Kính chống cháy có mấy loại? Phân loại E, EW, EI và thời gian chịu lửa
Kính chống cháy được phân loại theo hai trục độc lập: cấp độ bảo vệ (E, EW, EI) và thời gian chịu lửa (30, 60, 90, 120 phút). Kết hợp hai trục này tạo hệ thống ký hiệu như E-30, EW-60, EI-90 được dùng trong hồ sơ PCCC. Lựa chọn sai cấp hoặc sai thời gian đều không đáp ứng yêu cầu pháp lý và nguy hiểm khi xảy ra cháy.
1. Phân loại theo cấp độ bảo vệ
Cấp E — Tính toàn vẹn (Integrity only)
Kính cấp E ngăn ngọn lửa và khí nóng xuyên qua tấm kính trong thời gian quy định, nhưng không kiểm soát nhiệt bức xạ sang phía đối diện. Người đứng gần tấm kính phía ngoài vẫn cảm nhận nhiệt đáng kể từ bức xạ hồng ngoại. Phù hợp với các vách ngăn nơi lửa là nguy cơ chính và không có người ở gần kính trong quá trình cháy.
Ứng dụng điển hình: cửa thoát hiểm phụ, vách ngăn kho không có người thường trực, ô cửa sổ nhỏ trên tường ngăn cháy.
Cấp EW — Toàn vẹn + Kiểm soát bức xạ
Cấp EW bổ sung khả năng giảm bức xạ nhiệt so với cấp E. Theo EN 13501-2, mật độ bức xạ nhiệt đo ở 1 m cách bề mặt kính phía ngoài lửa không vượt quá 15 kW/m² trong suốt thời gian chịu lửa. Ngưỡng 15 kW/m² tương ứng với mức người có thể chịu đựng vài phút trước khi bị bỏng — giúp tăng thời gian di tản an toàn.
Ứng dụng điển hình: hành lang thoát hiểm rộng ≥ 3 m, sảnh lớn, vách ngăn phòng hội họp với hành lang.
Cấp EI — Toàn vẹn + Cách nhiệt
Cấp EI là mức cao nhất, bổ sung yêu cầu cách nhiệt so với EW. Bề mặt kính phía không tiếp xúc lửa phải đáp ứng: nhiệt độ trung bình không tăng quá 140°C so với ban đầu, và không điểm nào tăng quá 180°C. Điều này bảo vệ người đứng gần kính và ngăn vật liệu dễ cháy gần kính bắt lửa từ nhiệt dẫn.
Ứng dụng điển hình: buồng thang máy, hành lang thoát hiểm hẹp, vách ngăn phòng điện, phòng máy chủ, tường ngăn cháy căn hộ.
2. Phân loại theo thời gian chịu lửa
EN 13501-2 quy định dãy thời gian tiêu chuẩn: 15, 20, 30, 45, 60, 90, 120 phút. Tại Việt Nam, bốn mức phổ biến nhất:
| Thời gian | Ký hiệu ví dụ | Công trình áp dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 30 phút | E-30, EI-30 | Nhà ở dân dụng, cửa hàng nhỏ, kho thấp tầng | Mức tối thiểu phổ biến nhất |
| 60 phút | EW-60, EI-60 | Văn phòng, khách sạn, chung cư trung tầng | Cân bằng chi phí và an toàn |
| 90 phút | EI-90 | Trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học | Theo QCVN 06 cho công trình đặc biệt |
| 120 phút | EI-120 | Công trình cao tầng >50 m, nhà máy hoá chất | Cấu trúc phức tạp, chi phí cao |
3. Các biến thể sản phẩm trên thị trường
Kính chống cháy đơn tấm (Monolithic)
Một tấm kính borosilicate hoặc kính ceramic, không có lớp laminé. Chỉ đạt cấp E-30 đến E-60. Mỏng (6–12 mm), giá thấp hơn nhưng không đạt EW hay EI, không giữ mảnh khi vỡ.
Kính chống cháy laminé gel vô cơ
Cấu trúc nhiều lớp kính + gel vô cơ. Đạt cấp EW-30 đến EI-120 tuỳ số lớp. Phổ biến nhất tại Việt Nam — khi gel nở ra do nhiệt, kính giữ nguyên hình dạng tạo lớp chắn hiệu quả.
Kính chống cháy IGU
Kết hợp kính chống cháy với hộp kính IGU để cải thiện cách nhiệt thông thường. U-value có thể giảm từ 5,5 xuống 2,0–2,5 W/m²K. Phổ biến trong mặt dựng cao tầng có yêu cầu chống cháy.
Kính chống cháy cường lực laminé
Kết hợp tôi nhiệt từng tấm kính trước khi laminé với gel. Tăng độ bền cơ học, phù hợp với cửa kính chống cháy chịu va đập. Giá cao hơn 30–50% so với laminé gel thông thường.
4. Bảng tóm tắt các cấp phân loại
| Cấp | Ngăn lửa/khói | Kiểm soát bức xạ ≤15 kW/m² | Cách nhiệt ΔT ≤140°C | Chiều dày điển hình |
|---|---|---|---|---|
| E-30 | Có | Không | Không | 6–10 mm |
| E-60 | Có | Không | Không | 10–15 mm |
| EW-30 | Có | Có | Không | 20–28 mm |
| EW-60 | Có | Có | Không | 25–35 mm |
| EI-30 | Có | Có | Có | 22–30 mm |
| EI-60 | Có | Có | Có | 28–40 mm |
| EI-90 | Có | Có | Có | 38–52 mm |
| EI-120 | Có | Có | Có | 45–62 mm |
5. Cách chọn cấp phù hợp
Quy trình lựa chọn đúng cấp kính chống cháy gồm hai bước: (1) tra cứu yêu cầu trong QCVN 06:2021/BXD theo loại công trình và số tầng; (2) xác định vị trí lắp đặt cụ thể để biết cấp tối thiểu cần đáp ứng. Chiều rộng hành lang thoát hiểm ảnh hưởng đến việc chọn EW hay EI: hành lang <2 m cần EI, hành lang >3 m có thể dùng EW. Luôn tham khảo tư vấn PCCC được cấp phép trước khi quyết định cuối cùng.
Tóm tắt
- Cấp E: ngăn lửa/khói — kho/cửa phụ
- Cấp EW: E + kiểm soát bức xạ ≤15 kW/m² — hành lang rộng
- Cấp EI: EW + cách nhiệt ΔT ≤140°C — hành lang hẹp, buồng thang máy
- Thời gian phổ biến: 30, 60, 90, 120 phút
- Chọn cấp theo QCVN 06:2021/BXD và tư vấn PCCC được cấp phép