Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Ngói tổng hợp có mấy loại?

Ngói tổng hợp có 3 loại chính: ngói nhựa ASA (polymer chống UV cao, nhẹ nhất), ngói sợi xi măng fiber cement (xi măng + sợi cellulose, không nung, trung bình) và ngói nhựa bitumen shingle (fiberglass tẩm bitumen, dạng tấm mỏng linh hoạt). Mỗi loại có đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Ngói tổng hợp gồm mấy loại?

Ngói tổng hợp hiện phổ biến tại Việt Nam gồm 3 loại chính: ngói nhựa ASA, ngói sợi xi măng (fiber cement tile) và ngói nhựa bitumen (bituminous shingle). Ngoài ba loại này còn có các dòng ngói composite lai ghép như ngói bê tông polymer hoặc ngói đá tái chế, nhưng chưa phổ biến tại thị trường Việt Nam.

Loại 1 — Ngói nhựa ASA

Cấu tạo

Lớp bề mặt ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) dày 0,5–1 mm phủ trên nền polymer SBS, ABS hoặc PVC. Lớp ASA là thành phần chịu thời tiết, chống UV và cho màu sắc. Nền polymer tạo độ cứng và hình dạng viên ngói.

Đặc tính kỹ thuật

  • Trọng lượng: 8–12 kg/m² (2–4 kg/viên)
  • Chống UV: ∆E <5 sau 2.000h (ASTM G154)
  • Hấp thu nước: ~0%
  • Chịu nhiệt: −40°C đến +120°C
  • Tuổi thọ: 30–50 năm
  • Tiêu chuẩn: ASTM D638, ASTM G154

Ứng dụng phù hợp

Biệt thự, resort, nhà nghỉ dưỡng; công trình cần mái nhẹ hoặc cải tạo mái cũ; vùng nắng gắt cần chống UV tốt; kiến trúc hiện đại cần màu sắc đa dạng.

Loại 2 — Ngói sợi xi măng (Fiber Cement Tile)

Cấu tạo

Hỗn hợp xi măng Portland (40–50%), cát mịn (30–40%) và sợi cellulose hoặc sợi PVA tổng hợp (5–15%) — ép định hình dưới áp lực cao rồi dưỡng hộ (autoclave curing). Không qua nung như ngói đất sét. Bề mặt phủ sơn acrylic hoặc mineral coating chống thấm và tạo màu.

Đặc tính kỹ thuật

  • Trọng lượng: 15–25 kg/m²
  • Hấp thu nước: 10–15% (cao hơn ngói ASA)
  • Độ bền uốn: 800–1.200 N (tương đương ngói xi măng TCVN 9027)
  • Tuổi thọ: 20–40 năm
  • Giá tham khảo: 15.000–40.000 đồng/viên

Ứng dụng phù hợp

Nhà ở dân dụng muốn thay thế ngói đất sét bằng vật liệu nhẹ hơn; công trình có ngân sách trung bình; mái cần thẩm mỹ tương tự ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn.

Loại 3 — Ngói nhựa bitumen (Bituminous Shingle)

Cấu tạo

Lõi sợi thủy tinh (fiberglass mat) tẩm bitumen biến tính SBS hoặc APP, phủ hạt đá granule (slate, ceramic) bề mặt chống UV và cải thiện thẩm mỹ. Mặt sau có lớp tự dán (self-adhesive) hoặc đinh bắn mái. Dạng tấm mỏng 2–4 mm, linh hoạt.

Đặc tính kỹ thuật

  • Trọng lượng: 8–12 kg/m²
  • Hấp thu nước: <2%
  • Chịu nhiệt: tùy modifier (SBS: −20°C đến +80°C; APP: 0°C đến +120°C)
  • Tuổi thọ: 20–30 năm
  • Tiêu chuẩn: ASTM D3018, ASTM D3462
  • Giá tham khảo: 80.000–200.000 đồng/m²

Ứng dụng phù hợp

Mái dốc thấp (≥10°) hoặc mái phức tạp nhiều góc cạnh khó lợp ngói rời; nhà container, nhà tiền chế; công trình tạm hoặc phụ trợ; garage, nhà vườn.

Bảng so sánh 3 loại ngói tổng hợp

Tiêu chí Ngói ASA Fiber Cement Bituminous Shingle
Vật liệu gốc Polymer ASA/SBS Xi măng + sợi cellulose Fiberglass + bitumen
Trọng lượng (kg/m²) 8–12 15–25 8–12
Hấp thu nước ~0% 10–15% <2%
Tuổi thọ (năm) 30–50 20–40 20–30
Dạng sản phẩm Viên ngói cứng Viên ngói cứng Tấm mỏng linh hoạt
Độ dốc mái tối thiểu 15°–20° 20°–25° 10°–15°
Giá vật liệu (đ/m²) 200.000–400.000 120.000–320.000 80.000–200.000
Thi công Vít mái Vít/đinh Đinh/tự dán

Cách nhận biết các loại ngói tổng hợp

Ngói ASA: bề mặt bóng mịn, màu đồng đều, nhẹ hơn hẳn; khi gõ vào có âm thanh rỗng đặc trưng của polymer. Ngói fiber cement: bề mặt mờ như xi măng sơn phủ, nặng hơn ngói ASA, khi gõ có âm thanh đặc như bê tông mỏng. Ngói bituminous shingle: dạng tấm mỏng linh hoạt, bề mặt nhám hạt đá, có thể uốn cong nhẹ mà không vỡ.