Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sơn ngoại thất có mấy loại? Phân loại sơn đàn hồi chống thấm và chống rêu

Sơn ngoại thất gồm 4 nhóm chính: sơn acrylic thông thường, sơn đàn hồi elastomeric, sơn chống thấm tường và sơn chống rêu mốc chuyên biệt. Mỗi loại phù hợp điều kiện khí hậu và yêu cầu kỹ thuật khác nhau của công trình.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sơn ngoại thất có mấy loại?

Sơn ngoại thất được phân loại theo tính năng kỹ thuật ưu tiên thành 4 nhóm chính: sơn acrylic phổ thông, sơn đàn hồi elastomeric, sơn chống thấm tường và sơn kháng rêu mốc chuyên biệt. Việc chọn đúng loại phụ thuộc điều kiện khí hậu địa phương, tình trạng bề mặt tường và ngân sách công trình.

1. Sơn acrylic ngoại thất phổ thông

Nhựa acrylic gốc nước, VOC 20–35 g/L, độ giãn 50–100%, DFT 40–50 µm/lớp. Phù hợp tường mới phẳng, không có vết nứt. Độ bền 5–7 năm ở điều kiện khí hậu Việt Nam. Giá tham khảo: 150.000–300.000 đ/hộp 5L (2024).

2. Sơn đàn hồi elastomeric

Nhựa acrylic biến tính, độ giãn ≥200%, DFT 60–100 µm, có khả năng bít vết nứt ≤1–2 mm. Phù hợp tường cũ có vết nứt nhỏ, vùng giao động nhiệt lớn (mái, ban công). Độ bền 7–10 năm. Giá tham khảo: 250.000–500.000 đ/hộp 5L (2024).

3. Sơn chống thấm tường ngoại thất

Elastomeric acrylic DFT ≥1 mm (≥1.000 µm khi thi công nhiều lớp), độ giãn ≥200–300%. Tạo màng liên tục ngăn nước mưa thấm qua bề mặt tường. Khác với chống thấm sàn/mái (PU 2K) — chỉ dùng cho tường đứng. Độ bền 8–12 năm nếu thi công đúng kỹ thuật.

4. Sơn chống rêu mốc ngoại thất

Acrylic kết hợp biocide (zinc pyrithione, OIT) nồng độ cao hơn sơn nội thất, kháng rêu, tảo và nấm mốc phát triển ở khí hậu nóng ẩm. Cần thiết ở vùng ven biển, tường hướng Bắc ít nắng hoặc khu vực có cây cối bao quanh. Hiệu lực biocide 3–5 năm.

Bảng so sánh 4 loại sơn ngoại thất

Tiêu chí Acrylic phổ thông Elastomeric Chống thấm tường Chống rêu mốc
Nhựa nền Acrylic Acrylic biến tính Elastomeric acrylic Acrylic + biocide
Độ giãn 50–100% 200–400% ≥200% 50–150%
DFT/lớp (µm) 40–50 60–100 100–300 40–60
Bít vết nứt Không ≤1–2 mm ≤2–3 mm Không
Kháng sinh học Cơ bản Trung bình Trung bình Cao
Độ bền (năm) 5–7 7–10 8–12 5–8
Ứng dụng Tường mới, bằng phẳng Tường cũ, nứt nhỏ Tường thấm mưa Vùng ẩm, ven biển
Giá 5L (đ, 2024) 150k–300k 250k–500k 350k–700k 200k–400k

Sơn lót ngoại thất

Bất kể loại sơn phủ nào, sơn lót ngoại thất chuyên dụng là bắt buộc. Sơn lót cần: chống kiềm (pH bê tông mới 9–12), tăng bám dính và thấm sâu bịt lỗ rỗng. Dùng sơn phủ không có lót tương đương như trải thảm không có đáy — độ bền giảm 30–50%.

Ảnh hưởng của hướng tường đến chọn loại sơn

Tường hướng Tây (nắng chiều): ưu tiên elastomeric chịu co giãn nhiệt. Tường hướng Bắc (ít nắng, ẩm): ưu tiên chống rêu mốc. Tường hướng Nam (mưa nhiều ở miền Bắc, nắng nhiều ở miền Nam): ưu tiên UV resistance và chống thấm. Đánh giá hướng tường là bước thiết yếu trước khi chọn sơn ngoại thất.

Lưu ý thi công chung

Sơn ngoại thất cần thi công khi nhiệt độ 10–35°C, độ ẩm không khí <85%, không có mưa trong 4 giờ sau thi công. Pha loãng tối đa 5–10% (theo hướng dẫn từng loại) — pha quá nhiều làm loãng biocide và giảm DFT. Mỗi lớp sơn cách nhau tối thiểu 4 giờ (gốc nước) hoặc 16 giờ (gốc dầu).