Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sơn phủ có mấy loại? Phân loại theo độ bóng và hiệu ứng bề mặt

Sơn phủ có 5 cấp độ bóng chính từ matte (80 GU), cùng các dòng hiệu ứng đặc biệt như metallic, texture, pearlescent và fluorescent phục vụ nhu cầu thẩm mỹ đa dạng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sơn phủ có mấy loại? Phân loại theo độ bóng và hiệu ứng bề mặt

Sơn phủ được phân loại chủ yếu theo hai trục: độ bóng bề mặt (từ matte đến high-gloss) và hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt (metallic, texture, pearlescent). Mỗi loại phù hợp với môi trường và mục đích sử dụng khác nhau. Đây là phân loại theo thẩm mỹ — phân loại theo binder (acrylic/PU/epoxy) là góc kỹ thuật riêng.

Nhóm 1: Sơn phủ matte (Flat/Matte)

Sơn phủ matte có độ bóng dưới 10 GU đo tại góc 60°, bề mặt hầu như không phản quang. Hạt pigment thô và tỷ lệ pigment cao (PVC cao) tán xạ ánh sáng theo nhiều hướng, triệt tiêu phản chiếu gương. Ưu điểm: ẩn khuyết điểm bề mặt tốt nhất, không tạo chói mắt, tạo cảm giác không gian rộng hơn.

Nhược điểm: khó lau chùi, dễ bám bẩn và để lại vết ố. Không phù hợp cho phòng có độ ẩm cao hoặc tường hay bị chạm tay. Phù hợp: trần nhà, phòng ngủ ít người qua lại, phòng chiếu phim cần kiểm soát ánh sáng.

Nhóm 2: Sơn phủ eggshell (Eggshell)

Eggshell có độ bóng 10–25 GU, bề mặt mịn như vỏ trứng, hơi óng dưới ánh sáng raking nhưng không bóng rõ ràng. Cân bằng tốt giữa khả năng ẩn khuyết điểm và khả năng lau chùi. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho tường nội thất phòng khách và phòng ngủ Việt Nam.

Lau chùi được với vết bẩn nhẹ bằng khăn ẩm. Class wet scrub thường Class 2 theo EN ISO 11998. Thời gian bền màu 3–5 năm trong nhà không ánh nắng trực tiếp.

Nhóm 3: Sơn phủ satin (Satin)

Satin có độ bóng 25–45 GU, ánh bóng nhẹ và mượt như vải lụa. Khả năng lau chùi tốt hơn eggshell, bền với độ ẩm. Phù hợp: hành lang, phòng trẻ em, nhà bếp phong cách hiện đại không cần bóng cao. Màng sơn satin dày hơn matte, DFT 35–50 µm/lớp.

Tỷ lệ PVC (Pigment Volume Concentration) của satin thấp hơn matte — nhựa nhiều hơn, pigment ít hơn tính theo thể tích — nên màng cứng và kháng trầy xước tốt hơn.

Nhóm 4: Sơn phủ semi-gloss (Semi-Gloss)

Semi-gloss đạt 50–65 GU, bề mặt bóng rõ ràng nhưng không phản chiếu hoàn toàn như gương. Dễ lau chùi, kháng ẩm tốt, bền với vết bẩn dầu mỡ. Ứng dụng tiêu chuẩn: tường và trần nhà bếp, nhà vệ sinh, phòng giặt, cửa gỗ và cửa kim loại nội thất.

Nhược điểm: bộc lộ khuyết điểm bề mặt rõ hơn matte và eggshell. Cần bề mặt phẳng mịn trước khi sơn semi-gloss, nếu không vết lồi lõm sẽ tạo bóng bất thường dưới ánh đèn chéo.

Nhóm 5: Sơn phủ high-gloss (High-Gloss)

High-gloss vượt 80 GU, bề mặt phản chiếu như gương, màu sắc sâu và rực. PVC rất thấp — gần như chỉ có nhựa và pigment mịn không có filler. Dễ lau nhất trong các nhóm, kháng hóa chất tốt. Ứng dụng: tủ bếp, cửa sắt ngoại thất, tàu biển, xe cơ giới.

Đòi hỏi chuẩn bị bề mặt kỹ nhất — mọi vết trầy, bụi, vết cọ đều hiện rõ. Cần dùng rulo mịn (microfiber 4mm) hoặc phun không khí để đạt bề mặt đồng đều.

Nhóm 6: Sơn phủ hiệu ứng đặc biệt

Sơn metallic (kim loại)

Chứa vảy nhôm, đồng hoặc mica tráng kim loại, tạo hiệu ứng ánh kim thay đổi theo góc nhìn. Không đo độ bóng theo GU thông thường vì hiệu ứng flop (đổi màu theo góc). Phổ biến cho nội thất thương mại, khách sạn, showroom ô tô.

Sơn texture (kết cấu)

Chứa hạt thô (quartz, vỏ sò, sợi cellulose) tạo bề mặt nổi vân. Dày hơn nhiều — DFT 0.5–3 mm. Che phủ khuyết điểm lớn như vết nứt nhỏ, bề mặt không phẳng. Ứng dụng: tường ngoại thất, tường accent nội thất, không gian nghỉ dưỡng.

Sơn pearlescent (ngọc trai)

Chứa pigment mica tráng TiO₂ hoặc Fe₂O₃ mỏng, tạo hiệu ứng ánh xà cừ. Màu thay đổi tinh tế từ trắng ánh vàng đến hồng nhạt theo góc ánh sáng. Dùng cho nội thất cao cấp, spa, khách sạn 5 sao.

Sơn phát quang/fluorescent

Chứa pigment huỳnh quang hấp thụ UV và phát ánh sáng nhìn thấy. Màu rất tươi (vàng, cam, hồng, xanh lá). Không bền với ánh nắng — fades nhanh trong 6–12 tháng ngoài trời. Chủ yếu dùng trong nhà, kẻ đường nội bộ, biển chỉ dẫn khẩn cấp.

Bảng tổng hợp lựa chọn sơn phủ theo không gian

Không gian Độ bóng phù hợp Lý do
Phòng ngủ Matte hoặc Eggshell Êm dịu, không chói, ẩn khuyết điểm
Phòng khách Eggshell hoặc Satin Cân bằng thẩm mỹ và lau chùi
Trần nhà Matte (flat ceiling) Không phản quang đèn, ẩn vết phẳng
Nhà bếp Semi-gloss hoặc High-gloss Chịu dầu mỡ, dễ lau
Nhà vệ sinh Semi-gloss Kháng ẩm, dễ vệ sinh
Hành lang, cầu thang Satin hoặc Semi-gloss Chịu tiếp xúc tay nhiều
Ngoại thất tường Satin (elastomeric) Chịu UV, chịu mưa, bẻ gập màng
Cửa gỗ, cửa sắt Semi-gloss hoặc High-gloss Bền, dễ lau, thẩm mỹ