Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Phụ gia trong sơn là gì? Chống nấm mốc, điều chỉnh độ nhớt, chống bọt

Phụ gia (additives) trong sơn là các chất được thêm với hàm lượng nhỏ (0,1–5%) để bổ sung hoặc điều chỉnh tính năng mà ba thành phần chính (nhựa, pigment, dung môi) không tự đáp ứng được: chống nấm mốc, điều chỉnh độ nhớt, chống bọt, bảo vệ UV, xúc tác khô.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Phụ gia trong sơn là gì?

Phụ gia (additives) trong sơn là các hóa chất được bổ sung với hàm lượng nhỏ (thường 0,1–5% theo khối lượng) nhằm cải thiện hoặc bổ sung tính năng mà ba thành phần chính (nhựa, pigment, dung môi) không tự đáp ứng được. Phụ gia không thay đổi bản chất hóa học của màng sơn nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng thi công, tuổi thọ và hiệu suất sử dụng.

Phân loại phụ gia theo chức năng

1. Chất chống nấm mốc và vi sinh vật (Biocide)

Sơn tường ngoại thất và phòng ẩm ướt (nhà tắm, nhà bếp) dễ bị rêu mốc xâm nhập nếu không có biocide. Có hai loại biocide trong sơn:

  • In-can preservative (bảo quản trong hộp): Ngăn vi khuẩn và nấm phân hủy nhựa và chất làm đặc trong hộp sơn chưa dùng. Điển hình: isothiazolinone (MIT, BIT, CMIT/MIT).
  • Dry-film preservative (bảo vệ màng khô): Diệt khuẩn và nấm trên bề mặt màng sơn sau khi thi công. Điển hình: DCOIT, OIT, zinc pyrithione. Hiệu lực 3–5 năm tùy nồng độ và cường độ mưa rửa trôi.

Sơn ngoại thất có ghi “chống rêu mốc” hoặc “anti-algae/anti-fungal” đều chứa dry-film biocide.

2. Chất điều chỉnh độ nhớt — Rheology Modifier (Thickener)

Sơn cần có độ nhớt đủ cao để không chảy trên tường đứng (sagging resistance) nhưng không quá đặc để thi công được. Chất làm đặc phổ biến:

  • Cellulose ether (HPMC, HEC): Nguồn gốc thiên nhiên, tăng độ nhớt ổn định, kinh tế, phổ biến trong sơn gốc nước.
  • Associative thickener (HEUR, HMHEC): Tạo mạng lưới liên phân tử khi không có lực cắt, nhưng giảm nhớt khi lăn hoặc phun (thixotropic) — sơn dễ thi công và không chảy sau khi dừng lăn.
  • Bentonite, silica aerogel: Dùng trong sơn gốc dầu và epoxy để tạo tính thixotropic.

3. Chất chống bọt (Defoamer / Antifoam)

Surfactant trong sơn gốc nước tạo bọt khí khi khuấy và thi công bằng lăn. Bọt không vỡ trước khi màng khô để lại lỗ châm kim (pinholing) làm xấu bề mặt và giảm DFT. Defoamer là chất sức căng bề mặt thấp (silicone hoặc hydrocarbon) phá vỡ bong bóng. Dùng quá nhiều defoamer gây ra hiện tượng co màng (crawling) và lỗ điểm (fisheye) — cần cân bằng liều lượng.

4. Chất bảo vệ tia UV (UV Absorber / HALS)

Bức xạ UV phá hủy liên kết polyme trong nhựa, gây phấn hóa (chalking), mất bóng và phai màu. Hai loại phụ gia UV chính:

  • UV Absorber (UVA): Hấp thụ tia UV và chuyển thành nhiệt vô hại. Điển hình: benzotriazole, benzophenone.
  • HALS (Hindered Amine Light Stabilizer): Bẫy các gốc tự do (radical) sinh ra từ phân hủy quang hóa, làm chậm chuỗi phản ứng phân hủy. Hiệu quả hơn UVA và hoạt động theo cơ chế tái sinh.

Sơn ngoại thất cao cấp dùng kết hợp UVA + HALS, tuổi thọ màng sơn đạt 10–15 năm so với 5–8 năm sơn phổ thông.

5. Chất làm khô (Drier / Siccative)

Chỉ dùng trong sơn alkyd gốc dầu. Hợp chất cơ kim (cobalt naphthenate, manganese, zirconium) xúc tác phản ứng oxy hóa nhựa alkyd, rút ngắn thời gian khô bề mặt từ 48h xuống còn 8–16h. Cobalt drier là chất xúc tác bề mặt (surface drier); calcium, zirconium là through-drier (khô từ trong ra). Dùng quá nhiều drier gây khô lớp mặt quá nhanh, lớp bên trong chưa khô dẫn đến nhăn màng (wrinkling).

6. Chất phân tán và làm ướt (Dispersant / Wetting Agent)

Bao bọc hạt pigment khi nghiền phân tán, ngăn các hạt kết tụ lại (flocculation/agglomeration). Thiếu chất phân tán: hạt pigment kết tụ thành cục, màng sơn có đốm màu, độ phủ kém, bề mặt thô. Dùng đúng chất phân tán: màu đồng đều, mịn, độ bóng tốt hơn.

Vai trò phụ gia so với ba thành phần chính

Thành phần Hàm lượng Chức năng chính
Nhựa (Binder) 20–40% Tạo màng, bám dính, cơ lý màng
Pigment 10–30% Màu sắc, độ phủ, chức năng đặc biệt
Dung môi 30–60% Điều chỉnh độ nhớt, bay hơi khi khô
Phụ gia 0,1–5% Bổ sung tính năng: chống mốc, chống bọt, UV, độ nhớt, phân tán

Tóm lại về phụ gia

Phụ gia là “gia vị” của công thức sơn — hàm lượng nhỏ nhưng thiếu là không được. Khi so sánh sơn cùng phân khúc giá, phụ gia thường là yếu tố tạo ra sự khác biệt về tuổi thọ, chống rêu mốc và chất lượng bề mặt sau thi công. Đọc kỹ thông số kỹ thuật và kiểm tra các chỉ tiêu “chống rêu mốc”, “chống UV”, “thời gian tái sơn” để đánh giá gián tiếp chất lượng phụ gia được dùng.