Màng bitumen khò nóng là gì?
Màng bitumen khò nóng (torch-applied bituminous membrane) là loại màng chống thấm gốc bitumen cải tính thi công bằng phương pháp nhiệt, trong đó đèn khò LPG được dùng để nung mặt dưới của màng và bề mặt nền cùng lúc. Khi bitumen đạt nhiệt độ 200–250°C, lớp này chảy dẻo và chảy vào các lỗ mao quản trên nền bê tông, tạo liên kết cơ học sâu và bền sau khi nguội. Đây là phương pháp thi công màng bitumen truyền thống và phổ biến nhất tại Việt Nam cho các công trình mái bê tông quy mô lớn.
Cấu tạo màng bitumen khò nóng
Màng khò nóng có cấu trúc giống màng tự dính nhưng mặt dưới phủ PE film đặc biệt (không phải keo PSA). Lớp PE film này bị đốt cháy hoàn toàn trong quá trình khò, không để lại tàn chất.
Cấu trúc từ trên xuống
- Lớp bảo vệ mặt trên: hạt đá granule màu xám, đỏ hoặc đen; bạc phủ nhôm (aluminum foil) dày 0.05–0.07mm cho ứng dụng chịu nhiệt cao; hoặc hạt cát mịn cho thi công nhiều lớp.
- Bitumen SBS hoặc APP cải tính: lớp chống thấm chính dày 1.5–2mm mỗi phía.
- Lõi gia cường: vải polyester spunbond 180–250 g/m² hoặc sợi thủy tinh tổng hợp (composite).
- Bitumen cải tính phía dưới: lớp liên kết khi khò nóng.
- PE film mặt dưới: dày 0.1–0.15mm, chức năng chống dính khi cuộn, bị đốt trong quá trình thi công.
Nguyên lý hoạt động đèn khò
Đèn khò LPG có đầu khò dạng quạt rộng 200–300mm để phân bổ nhiệt đều. Thợ thi công di chuyển ngọn lửa đều tay theo vận tốc 0.3–0.5 m/s, giữ khoảng cách 150–200mm từ đầu khò đến màng.
- Nhiệt độ ngọn lửa: 1800–2000°C (đầu đèn); nhiệt độ bề mặt bitumen: 200–250°C
- Dấu hiệu đủ nhiệt: bitumen mặt dưới chảy dẻo, xuất hiện gờ bitumen 5–8mm trước trục cuộn màng
- Không đủ nhiệt: liên kết yếu, bong tróc sớm
- Quá nhiệt: cháy màng, tạo lỗ thủng và làm biến tính polyme SBS/APP
Đặc tính kỹ thuật màng khò nóng
- Chiều dày: 3–5mm (phổ biến 3mm và 4mm); thi công 2 lớp tổng 6–8mm cho mái có yêu cầu cao
- Độ bền kéo: ≥900 N/50mm (dọc), ≥800 N/50mm (ngang) theo TCVN 9064
- Độ giãn dài: SBS ≥30% (thường 40–60%), APP ≥15%
- Điểm mềm SBS: 90–130°C; APP: 130–150°C
- Khả năng chịu tia UV: lớp granule bảo vệ tốt; lớp bạc nhôm phản xạ nhiệt
- Chiều rộng cuộn: 1.0m hoặc 1.5m; dài 7–10m
Yêu cầu bề mặt nền trước khi khò
Liên kết nhiệt của màng khò nóng chặt hơn PSA, nhưng nền vẫn cần đạt tiêu chuẩn nhất định. Nền ẩm làm phát sinh hơi nước trong quá trình khò gây phồng rộp.
- Nền bê tông khô: độ ẩm <12% (cao hơn tự dính vì nhiệt khò đẩy ẩm ra)
- Xử lý mặt: mài góc bo R≥20mm, xử lý khe nứt >0.3mm bằng vữa epoxy trước
- Primer bitumen: 0.2–0.4 kg/m², để khô 30–60 phút trước khi khò
- Độ phẳng bề mặt: sai số <5mm/2m — chỗ lõm đọng nước làm giảm tuổi thọ màng
Ứng dụng phù hợp
- Mái bê tông phẳng diện tích lớn: chung cư, nhà máy, văn phòng
- Sàn mái có vết nứt hoạt động nhỏ (SBS đủ đàn hồi hấp thụ)
- Tầng hầm — lớp chống thấm ngoài tường vây và sàn đáy
- Kết cấu cầu đường — lớp phòng thấm dưới lớp nhựa đường mặt cầu
- Không dùng trong không gian hạn chế thông gió hoặc gần vật liệu dễ cháy
An toàn lao động khi khò nóng
- Trang bị bảo hộ: mặt nạ phòng khói, kính chống nhiệt, găng tay da, giày bảo hộ
- Bình chữa cháy CO₂ đặt sẵn tại công trường
- Không đặt bình LPG gần nguồn nhiệt; kiểm tra van và ống dẫn trước mỗi ca
- Khu vực thi công thông thoáng; không làm việc trong mưa hoặc khi gió mạnh
Câu hỏi thường gặp
- Màng khò nóng SBS và APP — loại nào phù hợp mái Việt Nam?
- SBS phù hợp hơn cho phần lớn công trình Việt Nam nhờ độ đàn hồi tốt ở cả mùa nóng lẫn mùa mưa. APP được chọn khi mái tiếp xúc nhiệt độ cao liên tục trên 70°C hoặc lát gạch phủ không cách nhiệt.
- Tại sao sau khi khò màng bị phồng bọc khí?
- Nguyên nhân chủ yếu là nền còn ẩm hoặc bỏ qua primer. Hơi nước trong bê tông bị nhiệt khò đẩy lên, không thoát ra được nên tạo bọc dưới màng. Cần chọc thủng bọc, tiêm bitumen lỏng và ép lại.
- Chiều dày màng khò bao nhiêu là đủ?
- Mái bê tông dân dụng: 1 lớp 4mm hoặc 2 lớp 3mm. Tầng hầm và kết cấu cầu: 2 lớp tổng 6–8mm. Không nên thi công 1 lớp 3mm cho mái có nhiều ống xuyên và chi tiết phức tạp.
- Mép chồng màng khò nóng tối thiểu bao nhiêu mm?
- Mép dọc (long side) ≥100mm, mép ngang (end lap) ≥150mm. Mép nối phải lệch nhau ít nhất 300mm giữa lớp 1 và lớp 2. Khò kỹ mép nối sau khi trải màng để đảm bảo kín hoàn toàn.
- Màng khò nóng có cần lớp bảo vệ phủ trên không?
- Màng có mặt trên granule đã tự bảo vệ UV. Nếu mái có người đi lại thường xuyên, cần lớp bảo vệ cơ học: gạch lát nổi (paver), đổ bê tông nhẹ 30–50mm hoặc vữa cát xi măng 30mm.