Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Vật liệu segment hầm tàu điện ngầm là gì? Bê tông cường độ cao và gioăng EPDM

Segment hầm tàu điện ngầm là cấu kiện bê tông đúc sẵn hình vòng cung B40–B50, W/C ≤ 0,35, cốt thép mật độ cao, liên kết bù-lông và gioăng EPDM chịu áp nước ngầm lắp ghép thành đường hầm metro.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Segment hầm tàu điện ngầm là gì?

Segment hầm tàu điện ngầm (tunnel lining segment) là cấu kiện bê tông đúc sẵn hình vòng cung, được lắp ghép thành vòng tròn (ring) để tạo thành lớp vỏ chịu lực của đường hầm metro. Mỗi vòng ring gồm 6–8 segment ghép lại với đường kính nội thông thủy 5–6 m (tiêu chuẩn các tuyến metro tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội), chiều rộng mỗi vòng 1,2–1,5 m theo trục đường hầm.

Đây là kết cấu chịu lực chính của đường hầm TBM (Tunnel Boring Machine), thay thế hoàn toàn cho phương pháp đào mở truyền thống (cut-and-cover) trong môi trường đô thị mật độ cao.

Cấu tạo vật liệu bê tông segment hầm metro

Segment hầm metro được đúc từ bê tông cường độ cao B40–B50 (tương đương f’c 50–65 MPa theo ACI 318, hoặc C40/50 theo EN 206). Đây là loại bê tông đặc biệt với tỷ lệ nước/xi măng W/C ≤ 0,35 để đảm bảo mật độ bê tông cao, giảm thấm nước và tăng độ bền hóa học.

Thành phần bê tông segment điển hình:

  • Xi măng Portland loại I hoặc V: hàm lượng 400–450 kg/m³; loại V (sulfate resistant) cho đường hầm quá vùng đất có hàm lượng sulfate cao
  • Tro bay (fly ash) hoặc silica fume: thay thế 15–25% xi măng để tăng độ đặc và giảm nhiệt thủy hóa
  • Cốt liệu hạt mịn: cát thiên nhiên hoặc cát nghiền, mô đun độ mịn 2,4–3,0
  • Cốt liệu hạt thô: đá dăm hoặc đá xây Dmax ≤ 20 mm (tránh kẹt cốt thép)
  • Phụ gia siêu dẻo (superplasticizer): đảm bảo độ sụt 180–200 mm cho bơm và đổ khuôn mà không tăng W/C

Cốt thép mật độ cao trong segment

Cốt thép segment hầm metro có mật độ cao hơn bê tông thông thường độ phải chịu tổ hợp tải trọng phức tạp: áp lực đất, áp lực nước ngầm, lực kích TBM (lực đẩy của máy đào lên mặt segment đã lắp để tiến về phía trước), và tải trọng động từ tàu metro. Hàm lượng cốt thép điển hình: 150–200 kg/m³ bê tông, thép ASTM A615 Grade 60 hoặc TCVN CB400-V.

Một số dự án metro hiện đại sử dụng thêm cốt sợi thép (steel fiber) 35–50 kg/m³ để cải thiện độ bền uốn và kiểm soát vết nứt vi mô, đặc biệt tại vị trí lắp chốt kết nối giữa các segment.

Dưỡng hộ bằng hơi nước áp suất (autoclave curing)

Để đạt cường độ B40–B50 trong thời gian ngắn (đủ để quay vòng khuôn đúc nhanh), segment được dưỡng hộ bằng hơi nước nhiệt độ cao trong buồng tự dưỡng áp (autoclave hoặc steam curing chamber): nhiệt độ 60–80°C, áp suất 0,3–0,5 MPa, thời gian 8–16 giờ. Cường độ đạt 70–80% thiết kế sau dưỡng hộ hơi; đạt 100% sau 28 ngày bảo dưỡng tiếp tục trong điều kiện thường.

Bù-lông và gioăng cao sự EPDM — khớp nối giữa các segment

Các segment trong một vòng ring được liên kết bằng bù-lông công (curved bolt) hoặc bù-lông thẳng (straight bolt) inox 316L hoặc thép mạ epoxy, đường kính M24–M32. Giữa các mặt tiếp xúc (mặt vành và mặt phân đoạn) đặt gioăng cao sự EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) tạo thành mê cung (labyrinth gasket) chịu áp lực nước ngầm.

Gioăng EPDM được thiết kế để tự bịt kín khí bị nén (lực nén ép khí lắp bù-lông): áp suất thử nghiệm thủy lực 0,6–1,0 MPa — tương đương với áp lực nước ngầm ở độ sâu 60–100 m. Tuổi thọ gioăng EPDM trong điều kiện đường hầm metro: 50+ năm theo thiết kế.

Kiểm soát chất lượng segment hầm metro

Kiểm soát chất lượng trong nhà máy đúc segment bao gồm:

  • Kiểm tra cường độ bê tông: mẫu lập phương 150×150×150 mm lấy mỗi ca đúc, thử nén ở 1, 3, 7 và 28 ngày
  • Siêu âm xung (Ultrasonic Pulse Velocity — UPV): kiểm tra đồng nhất bê tông và phát hiện rỗng khuyết tật bên trong segment không phá hủy
  • Thử thủy lực (hydraulic test): mỗi segment hoặc theo lô được thử áp lực nước để kiểm tra độ kín khít của gioăng và bê tông
  • Kiểm tra kích thước: sai số ±1 mm cho kích thước chính (chiều dày, chiều rộng), ±0,5 mm cho vị trí lỗ bù-lông

Ứng dụng tại Việt Nam

Segment hầm bê tông được sử dụng cho các đoạn ngầm của: Tuyến Metro số 1 (Bến Thành–Suối Tiên, TP. HCM), Tuyến Metro số 2 (Bến Thành–Thấm Lương, TP. HCM), và các tuyến metro đang quy hoạch tại Hà Nội. Đường kính hầm thiết kế của các tuyến này: 5,8–6,0 m nội thông, phù hợp với tỏa tàu khổ 1.435 mm tiêu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

Segment hầm metro khác gì với cọc bê tông lý tâm thông thường?
Segment hầm là cấu kiện hình vòng cung phẳng lắp ghép tạo ống tròn, chịu áp lực nén đất và nước từ ngoài vào. Cọc lý tâm là trụ hình ống chịu lực nén dọc trục và ma sát bên. Hai loại hoàn toàn khác nhau về hình dạng, tải trọng thiết kế và phương pháp thi công.
Tại sao W/C ≤ 0,35 quan trọng trong bê tông segment?
W/C thấp làm giảm lỗ rỗng mao quản trong bê tông, hạn chế sự xâm nhập của ion Cl⁻ và sulfate từ nước ngầm. Đây là biện pháp bảo vệ cốt thép chính để đảm bảo tuổi thọ đường hầm 100 năm theo thiết kế.
Bê tông B50 có phải bê tông khó thi công không?
B50 (f’c 65 MPa) cần kiểm soát chặt chẽ hơn bê tông thông thường: cốt liệu sạch, cấp phối chính xác, phụ gia siêu dẻo và dưỡng hộ nhiệt. Tuy nhiên với thiết bị trộn và đúc trong nhà máy được kiểm soát, đây là quy trình tiêu chuẩn của ngành.