Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Keo PU polyurethane có mấy loại? Phân loại theo ứng dụng

Keo PU polyurethane được phân loại thành 5 nhóm chính gồm PU sealant, PU chống thấm, PU kết cấu, PU dán gỗ và PU foam, mỗi loại có công thức, tính năng và phạm vi ứng dụng riêng biệt trong xây dựng và công nghiệp.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tổng quan phân loại keo PU polyurethane

Keo PU polyurethane được phân loại thành 5 nhóm chính gồm PU sealant, PU chống thấm, PU kết cấu, PU dán gỗ và PU foam, mỗi loại có công thức, tính năng và phạm vi ứng dụng riêng biệt. Sự đa dạng này xuất phát từ khả năng điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ isocyanate/polyol và các phụ gia bổ sung trong quá trình sản xuất. Lựa chọn đúng loại keo PU là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả và tuổi thọ công trình.

1. Keo PU sealant (chất bịt khe)

Keo PU sealant là dạng paste hoặc gel đàn hồi cao, chuyên dùng để trám và bịt kín các khe hở trong công trình xây dựng. Đặc tính quan trọng nhất là độ giãn dài lớn (thường 150–400%), cho phép chịu đựng biến dạng khe do dao động nhiệt độ hoặc lún công trình mà không bị nứt vỡ. Keo sealant PU có thể sơn phủ lên bề mặt sau khi đóng rắn, đây là ưu điểm so với silicone.

  • Khe giãn nở giữa các tấm bê tông
  • Khe giữa khung nhôm cửa sổ và tường
  • Mối nối mặt tiền nhà (facade joint)
  • Khe bịt hầm ngầm và hầm chui

Giá tham khảo: 30.000–100.000 đồng/tuýp 310ml tùy thương hiệu và tính năng.

2. Keo PU chống thấm (waterproofing)

Keo PU chống thấm ở dạng lỏng hoặc sệt, được thi công thành màng phủ liên tục trên bề mặt bê tông để ngăn nước thấm qua. Màng PU sau khi đóng rắn có độ đàn hồi cao (elongation >200%), có thể bắc qua các vết nứt nhỏ đến 2mm mà không bị rách. Loại này phổ biến trong chống thấm mái, sàn nhà vệ sinh, sân thượng và tường tầng hầm.

  • Chống thấm mái phẳng và sân thượng
  • Chống thấm nhà vệ sinh, ban công
  • Chống thấm tường tầng hầm
  • Bể chứa nước, hồ bơi

Giá tham khảo: 150.000–350.000 đồng/kg.

3. Keo PU kết cấu (structural adhesive)

Keo PU kết cấu là loại 2-component có cường độ bám dính rất cao, dùng để liên kết các bộ phận chịu lực trong công trình và sản xuất công nghiệp. Khác với sealant, keo kết cấu PU có modulus đàn hồi cao hơn và độ biến dạng thấp hơn, phù hợp với các mối nối cần truyền lực. Ứng dụng điển hình gồm dán panel sandwich, liên kết composite, lắp ráp thiết bị vận tải.

  • Dán panel tường và sàn sandwich
  • Lắp ráp thân xe tải, xe buýt
  • Liên kết vật liệu composite trong công nghiệp
  • Sửa chữa kết cấu bê tông bị nứt

Giá tham khảo: 200.000–600.000 đồng/bộ 2-component.

4. Keo PU dán gỗ (wood adhesive)

Keo PU dán gỗ là loại 1-component moisture-cure, được tối ưu hóa để bám dính lên gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp. Tiêu chuẩn phân loại theo EN 204: D3 (chịu ẩm, dùng cho đồ gỗ nội thất có thể bị ướt tạm thời) và D4 (chịu nước, dùng cho đồ gỗ ngoài trời). Keo PU dán gỗ tạo liên kết thường bền hơn chính thớ gỗ sau khi đóng rắn hoàn toàn.

  • Ghép gỗ solid và ván gỗ công nghiệp
  • Lắp đặt ván sàn laminate
  • Sản xuất cánh cửa và khung cửa
  • Đồ gỗ ngoài trời, ghế sân vườn

Giá tham khảo: 50.000–150.000 đồng/tuýp tùy dung lượng.

5. Keo PU foam (bọt polyurethane)

PU foam là dạng aerosol 1-component, sau khi xịt ra sẽ nở ra và đóng rắn thành khối bọt cứng hoặc bán cứng tùy loại. Chức năng chính là bịt khe hở lớn, cách nhiệt, cách âm và cố định các chi tiết như khung cửa vào tường. PU foam không chịu được tia UV trực tiếp, cần được che phủ bằng sơn hoặc tấm ốp nếu lắp đặt ngoài trời.

  • Bịt khe hở quanh đường ống xuyên tường
  • Cố định và bịt kín khung cửa
  • Lấp đầy các khoang trống trong xây dựng
  • Cách nhiệt, cách âm các khe hở nhỏ

Bảng so sánh tổng hợp 5 loại keo PU

Loại Thành phần Đóng rắn Độ đàn hồi Ứng dụng chính
PU sealant 1K Ẩm môi trường Rất cao Trám khe xây dựng
PU chống thấm 1K/2K Ẩm/trộn Cao Màng phủ chống thấm
PU kết cấu 2K Trộn A+B Trung bình Liên kết chịu lực
PU dán gỗ 1K Ẩm môi trường Trung bình Ghép nối gỗ
PU foam 1K aerosol Ẩm môi trường Thấp (cứng) Bịt khe, cách nhiệt

Cách lựa chọn loại keo PU phù hợp

  1. Xác định chức năng: Trám khe → sealant; chống thấm diện rộng → PU lỏng; dán chịu lực → kết cấu; dán gỗ → PU wood; bịt lỗ hổng lớn → foam.
  2. Xem xét môi trường: Ngoài trời/tiếp xúc UV nhiều → ưu tiên loại có chất ổn định UV; trong nhà ẩm ướt → chọn chuẩn D3/D4 với keo gỗ.
  3. Kiểm tra tính tương thích với nền: Một số keo PU bám tốt trên bê tông, kim loại nhưng kém trên bề mặt nhựa PE/PP; cần đọc kỹ datasheet.
  4. Quy mô thi công: Dự án lớn → 2K tiết kiệm hơn; dự án nhỏ/sửa chữa → 1K tiện lợi.

Câu hỏi thường gặp

Keo PU sealant và silicone khác nhau thế nào?
Cả hai đều đàn hồi và dùng trám khe, nhưng keo PU sealant có thể sơn phủ lên bề mặt sau khi đóng rắn trong khi silicone thì không. Silicone bền UV hơn nhưng PU dễ gia công và phù hợp với nhiều loại khe hơn.
Có thể dùng PU foam thay PU sealant không?
Không khuyến khích. PU foam dùng để lấp đầy khoang trống và cố định, không có tính năng trám khe chịu biến dạng như sealant. Nếu dùng foam cho khe giãn nở, khe sẽ bị nứt vỡ khi biến dạng.