Quy trình thi công sơn epoxy
Thi công sơn epoxy sàn đúng kỹ thuật cần tuân thủ quy trình 5 bước: chuẩn bị bề mặt bê tông đạt CSP 3–5, kiểm tra độ ẩm, thi công primer epoxy thẩm thấu, lớp self-leveling hoặc coating, và lớp phủ topcoat. Bỏ qua bước chuẩn bị bề mặt là nguyên nhân số 1 gây bong tróc sơn epoxy.
Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt bê tông
Bê tông phải đạt tối thiểu 28 ngày tuổi (cường độ ≥25 MPa) trước khi thi công epoxy. Tiêu chuẩn độ nhám bề mặt CSP (Concrete Surface Profile) theo ICRI 310.2:
- CSP 1–2: bề mặt mịn/nhám nhẹ; chỉ dùng cho sơn mỏng ≤150 µm.
- CSP 3–4: nhám vừa — đạt bằng máy mài kim cương (diamond grinding) hoặc phun bi (shot blasting); phù hợp epoxy coating 200–400 µm và self-leveling.
- CSP 5–6: nhám nhiều — đạt bằng phun cát hoặc búa chặt; dùng cho hệ sơn DFT >1 mm (topping).
Sửa chữa các vết nứt, lỗ hổng và vùng bê tông yếu (hollow sounding test bằng búa gõ) trước khi thi công. Dùng vữa epoxy repair (epoxy mortar) hoặc cement mortar kết hợp primer để vá vết nứt.
Bước 2 — Kiểm tra độ ẩm bê tông
Độ ẩm bê tông là điều kiện tiên quyết — epoxy không bám dính trên bê tông ẩm. Hai phương pháp kiểm tra:
- CM test (Carbide Moisture Meter): lấy mẫu bê tông đo theo ASTM F1869; giới hạn <5% moisture content hoặc <3 lbs/1.000 ft²/24h.
- RH probe (In-situ Relative Humidity): khoan lỗ 40% chiều dày sàn, đặt đầu đo 24h theo ASTM F2170; giới hạn <80% RH.
Nếu độ ẩm vượt giới hạn: chờ thêm, tăng thông gió/sưởi, hoặc dùng epoxy moisture-tolerant primer (đặc biệt thiết kế cho nền ẩm). Không được bỏ qua bước kiểm tra này.
Bước 3 — Thi công primer epoxy thẩm thấu
Primer epoxy thẩm thấu (penetrating epoxy primer) có độ nhớt thấp (100–300 cPs), thẩm sâu vào lỗ xốp bê tông, tạo neo hóa học (chemical anchor) cho lớp sơn trên. Tỷ lệ phủ: 5–10 m²/L tùy độ hút của bê tông.
Trộn A+B theo tỷ lệ chỉ định, khuấy đều 3 phút. Dùng con lăn lông ngắn (9mm) hoặc chổi quét phủ đều, chú ý điền vào tất cả lỗ rỗng. Nếu bê tông hút primer rất nhanh (chưa kịp phủ đều đã khô), cần thi công lớp primer thứ hai. Thời gian recoat của primer: thường 4–12 giờ.
Bước 4 — Thi công lớp body (coating hoặc self-leveling)
Epoxy coating (thi công bằng con lăn): Trộn A+B theo tỷ lệ, induction time 15–30 phút. Đổ sơn thành vệt ngang 30–40 cm, dùng squeegee hoặc notched trowel gạt đều (notch 4–6 mm cho DFT 200 µm). Lăn con lăn mô tô dọc-ngang để đồng đều màng sơn. Tỷ lệ phủ: 3–5 m²/kg cho DFT 200–300 µm. Pot life self-leveling ngắn: 20–30 phút; làm việc theo nhóm.
Epoxy self-leveling: Thi công với tổng diện tích trong 1 lần trộn nếu có thể, hoặc thi công liên tục “wet-on-wet” không để đường nối khô. Sau khi gạt, dùng pin roller (trục gai) lăn dọc-ngang để thoát bọt khí. Thời gian có thể đi lại: 12–24 giờ; full cure: 7 ngày.
Bước 5 — Thi công lớp topcoat (nếu cần)
Lớp topcoat polyurethane hoặc epoxy UV-stabilized bảo vệ chống UV và tăng thẩm mỹ. Thi công sau khi lớp body đạt thời gian recoat (thường 12–24 giờ). DFT topcoat: 40–60 µm. Chú ý không vượt quá thời gian recoat tối đa của lớp body epoxy (thường 48–72 giờ).
Bảng tóm tắt thông số thi công
| Lớp sơn | DFT | Dụng cụ | Pot life (25°C) | Recoat | Đi lại |
|---|---|---|---|---|---|
| Primer thẩm thấu | Thẩm sâu | Con lăn / chổi | 4–6 h | 4–12 h | — |
| Epoxy coating | 200–300 µm | Squeegee + lăn | 40–60 min | 12–24 h | 12–24 h |
| Self-leveling | 1.000–3.000 µm | Squeegee + pin roller | 20–30 min | 24–48 h | 12–24 h |
| PU Topcoat | 40–60 µm | Con lăn lông ngắn | 2–4 h | 4–8 h | 4–8 h |
Các lỗi thi công thường gặp và cách khắc phục
- Bong tróc toàn bộ: do bê tông ẩm hoặc bụi bẩn — cần mài lại toàn bộ, kiểm tra lại độ ẩm.
- Bọt khí (bubbling): do bê tông hút khí hoặc induction time ngắn — dùng pin roller ngay sau khi trải sơn; tăng induction time.
- Sơn không đóng rắn (dính tay): trộn sai tỷ lệ hoặc nhiệt độ quá thấp — cạo bỏ hoàn toàn, thi công lại đúng điều kiện.
- Màu không đồng đều: do khuấy trộn không đều pigment trong thành phần A — khuấy thành phần A kỹ trước khi trộn với B.
- Cụm bề mặt (fish eyes): do dầu silicon hoặc mỡ trên bề mặt — vệ sinh dung môi trước khi thi công.