CT3 và CB300T — Hai tiêu chuẩn khác nhau
CT3 là ký hiệu thép theo tiêu chuẩn Liên Xô GOST 380 (nay là GOST 380-2005), được dùng rộng rãi tại Việt Nam trước những năm 2000, khi nhiều công trình xây dựng áp dụng tiêu chuẩn Liên Xô. CB300T là ký hiệu theo TCVN 1651-1:2008, hệ thống tiêu chuẩn thép cốt bê tông hiện hành của Việt Nam, được ban hành để thay thế các ký hiệu cũ và hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế.
Hai ký hiệu này KHÔNG hoàn toàn tương đương — CB300T có fy tối thiểu cao hơn CT3, và các yêu cầu kỹ thuật được định nghĩa khác nhau. Hiểu đúng sự khác biệt này quan trọng khi đánh giá công trình cũ hoặc lập hồ sơ nghiệm thu.
Bảng so sánh 9 tiêu chí kỹ thuật
| Tiêu chí | CT3 (GOST 380) | CB300T (TCVN 1651-1:2008) |
|---|---|---|
| 1. Tiêu chuẩn gốc | GOST 380 (Liên Xô / Nga); tên đầy đủ: Ст3 (Сталь 3 — Thép số 3) | TCVN 1651-1:2008; CB = Cốt Bê tông, 300 = fy tối thiểu, T = trơn (plain bar) |
| 2. Giới hạn chảy fy (min) | 235 MPa (đường kính >20 mm) đến 245 MPa (≤20 mm) — theo GOST 380 | 300 MPa — đồng nhất mọi đường kính |
| 3. Giới hạn bền fu (min) | 370–490 MPa (phụ thuộc độ dày/đường kính) | 450 MPa tối thiểu |
| 4. Độ giãn dài A5 (min) | 22–26% (tùy đường kính và phân nhóm CT3); nhóm CT3кп cao hơn CT3пс | 20% đồng nhất |
| 5. Bề mặt thanh | Trơn (glatky — гладкий); không có gờ; lực bám dính với bê tông thấp | Trơn (plain bar); không có gờ; tương tự CT3 về hình học |
| 6. Thành phần hóa học điển hình | C: 0,14–0,22%; Mn: 0,40–0,65%; Si: 0,05–0,17%; P ≤ 0,040%; S ≤ 0,050% (nhóm CT3сп) | TCVN 1651-1 quy định C ≤ 0,24%; Mn: 0,30–0,60%; S ≤ 0,050%; P ≤ 0,050% — tương tự nhưng fy cao hơn đòi hỏi kiểm soát chặt hơn |
| 7. Phân nhóm luyện thép | Ba nhóm: CT3кп (rimmed steel — thép sôi), CT3пс (semi-killed), CT3сп (killed steel) — khác nhau về hàm lượng Si và chất lượng | TCVN không phân nhóm theo kiểu luyện; yêu cầu killed hoặc semi-killed cho thép chịu lực chính |
| 8. Ứng dụng trong thiết kế VN hiện nay | Không còn được chỉ định trong công trình mới; chỉ gặp trong đánh giá kết cấu cũ xây trước 2000; hồ sơ nghiệm thu hiện tại không chấp nhận ký hiệu CT3 | Dùng cho cốt thép phụ (stirrup nhỏ, thanh giữ khoảng cách, lưới thép tường); kết cấu ít chịu lực; vẫn phổ biến tại công trình nhỏ |
| 9. Tương đương quốc tế gần nhất | S235 (EN 10025) về fy; A36 (ASTM A36) về fy; SS400 (JIS G 3101) — đều fy ~235–245 MPa | Không có ký hiệu EC trực tiếp; gần B300A (EN 10080) về fy; thấp hơn B500A/B |
Phân nhóm CT3 theo GOST — điều kỹ sư cần biết
CT3 trong GOST chia thành ba phân nhóm theo phương pháp khử oxy (deoxidation) trong luyện thép, ảnh hưởng đến tính đồng nhất và độ bền khi hàn:
- CT3кп (rimmed/sôi): ít khử oxy nhất, nhiều bọt khí vi mô trong thép đúc, không phù hợp cho kết cấu chịu lực quan trọng hoặc nhiệt độ thấp.
- CT3пс (semi-killed): khử oxy một phần; chất lượng trung bình; phổ biến nhất trong thực tế.
- CT3сп (killed): khử oxy hoàn toàn bằng Al/Si; đồng nhất nhất, tốt nhất cho hàn và điều kiện nhiệt độ thấp.
Hồ sơ công trình cũ thường chỉ ghi “CT3” mà không rõ phân nhóm — khi đánh giá công trình cũ, kỹ sư cần thận trọng và nên lấy mẫu thử kéo thực tế để xác định fy chính xác.
Khi nào nhầm CT3 = CB300T gây vấn đề?
CT3 có fy min = 235–245 MPa, trong khi CB300T có fy min = 300 MPa. Nếu bản vẽ thiết kế ghi CB300T nhưng thi công lại dùng thép CT3, diện tích cốt thép theo thiết kế sẽ không đủ khả năng chịu lực — thiếu hụt cường độ khoảng 18–22%. Điều này nguy hiểm với kết cấu chịu lực chính như dầm, cột, sàn nhà nhiều tầng.
Ngược lại, khi đánh giá công trình cũ dùng CT3 và tính toán theo fy = 300 MPa (của CB300T), sẽ đánh giá quá lạc quan về khả năng chịu lực. Phải lấy fy = 235–240 MPa (giá trị CT3) hoặc thử kéo mẫu thực tế.
Xử lý tại công trình: kiểm tra và nghiệm thu
- Thép phải có chứng chỉ xuất xưởng (mill certificate) ghi rõ TCVN 1651-1 và mác CB300T; chứng chỉ GOST không được chấp nhận trong nghiệm thu công trình VN sau 2010.
- Lấy mẫu thử kéo 3 mẫu/lô (≤50 tấn), kết quả fy ≥ 300 MPa, fu ≥ 450 MPa, A5 ≥ 20%.
- Thép nhập khẩu nguồn gốc Nga/CIS mang ký hiệu CT3 phải được quy đổi và có chứng chỉ tương đương do tư vấn kỹ thuật xác nhận.
Câu hỏi thường gặp
- Công trình xây năm 1990 dùng CT3 — khi gia cố có dùng CB300T thay thế không?
- Có thể dùng CB300T để gia cố (có fy cao hơn CT3) nhưng cần tính toán lại toàn bộ tiết diện gia cố theo TCVN 5574 và kiểm tra tương thích biến dạng giữa thép cũ và thép mới.
- Thép ghi trên bề mặt “300” có chắc là CB300T không?
- Không chắc nếu không có chứng chỉ kèm theo. Một số thép nhập không rõ nguồn gốc có thể in số 300 nhưng không đạt TCVN 1651; bắt buộc thử kéo xác nhận trước khi nghiệm thu.