Thép xây dựng có mấy loại?
Thép xây dựng là tổng hợp các sản phẩm thép được sử dụng trong công trình xây dựng, bao gồm nhà dân dụng, công nghiệp, cầu đường và hạ tầng. Thép xây dựng được phân thành 6 nhóm chính dựa theo hình dạng tiết diện và phương pháp sản xuất: thép thanh (rebar), thép hình, thép tấm, thép ống, thép cáp và thép dự ứng lực.
1. Thép thanh (Rebar / Bar)
Thép thanh là cốt thép bê tông phổ biến nhất, dùng để gia cường kết cấu BTCT. Tại Việt Nam, thép thanh được sản xuất theo TCVN 1651:2008 và phân loại theo giới hạn chảy:
- CB240T: fy = 240 MPa — thép tròn trơn (smooth bar), dùng làm cốt đai, móc neo
- CB300T: fy = 300 MPa — thép tròn trơn, ứng dụng tương tự CB240T
- CB400V: fy = 400 MPa — thép gân (deformed bar), cốt thép chịu lực chính
- CB500V: fy = 500 MPa — thép gân cường độ cao, tiết kiệm lượng thép hơn CB400V
- Đường kính phổ biến: 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 25, 28, 32 mm
- Tiêu chuẩn quốc tế tương đương: ASTM A615 (Grade 40, 60), BS 4449, ISO 6935-2
2. Thép hình (Structural Sections)
Thép hình là các sản phẩm thép cán có tiết diện ngang theo hình dạng đặc biệt, tối ưu hóa khả năng chịu uốn và nén. Sản xuất bằng phương pháp cán nóng (hot rolling).
- I-beam (thép chữ I): cánh hẹp, bụng cao; mô-men quán tính trục mạnh lớn; dùng làm dầm
- H-beam (thép chữ H / Wide Flange): cánh rộng bằng hoặc gần bằng chiều cao; chịu nén tốt hai trục; dùng làm cột, dầm khung thép
- U-channel (thép chữ U / C-channel): tiết diện hở một bên; dùng làm xà gồ, ray, thanh đỡ
- L-angle (thép chữ L / Equal & Unequal angle): cân (cạnh bằng nhau) và lệch; dùng làm mã neo, liên kết, khung giàn
- T-section (thép chữ T): ít phổ biến, dùng trong khung nhôm nhẹ và mặt bích
- Tiêu chuẩn: JIS G3101 (SS400), ASTM A36, EN 10025 (S235, S275, S355)
3. Thép tấm (Steel Plate / Sheet)
Thép tấm là sản phẩm thép phẳng, dạng tấm hoặc cuộn, với chiều dày từ vài mm đến hàng trăm mm:
- Thép tấm dày (Plate): t = 6–150 mm; dùng cho kết cấu hàn (dầm tổ hợp, bồn chứa, vỏ tàu)
- Thép tấm mỏng (Sheet): t = 0,3–5 mm; tôn lợp mái, vách ngăn, gia công kim loại tấm
- Thép cán nguội (CR Steel): bề mặt nhẵn, dung sai chính xác; dùng cho gia công cơ khí, nội thất
- Thép tấm chống trượt (Checkered Plate): bề mặt có gân nổi; dùng cho sàn công nghiệp, bậc cầu thang
4. Thép ống (Steel Tube / Hollow Section)
Thép ống có hiệu quả kết cấu cao do tiết diện rỗng phân bố vật liệu xa trục trung hòa, chịu nén và xoắn tốt:
- CHS (Circular Hollow Section – ống tròn): chịu lực đều các chiều, thẩm mỹ; cột ngoài trời, kết cấu không gian
- SHS (Square Hollow Section – ống vuông): dễ mối nối, làm cột khung thép nhẹ, cổng, cửa sổ
- RHS (Rectangular Hollow Section – ống chữ nhật): tối ưu chịu uốn một phương; dùng làm dầm và xà gồ
- Tiêu chuẩn: EN 10210 (cán nóng), EN 10219 (hàn nguội), ASTM A500
5. Thép cáp (Wire Rope / Strand)
Thép cáp gồm nhiều sợi thép cường độ cao xoắn lại, dùng cho kết cấu treo và giằng:
- Cáp cầu treo, cầu dây văng, mái lều vải kéo căng (tensile membrane)
- Hệ giằng gió cho tháp cao, cột điện, tháp ăng-ten
- Cáp thang máy, cần trục công trường
6. Thép dự ứng lực (PC Wire / PC Strand)
- PC Wire: dây thép đơn ∅4–7 mm, fu = 1570–1860 MPa; dùng cọc ly tâm, ống cống
- PC Strand (7-wire strand): 7 sợi xoắn, ∅9,3–15,7 mm, fu = 1720–1860 MPa; dùng dầm cầu, sàn ứng suất trước căng sau
- Tiêu chuẩn: ASTM A416, EN 10138, TCVN 6284:2013
Câu hỏi thường gặp
- CB400V và CB500V khác nhau thế nào?
- CB500V có giới hạn chảy cao hơn (500 vs 400 MPa), nên cùng diện tích chịu lực cần ít thép hơn. Tuy nhiên CB500V đòi hỏi kiểm soát chất lượng hàn chặt chẽ hơn.
- H-beam và I-beam khác nhau gì?
- H-beam (wide flange) có cánh rộng gần bằng chiều cao, cứng hai trục và phù hợp làm cột. I-beam (standard) có cánh hẹp, tối ưu cho dầm chịu uốn trục mạnh.
- Giá thép xây dựng thay đổi thế nào?
- Giá thép xây dựng biến động theo giá phôi thép thế giới, tỷ giá và thời điểm trong năm — cần tham khảo báo giá hiện hành từ nhà phân phối.