Ngói có mấy loại? Phân loại theo vật liệu và hình dạng
Ngói trong xây dựng được phân loại theo hai tiêu chí chính: vật liệu chế tạo và hình dạng bề mặt. Theo vật liệu gồm ngói đất sét nung, ngói xi măng/bê tông, ngói polymer và ngói kim loại. Theo hình dạng gồm ngói âm dương, ngói vảy (mũi tên), ngói phẳng và ngói sóng (S-profile).
Phân loại ngói theo vật liệu
1. Ngói đất sét nung (clay tile)
Ngói đất sét nung là loại truyền thống và bền nhất, được làm từ đất sét khai thác, tạo hình và nung ở nhiệt độ 950–1150°C. Màu sắc đặc trưng đỏ cam đến nâu đỏ do oxit sắt trong đất sét. Tuổi thọ 50–100 năm, ổn định màu, không bị tia UV làm phai.
- Ngói âm dương: hai loại cong lõm và cong lồi ghép xen kẽ nhau, phổ biến trong kiến trúc truyền thống Việt Nam và Đông Á.
- Ngói vảy (mũi tên): mỗi viên có hình chữ nhật với phần đầu bo tròn, xếp chồng lên nhau như vảy cá — còn gọi là ngói lợp mũi tên hay ngói cá vảy.
- Ngói phẳng (flat tile): bề mặt phẳng hoặc gần phẳng, lợp theo hệ thống đôi (double-lap) hoặc đơn với mè đặc biệt.
- Ngói S-profile (ngói đơn): mặt cắt ngang hình chữ S, một viên ngói tạo cả rãnh và đỉnh — dễ lợp hơn ngói âm dương truyền thống.
2. Ngói xi măng / ngói bê tông (concrete tile)
Ngói bê tông được đúc từ hỗn hợp xi măng Portland, cát và bột màu vô cơ, ép dưới áp lực cao và dưỡng hộ. Giá thấp hơn ngói đất sét 20–40%, có thể sản xuất nhiều màu tùy chọn. Nhược điểm là màu có thể phai sau 10–15 năm nếu lớp phủ màu bề mặt không bền.
- Ngói bê tông phẳng: giống ngói phẳng đất sét nhưng nặng hơn khoảng 10–15%.
- Ngói bê tông sóng: mặt cắt dạng sóng đôi, phổ biến tại Tây Nguyên và miền Trung Việt Nam.
3. Ngói polymer (giả ngói đất nung)
Ngói polymer được sản xuất từ nhựa tổng hợp ASA/PVC hoặc composite sợi thủy tinh, giả lập hình dạng và màu sắc ngói đất nung. Ưu điểm chính là nhẹ hơn ngói đất 60–70%, giảm tải kết cấu đáng kể — phù hợp cải tạo nhà cũ. Tuổi thọ 20–30 năm, kháng tia UV tốt nếu dùng lớp phủ ASA chất lượng.
4. Ngói kim loại (metal tile)
Ngói kim loại mô phỏng hình dạng ngói truyền thống nhưng làm từ thép mạ hợp kim, nhôm hoặc đồng. Hệ thống ngói đồng và ngói thép không gỉ là lựa chọn cao cấp cho biệt thự và công trình kiến trúc đặc biệt. Nhẹ hơn ngói đất sét 4–5 lần, dễ vận chuyển và lắp đặt.
Bảng so sánh các loại ngói phổ biến
| Loại ngói | Vật liệu | Tuổi thọ | Trọng lượng (kg/m²) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Đất sét nung (âm dương/vảy) | Đất sét | 50–100 năm | 40–55 | Bền nhất, màu ổn định |
| Đất sét nung (S-profile) | Đất sét | 50–100 năm | 38–48 | Dễ lợp hơn âm dương |
| Bê tông phẳng/sóng | Xi măng + cát | 30–50 năm | 45–60 | Giá hợp lý, nhiều màu |
| Polymer (giả ngói) | ASA/PVC composite | 20–30 năm | 10–18 | Nhẹ, dễ lắp, giảm tải |
| Kim loại (thép mạ màu) | Thép AL-ZN phủ sơn | 25–40 năm | 6–10 | Rất nhẹ, lắp nhanh |
| Đồng / thép không gỉ | Cu / SS 304 | 80–100+ năm | 8–12 | Cao cấp, bền đặc biệt |
Chọn loại ngói nào phù hợp?
- Nhà truyền thống/biệt thự phong cách cổ: ngói âm dương hoặc ngói vảy đất sét nung.
- Nhà mới, ngân sách hợp lý: ngói bê tông S-profile hoặc ngói đất sét S-profile — cân bằng tốt giữa giá và tuổi thọ.
- Cải tạo nhà cũ, kết cấu yếu: ngói polymer nhẹ — giảm tải kết cấu so với ngói đất sét 60–70%.
- Công trình cao cấp, dài hạn: ngói đồng hoặc thép không gỉ — chi phí đầu tư cao nhưng gần như không bảo trì.
Câu hỏi thường gặp
- Ngói polymer có bền như ngói đất sét không?
- Ngói polymer nhẹ và dễ lắp nhưng tuổi thọ ngắn hơn (20–30 năm so với 50–100 năm của ngói đất sét). Ngói polymer phù hợp cho công trình cần giảm tải kết cấu hoặc thi công nhanh, nhưng không thay thế được ngói đất sét về độ bền dài hạn.
- Ngói âm dương và ngói S-profile khác nhau thế nào?
- Ngói âm dương truyền thống gồm hai viên riêng biệt (viên lõm và viên lồi) ghép lại, đòi hỏi thợ tay nghề cao. Ngói S-profile là một viên duy nhất có mặt cắt chữ S, lợp nhanh hơn và ít bị lệch hàng hơn.
- Ngói bê tông có bị rêu mốc không?
- Ngói bê tông có độ hút nước cao hơn ngói đất sét nung chất lượng cao, do đó dễ bám rêu hơn ở vùng ẩm. Nên vệ sinh bằng nước áp lực mỗi 3–5 năm và có thể phủ sealant chống rêu mỗi 5–8 năm.