Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Sơn xây dựng có mấy loại? Phân loại sơn nội thất, ngoại thất, epoxy, tĩnh điện

Sơn xây dựng có thể phân loại theo bốn cách chính: theo dung môi (gốc nước/gốc dầu), theo vị trí thi công (nội thất/ngoại thất), theo loại bề mặt (tường/sàn/thép/gỗ) và theo công nghệ (1K/2K/tĩnh điện). Mỗi cách phân loại giúp người dùng chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Sơn xây dựng có mấy loại?

Sơn xây dựng được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, phổ biến nhất là theo hệ dung môi, theo vị trí thi công, theo loại bề mặt và theo công nghệ đóng rắn. Mỗi cách phân loại phục vụ một mục đích khác nhau khi lựa chọn sản phẩm.

Phân loại theo hệ dung môi

Sơn gốc nước

Dung môi chính là nước, nhựa là acrylic latex hoặc vinyl acrylic. VOC thấp (10–50 g/L), mùi nhẹ, khô nhanh (30–60 phút bề mặt), thân thiện môi trường. Phổ biến nhất trong sơn nội thất và ngoại thất dân dụng hiện nay.

Sơn gốc dầu (Solvent-based)

Dung môi hữu cơ: xylene, white spirit, toluene. Nhựa alkyd, epoxy hoặc PU. VOC 300–600 g/L, mùi nồng, khô chậm. Màng cứng và bóng hơn gốc nước, dùng cho môi trường đặc biệt (chống ăn mòn mạnh, cần độ bóng cao).

Phân loại theo vị trí thi công

Sơn nội thất

Ưu tiên VOC thấp, không mùi, chống bám bụi và dễ lau chùi. Độ bóng phân theo không gian: matte/flat (<10 GU) cho trần nhà; eggshell (10–25 GU) cho phòng ngủ; satin (25–45 GU) cho phòng khách; semi-gloss và high-gloss (>50 GU) cho nhà bếp, nhà vệ sinh vì dễ lau.

Sơn ngoại thất

Cần chịu UV, chịu mưa, chống rêu mốc, bền nhiệt độ biến đổi. Acrylic elastomeric ngoại thất có độ giãn màng ≥200%, bề dày DFT 40–60 µm/lớp, tuổi thọ 5–10 năm. Một số loại tích hợp chức năng chống thấm (DFT ≥1mm).

Phân loại theo loại bề mặt

Bề mặt Loại sơn phù hợp Đặc điểm chính
Tường bê tông/vữa Acrylic gốc nước nội/ngoại thất Kiềm hóa, cần primer chống kiềm
Sàn bê tông Epoxy 2K, polyurethane 2K Chịu tải, chịu mài mòn, DFT cao
Kết cấu thép Chống rỉ + epoxy trung gian + topcoat PU/alkyd Chuẩn bị bề mặt Sa 2.5 quan trọng
Gỗ nội thất Sơn PU gốc dầu hoặc PU gốc nước Bóng cao, bền cơ học, không ố vàng
Mặt đường Sơn nhiệt dẻo, sơn nguội chlorinated rubber Phản quang, bền 3–5 năm
Ống khói, lò đốt Sơn chịu nhiệt silicone Chịu 200–650°C

Phân loại theo công nghệ đóng rắn

Sơn 1 thành phần (1K)

Mở hộp dùng ngay, đóng rắn bằng cách bay hơi dung môi hoặc oxy hóa (alkyd). Tiện lợi, phù hợp thi công nhỏ lẻ. Hầu hết sơn tường dân dụng là loại 1K.

Sơn 2 thành phần (2K)

Trộn phần A và phần B theo tỷ lệ trước khi dùng. Đóng rắn hóa học tạo màng bền hơn nhiều, không thể đảo ngược. Pot life (thời gian sử dụng sau trộn) 4–8 giờ. Phổ biến: epoxy 2K, PU 2K, acrylic 2K.

Sơn tĩnh điện (Electrostatic / Powder Coating)

Bột sơn nhiệt rắn (thermosetting powder) tích điện tĩnh, phun lên bề mặt kim loại đã nối đất, sau đó nung 160–200°C để đóng rắn. Không dùng dung môi (VOC = 0), màng đồng đều 60–120 µm, độ bền cơ học và hóa chất cao. Phổ biến cho khung nhôm cửa, hàng rào thép, đồ nội thất kim loại. Giá tham khảo 50.000–150.000 đ/kg bột.

Phân loại theo chức năng đặc biệt

  • Sơn chống cháy (Intumescent paint): Phồng nở khi nhiệt độ tăng, tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép hoặc gỗ, kéo dài thời gian chịu lửa.
  • Sơn chống thấm: Elastomeric acrylic (tường ngoại thất) hoặc PU 2K (sân thượng, mái). Độ giãn ≥200%, DFT ≥1mm.
  • Sơn phản nhiệt (Cool Roof Paint): Pigment phản xạ IR, giảm nhiệt độ bề mặt mái 10–15°C.
  • Sơn kháng khuẩn: Bổ sung ion bạc hoặc TiO₂ quang xúc tác, ức chế vi khuẩn, dùng cho bệnh viện, trường học.

Cách đọc nhãn sơn để xác định loại

Nhãn sơn luôn ghi rõ: thành phần dung môi (water-based/solvent-based), số thành phần (1K/2K), loại bề mặt áp dụng, độ phủ lý thuyết (m²/L), thời gian khô và thời gian tái sơn. Kiểm tra nhãn trước khi mua giúp tránh dùng sai loại sơn cho bề mặt hoặc môi trường không phù hợp.