Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tấm CaCO3 Composite Là Gì? Thành Phần và Đặc Tính Kỹ Thuật

Tấm CaCO3 composite là vật liệu tổng hợp gồm bột đá vôi CaCO3 60-70% và nhựa PP/PE, chống nước tuyệt đối, chống mối mọt, bề mặt laminate đa dạng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tấm CaCO3 Composite Là Gì?

Tấm CaCO3 composite là vật liệu tổng hợp được sản xuất từ bột đá vôi (calcium carbonate, CaCO₃) chiếm 60–70% khối lượng, kết hợp với nhựa nhiệt dẻo polypropylene (PP) hoặc polyethylene (PE), tạo thành tấm cứng có đặc tính chống nước, chống mối mọt và dễ gia công.

Vật liệu này còn được gọi là tấm đá nhân tạo, tấm nhựa đá hoặc PVC stone board tùy theo nhà sản xuất, và được sử dụng rộng rãi trong nội thất khu vực ẩm ướt.

Thành Phần Cấu Tạo

  • Bột đá vôi CaCO₃: 60–70% khối lượng, tạo độ cứng và khối lượng riêng cao
  • Nhựa PP hoặc PE: 25–35%, đóng vai trò chất kết dính và tạo đặc tính chống nước
  • Phụ gia: chất ổn định nhiệt, chất tạo màu, chất chống UV (khoảng 3–5%)
  • Lớp bề mặt: laminate vân gỗ, vân đá hoặc màu đồng nhất (dày 0,1–0,3 mm)

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số Giá trị
Độ dày phổ biến 3, 6, 9, 12, 15, 18 mm
Kích thước tấm tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm
Trọng lượng (9mm) 6–8 kg/tờ
Hệ số dẫn nhiệt (λ) ~0,17 W/(m·K)
Khả năng chống nước Tuyệt đối – không thấm nước
Chống mối mọt Có – nhựa không là nguồn thức ăn của mối
Nhiệt độ sử dụng tối đa < 70°C
Bề mặt Laminate vân gỗ, vân đá, màu trơn
Giá tham khảo (9mm) 200.000–400.000 đ/tờ

Đặc Tính Kỹ Thuật Chi Tiết

Khả Năng Chống Nước

Với thành phần nhựa PP/PE chiếm 25–35%, tấm CaCO₃ composite có khả năng chống thấm tuyệt đối. Vật liệu không hút ẩm, không trương nở khi ngâm nước, phù hợp làm vách ngăn nhà vệ sinh, khu vực bếp và các môi trường ẩm ướt liên tục.

Độ Dẫn Nhiệt

Hệ số dẫn nhiệt λ ≈ 0,17 W/(m·K) thấp hơn bê tông (~1,7 W/(m·K)) và xi măng, giúp tấm CaCO₃ composite có khả năng cách nhiệt nhất định khi sử dụng làm vách ngăn hoặc mặt tủ.

Giới Hạn Chịu Nhiệt

Nhựa PP/PE bắt đầu biến dạng tại khoảng 70°C. Do đó, tấm CaCO₃ composite không phù hợp làm mặt bếp sát vùng gia nhiệt, gần lò vi sóng hoặc các thiết bị phát nhiệt cao.

Tiêu Chuẩn Kiểm Tra

  • ISO 178: Xác định độ bền uốn và modulus uốn của vật liệu nhựa
  • ISO 527: Xác định tính chất kéo của vật liệu nhựa
  • ISO 1183: Xác định khối lượng riêng (density 1,6–2,0 g/cm³)
  • ISO 9239: Thử nghiệm cháy trên bề mặt sàn
  • Không có TCVN riêng; nhà sản xuất tự công bố CR theo TCVN 7198

Phân Biệt Với Các Vật Liệu Tương Tự

Tấm CaCO₃ composite khác với tấm PVC foam (không có CaCO₃, nhẹ hơn nhưng kém cứng hơn) và tấm MDF (gỗ ép, thấm nước khi không được xử lý). Điểm khác biệt chính là mật độ cao và khả năng chống nước tuyệt đối ngay cả khi không có lớp phủ bề mặt.

Tấm CaCO3 composite có phải là tấm nhựa không?
Đúng một phần – tấm CaCO₃ composite chứa 60–70% bột đá vôi và 25–35% nhựa PP/PE; đây là vật liệu composite, không phải nhựa thuần túy.
Tấm CaCO3 có nặng không?
Tấm dày 9mm nặng khoảng 6–8 kg/tờ (1.220×2.440mm), nhẹ hơn cemboard nhưng nặng hơn tấm PVC foam.
CaCO3 composite có bị mối ăn không?
Không – nhựa PP/PE không là nguồn thức ăn của mối; tấm CaCO₃ composite có khả năng chống mối hoàn toàn.
Giá tấm CaCO3 composite là bao nhiêu?
Giá tham khảo tấm dày 9mm khoảng 200.000–400.000 đồng/tờ tùy chất lượng bề mặt và xuất xứ.