Panel Sandwich EPS Là Gì?
Panel sandwich EPS (Expanded Polystyrene) là tấm cách nhiệt cấu trúc 3 lớp gồm lõi xốp polystyrene nở (EPS) được kẹp giữa hai lớp tôn thép mạ kẽm hoặc mạ màu, liên kết bằng keo polyurethane hai thành phần. Panel loại này được sử dụng rộng rãi làm tường bao che và mái lợp cho nhà xưởng, kho hàng và nhà lạnh sơ cấp tại Việt Nam nhờ giá thành thấp nhất trong phân khúc panel cách nhiệt.
Cấu Tạo Chi Tiết
Lớp Tôn Mặt
Hai lớp tôn thép mỏng dày 0,4–0,5 mm được mạ kẽm Z120 (120 g/m²) và phủ sơn polyester baked enamel (PE) hoặc polyvinylidene fluoride (PVDF). Lớp sơn bảo vệ tôn khỏi ăn mòn và cung cấp màu sắc thẩm mỹ cho công trình.
Lới EPS (Lõi Cách Nhiệt)
Lõi EPS được đúc từ hạt polystyrene nở dưới tác dụng của hơi nước. Đặc điểm kỹ thuật quan trọng:
- Hệ số dẫn nhiệt (λ): 0,033 – 0,040 W/(m·K)
- Tỷ trọng lõi: 10 – 20 kg/m³
- Nhiệt độ sử dụng tối đa: 75°C
- Phân cấp cháy: B2 (khó cháy, KHÔNG tự tắt)
Lớp Keo Liên Kết
Keo polyurethane hai thành phần (PU adhesive) liên kết lõi EPS với hai lớp tôn mặt. Chất lượng keo quyết định khả năng tách lớp của panel trong điều kiện nắng nóng kéo dài.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày phổ biến | 50 / 75 / 100 / 150 mm |
| Chiều rộng panel | 1.000 mm (thông thường) |
| Chiều dài | Theo yêu cầu, thường 3–12 m |
| Hệ số dẫn nhiệt lõi (λ) | 0,033 – 0,040 W/(m·K) |
| Tỷ trọng lõi EPS | 10 – 20 kg/m³ |
| Độ dày tôn mặt | 0,4 – 0,5 mm |
| Mạ kẽm tôn | Z120 (120 g/m²) |
| Nhiệt độ sử dụng tối đa | 75°C |
| Phân cấp cháy | B2 (DIN 4102) |
| Tiêu chuẩn lõi EPS | EN 13163 |
| Tiêu chuẩn panel | EN 14509 |
Giá Tham Khảo Panel Sandwich EPS
| Độ dày | Giá tham khảo (m²) |
|---|---|
| 50 mm | 150.000 – 250.000 đ/m² |
| 75 mm | 200.000 – 320.000 đ/m² |
| 100 mm | 260.000 – 400.000 đ/m² |
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Panel sandwich EPS được kiểm tra theo EN 13163 (lõi EPS) và EN 14509 (panel sandwich tôn). Tại Việt Nam, TCVN 9567-1:2013 quy định về tấm tôn lạnh, còn tiêu chuẩn riêng cho panel EPS chưa có văn bản đầy đủ; thực tiễn áp dụng theo tiêu chuẩn châu Âu.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cháy
Lõi EPS phân cấp B2 (khó cháy theo DIN 4102) nhưng KHÔNG tự tắt – khi có nguồn lửa bên ngoài đủ lớn, EPS sẽ tiếp tục cháy và nhỏ giọt nhựa nóng. Điều này khác biệt quan trọng so với panel PIR/PUR (B1, tự tắt). Đối với nhà xưởng có yêu cầu PCCC cao, nên cân nhắc panel PIR thay thế.
- Panel EPS khác panel PIR như thế nào?
- Lõi EPS (polystyrene) có giá thấp hơn nhưng chịu nhiệt kém hơn (75°C vs 120°C) và phân cấp cháy B2, trong khi PIR (polyisocyanurate) đạt B1 tự tắt và chịu nhiệt tốt hơn.
- Panel EPS 50mm cách nhiệt được bao nhiêu?
- Panel EPS 50mm có hệ số U khoảng 0,65–0,80 W/(m²·K), giảm đáng kể tải nhiệt so với tôn đơn nhưng kém hơn panel EPS 100mm (U ~0,33–0,40 W/(m²·K)).
- Giá panel sandwich EPS là bao nhiêu?
- Giá tham khảo panel EPS 50mm khoảng 150.000–250.000 đ/m², tăng theo chiều dày; đây là loại panel cách nhiệt có giá thấp nhất trên thị trường.
- Panel EPS có dùng được cho kho lạnh không?
- Chỉ phù hợp cho kho mát hoặc điều hòa không khí; không dùng cho kho lạnh sâu âm 18°C vì EPS không đủ hiệu suất cách nhiệt và dễ thấm ẩm qua thời gian.