Thi công chống thấm tầng hầm: Hai phương pháp chính
Thi công chống thấm tầng hầm áp dụng hai phương pháp tùy theo thời điểm can thiệp: mặt ngoài (positive-side) thực hiện trong giai đoạn xây dựng trước lấp đất, và mặt trong (negative-side) thực hiện sau khi kết cấu hoàn thành hoặc khi cần sửa chữa. Lựa chọn phương pháp phải dựa trên mức độ áp lực nước, khả năng tiếp cận và loại vật liệu phù hợp.
Phương pháp 1: Màng bitumen SBS thi công mặt ngoài
Điều kiện áp dụng
- Thi công mới — tầng hầm chưa lấp đất, còn tiếp cận được mặt ngoài tường và đáy.
- Mực nước ngầm cao, cần kháng áp lực thủy tĩnh lớn.
- Yêu cầu tuổi thọ chống thấm ≥ 20 năm.
Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt bê tông
- Bê tông đạt cường độ tối thiểu 70% (≥ 3 ngày sau đổ với xi-măng thường).
- Mài bỏ các vết lồi lõm, gờ khuôn, tạo bề mặt phẳng đều; độ phẳng sai lệch ≤ 5mm/2m.
- Xử lý góc chân tường: tạo rãnh vát 45° hoặc bo tròn R ≥ 50mm bằng vữa xi-măng để màng không bị gãy gấp.
- Sửa chữa vết nứt > 0,3mm bằng vữa epoxy hoặc polyurethane.
Bước 2 — Thi công waterstop tại mạch ngừng
- Đặt waterstop PVC rộng ≥ 150mm ngay tại vị trí mạch ngừng trước khi đổ bê tông đợt tiếp theo.
- Nối waterstop bằng nhiệt hoặc keo chuyên dụng — không dùng đinh hoặc kẹp cơ học.
- Kiểm tra toàn bộ đường waterstop bằng mắt trước khi đổ bê tông lấp.
Bước 3 — Quét primer bitumen
- Quét 1 lớp primer bitumen gốc dung môi đều lên toàn bộ bề mặt tường và đáy; lượng dùng 0,2–0,3 kg/m².
- Chờ primer khô (1–2 giờ tùy nhiệt độ) cho đến khi bề mặt không dính tay.
Bước 4 — Dán/khò màng bitumen SBS
- Màng SBS dày ≥ 4mm (đáy) và ≥ 3mm (tường); loại khò nóng (torch-applied).
- Thi công từ điểm thấp nhất lên trên, chồng mép tối thiểu 100mm theo chiều dọc và 150mm tại góc.
- Khò đều ngọn lửa ở khoảng cách 20–30cm, di chuyển liên tục; nhựa bitumen chảy ra đều ở mép là đủ nhiệt.
- Phủ màng lên cao hơn mực nước ngầm thiết kế ít nhất 300mm.
- Tại góc và vị trí ống xuyên: tăng cường thêm 1 lớp màng phụ rộng ≥ 200mm bao quanh.
Bước 5 — Lớp bảo vệ màng
- Tường: tấm xốp EPS dày 30–50mm hoặc tấm bảo vệ chuyên dụng; thi công ngay trước khi lấp đất.
- Đáy: đổ lớp bê tông lót (blinding concrete) dày ≥ 50mm trên màng; không để màng tiếp xúc trực tiếp với bê tông kết cấu.
- Kiểm tra màng không bị thủng/rách trước khi lấp đất.
Bước 6 — Nghiệm thu trước lấp đất
- Kiểm tra mắt toàn bộ bề mặt màng: không vết hở, không bong mép, không thủng.
- Kiểm tra bằng điện (spark test): dùng điện cực quét qua màng để phát hiện điểm thủng — phổ biến với màng ≥ 3mm.
Phương pháp 2: Crystalline thi công mặt trong
Điều kiện áp dụng
- Tầng hầm đã hoàn thiện, không tiếp cận được mặt ngoài.
- Cần xử lý thấm tích cực (active leak) hoặc phòng ngừa thấm dài hạn.
- Bê tông cấu trúc tốt (cường độ ≥ C20, không rỗ tổ ong nghiêm trọng).
Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt
- Phun nước áp lực (áp suất ≥ 100 bar) hoặc chải bàn chải thép loại bỏ hết vữa trát, sơn, bụi bẩn.
- Bề mặt bê tông phải thô — không được trơn nhẵn, không còn sơn cũ hay lớp xi-măng láng mỏng.
- Xử lý vết nứt đang chảy: dùng xi-măng đông nhanh (hydraulic cement) bịt tạm, chờ khô hẳn.
- Làm ẩm bề mặt bê tông đến trạng thái bão hòa bề mặt khô (SSD) — bê tông ẩm nhưng không đọng nước.
Bước 2 — Thi công crystalline
- Trộn bột crystalline với nước theo tỷ lệ nhà sản xuất (thường 0,8 kg bột / 0,33 lít nước).
- Quét 2 lớp bằng bàn chải sợi cứng hoặc phun; tổng lượng ≥ 0,8 kg/m².
- Lớp 2 thi công khi lớp 1 còn ẩm (trong vòng 3–4 giờ), vuông góc với lớp 1.
- Dưỡng ẩm 3 ngày bằng cách phun nước nhẹ 2–3 lần/ngày — crystalline cần nước để kết tinh.
Bước 3 — Xử lý mạch ngừng và góc
- Đục rãnh chữ V tại mạch ngừng, rộng ≥ 25mm, sâu ≥ 25mm.
- Làm sạch bụi, làm ẩm, nhồi vữa crystalline khô hơn (tỷ lệ bột:nước = 5:2) vào rãnh.
- Phủ thêm lớp crystalline lỏng rộng 100mm hai bên mạch ngừng.
So sánh hai phương pháp thi công
| Tiêu chí | Màng bitumen (mặt ngoài) | Crystalline (mặt trong) |
|---|---|---|
| Thời điểm thi công | Trong quá trình xây dựng | Mọi thời điểm |
| Hướng kháng áp lực | Dương áp (tối ưu) | Âm áp (kháng ≤ 0,5 MPa) |
| Khả năng sửa chữa | Rất khó sau lấp đất | Dễ tiếp cận từ bên trong |
| Tự lành vết nứt | Không | Có (≤ 0,4mm) |
| Tuổi thọ | ≥ 20 năm (SBS tốt) | Vĩnh cửu (trong bê tông) |
| Chi phí tham khảo | 35–60k đ/m² vật liệu | 80–180k đ/m² vật liệu |
Kiểm tra nghiệm thu sau thi công
- Flood test: Đổ nước cao 50mm trong 48 giờ; kiểm tra tường và trần phía ngoài — không có vệt ẩm mới là đạt.
- Quan sát định kỳ: Kiểm tra 7 ngày và 28 ngày sau thi công crystalline; vết nứt nhỏ nên tự lành trong thời gian này.
- Hồ sơ nghiệm thu: Ghi lại lượng vật liệu sử dụng/m², số lớp, ngày thi công, nhiệt độ môi trường và kết quả kiểm tra.
Lưu ý an toàn lao động
Thi công trong tầng hầm kín phải đảm bảo thông gió cưỡng bức — nồng độ dung môi từ primer bitumen và hơi khò nóng có thể vượt ngưỡng an toàn trong không gian kín. Sử dụng mặt nạ phòng hơi hữu cơ và đo nồng độ khí trước khi vào làm việc.