phủ
  • Thi công dưới 10°C — màng không kết hợp hoàn toàn
  • Sơn lớp 2 quá sớm khi lớp 1 chưa khô — bọt khí, nhăn màng
  • Không bảo vệ sàn và đồ đạc — sơn dây khó tẩy sau khi khô