Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Màng bitumen có mấy loại? Phân loại SBS APP tự dính khò nóng và dạng lỏng

Màng bitumen có 4 nhóm chính phân loại theo chất cải tiến bitumen và phương pháp thi công: màng SBS, màng APP, màng tự dính và màng bitumen lỏng (dạng sơn phết).

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Màng bitumen có mấy loại?

Màng bitumen được phân loại theo hai tiêu chí chính: chất cải tiến polymer pha vào bitumen và phương pháp thi công tại công trường. Theo chất cải tiến có hai nhóm lớn là SBS và APP; theo phương pháp thi công có tự dính, khò nóng, dán nguội và dạng lỏng phết lên bề mặt. Mỗi loại phù hợp với điều kiện khí hậu, vị trí và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Phân loại theo chất cải tiến polymer

1. Màng bitumen SBS (Styrene-Butadiene-Styrene)

Màng SBS được sản xuất bằng cách pha bitumen với polymer nhiệt dẻo SBS — cùng loại vật liệu dùng trong đế giày cao su. Cải tiến này cho phép màng mềm dẻo ở nhiệt độ thấp đến −20°C và có khả năng đàn hồi phục hồi sau biến dạng. Độ giãn dài của màng SBS đạt ≥150%, điểm mềm 90–130°C, phù hợp với khí hậu Việt Nam có mưa nhiều và nhiệt độ mát ở miền Bắc.

Màng SBS thường dùng cho mái bê tông, sàn vệ sinh, tầng hầm ở các vùng có nhiệt độ không quá cao. Màng có thể thi công bằng cả phương pháp khò nóng lẫn tự dính. Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 9064:2012.

2. Màng bitumen APP (Atactic Polypropylene)

Màng APP pha bitumen với nhựa polypropylene vô định hình (atactic polypropylene), tạo ra cấu trúc cứng hơn SBS nhưng chịu nhiệt tốt hơn. Điểm mềm APP đạt 130–150°C, phù hợp với mái tiếp xúc nắng trực tiếp nhiệt độ cao. Nhược điểm là APP ít đàn hồi hơn SBS ở nhiệt độ thấp và độ giãn dài thấp hơn.

Màng APP thường thi công bằng phương pháp khò nóng do cần nhiệt độ cao để kích hoạt lớp dính. Ứng dụng phổ biến: mái bằng vùng nhiệt đới, mặt cầu, công trình hạ tầng chịu nắng nhiều.

Phân loại theo phương pháp thi công

3. Màng bitumen tự dính (Self-Adhesive)

Màng tự dính có lớp keo PSA (Pressure-Sensitive Adhesive) gốc bitumen hoặc butyl ở mặt dưới, được bảo vệ bằng lớp phim cách ly silicon. Khi thi công, chỉ cần bóc phim cách ly và ép màng lên bề mặt sạch, không cần đèn khò hoặc dung môi dính. Độ dày thường từ 1.5–4mm, bề mặt bê tông phải khô và phẳng, độ ẩm <8% để đảm bảo kết dính.

Ưu điểm: thi công nhanh, không có nguy cơ cháy nổ, phù hợp vị trí khó tiếp cận như tầng hầm đang thi công. Nhược điểm: liên kết kém hơn khò nóng, dễ bong nếu bề mặt ẩm hoặc có bụi. Giá tham khảo cuộn 2m×8m (1.5mm): 250.000–400.000 đ/cuộn.

4. Màng bitumen khò nóng (Torch-Applied)

Màng khò nóng thi công bằng cách dùng đèn khò gas nung nóng mặt dưới màng và bề mặt nền đến 200–250°C, bitumen chảy lỏng và liên kết với nền khi nguội. Phương pháp này tạo liên kết cơ học tốt hơn tự dính, khó bong bóc hơn, phù hợp với bề mặt có độ ẩm nhẹ. Cần thợ có tay nghề để kiểm soát nhiệt độ đèn khò và tốc độ di chuyển đều.

Rủi ro chính: nguy cơ hỏa hoạn nếu thi công gần vật liệu dễ cháy hoặc không kiểm soát đèn khò đúng cách. Độ dày tiêu chuẩn: 3–5mm. Giá tham khảo cuộn 4mm: 400.000–700.000 đ/cuộn.

5. Màng bitumen dán nguội (Cold-Applied)

Màng dán nguội dùng keo bitumen dung môi hoặc keo gốc nước (emulsion) quét lên nền, đặt màng lên và ép chặt khi keo còn ướt. Phương pháp này phù hợp cho công trình yêu cầu không dùng lửa (hầm kín, khu vực có khí gas). Liên kết không tốt bằng khò nóng nhưng an toàn hơn về phòng cháy.

6. Màng bitumen lỏng (Liquid-Applied Bitumen)

Dạng lỏng là bitumen hoặc bitumen nhũ tương được pha thêm polymer và dung môi, thi công bằng cách phết hoặc phun lên bề mặt. Sau khi dung môi bay hơi hoặc nước bốc hơi, bitumen đóng rắn thành màng liền khối không có mạch nối. Phù hợp cho bề mặt phức tạp nhiều góc cạnh và vị trí không thể trải màng tấm. Độ dày màng khô thường 1–3mm, cần thi công nhiều lớp để đạt độ dày yêu cầu.

Phân loại theo lớp gia cường (insert/carrier)

Ngoài hai tiêu chí chính trên, màng bitumen còn phân loại theo vật liệu gia cường:

  • Gia cường sợi thủy tinh (fiberglass mat): cứng hơn, chịu lực tốt hơn, dùng cho APP khò nóng
  • Gia cường polyester (polyester fleece): mềm dẻo, đàn hồi tốt hơn, dùng cho SBS và các vị trí có chuyển động
  • Gia cường phức hợp glass-polyester: kết hợp đặc tính cả hai, dùng trong ứng dụng cao cấp
  • Không gia cường: màng mỏng 1–2mm, chỉ dùng làm lớp lót hoặc màng tự dính đơn giản

Bảng tổng hợp phân loại màng bitumen

Loại Chất cải tiến Phương pháp thi công Điểm mềm Độ giãn dài Ứng dụng chính
SBS khò nóng Styrene-Butadiene-Styrene Đèn khò gas 90–130°C ≥150% Mái, tầng hầm, WC
APP khò nóng Atactic Polypropylene Đèn khò gas 130–150°C Thấp hơn SBS Mái nhiệt đới, mặt cầu
Tự dính SBS SBS + keo PSA Bóc phim, ép tay 90–120°C ≥150% Tầng hầm, sàn WC, mái dốc
Dán nguội SBS/APP + primer Keo dán nguội Tùy loại Tùy loại Khu vực cấm lửa
Bitumen lỏng Bitumen + polymer nhũ tương Phết/phun 50–100% Bề mặt phức tạp, bổ sung