Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Khung Xương Thạch Cao Có Mấy Loại

Khung xương thạch cao có 4 loại chính: khung vách (C+U), khung trần chìm (F+hanger), khung trần nổi (T-bar grid) và khung phào trần. Bảng so sánh kích thước, ứng dụng và giá tham khảo 2024.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Khung Xương Thạch Cao Có Mấy Loại?

Khung xương thạch cao có 4 loại chính phân theo ứng dụng: khung vách (dùng thanh C và thanh U), khung trần chìm (dùng thanh F và hanger), khung trần nổi (dùng T-bar grid), và khung phào trần trang trí. Ngoài ra, trong mỗi nhóm còn phân theo kích thước chiều rộng (50/75/100mm) và độ dày thép (0.45mm/0.55mm). Hiểu đúng từng loại giúp lập danh mục vật tư chính xác và tránh dùng nhầm loại gây ảnh hưởng kỹ thuật.

Phân Loại Theo Ứng Dụng

Loại 1: Khung Vách — Thanh C + Thanh U

Đây là hệ phổ biến nhất dùng cho vách ngăn không chịu lực trong nhà ở và văn phòng; thanh U bắt vào sàn và trần làm đế, thanh C lắp đứng vào trong thanh U làm cột, tạo hệ khung hoàn chỉnh trước khi bắt tấm. Khung vách phân theo chiều rộng: 50mm (vách mỏng, phòng cơ bản), 75mm (vách có lõi rockwool cách âm), 100mm (vách cao, vách đặc biệt). Đây là hệ dễ lắp nhất và chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng tiêu thụ khung xương thạch cao.

Loại 2: Khung Trần Chìm — Thanh F + Ti Treo + Hanger Clip

Hệ trần chìm (suspended/concealed ceiling) dùng thanh F (furring channel) lắp nằm ngang treo xuống từ sàn bê tông qua ti treo M8 và hanger clip; tấm thạch cao bắt vít vào mặt dưới thanh F tạo trần phẳng liền mạch có thể bả và sơn. Độ cao trần chìm so với sàn bê tông thường 100–500mm tùy thiết kế và kỹ thuật lắp đặt trong khoảng không gian trần. Phù hợp cho căn hộ, khách sạn, bệnh viện — các công trình yêu cầu trần phẳng thẩm mỹ và che giấu hệ thống kỹ thuật trên trần.

Loại 3: Khung Trần Nổi — T-Bar Grid (Suspended Ceiling Grid)

Hệ T-bar grid dùng thanh main tee (chữ T ngược dài, main runner) và cross tee (chữ T ngang ngắn hơn) tạo thành lưới ô vuông chuẩn 600×600mm hoặc 600×1200mm, tấm trần (mineral fiber, thạch cao, nhôm) đặt nằm lên cánh T-bar không cần vít — có thể nhấc lên dễ dàng để tiếp cận kỹ thuật. Đây không phải khung thạch cao theo nghĩa chặt chẽ nhưng thường được cung cấp bởi cùng nhà sản xuất hệ thống trần và gọi chung là “trần nổi thạch cao”. Phù hợp văn phòng, trung tâm thương mại — nơi cần tiếp cận MEP trên trần thường xuyên.

Loại 4: Khung Phào Trần Trang Trí

Hệ này dùng các thanh nhỏ (rộng 19–38mm) tạo khung cho phào trần thạch cao (cornice) và hộp đèn âm trần trang trí; cấu tạo đơn giản hơn khung vách/trần nhưng đòi hỏi độ chính xác cao để phào thẳng và cân đối. Thanh dùng thường là loại nhỏ đặc biệt hoặc tận dụng thanh C/U nhỏ cắt theo nhu cầu. Ứng dụng cho thiết kế nội thất cao cấp: phào thạch cao bo cong, hộp đèn cặp tường, trần giật cấp.

Phân Loại Theo Chiều Rộng

Chiều rộng Thanh C tương ứng Thanh U tương ứng Chiều dày vách hoàn thiện Lõi tối đa
50 mm C50 U50 ~75 mm (50mm khung + 2×12.5mm tấm) Bông thủy tinh 50mm
75 mm C75 U75 ~100 mm Rockwool 75mm
100 mm C100 U100 ~125 mm Rockwool 100mm

Bảng Tổng Hợp Các Loại Khung Xương Và Giá Tham Khảo 2024

Loại cấu kiện Kích thước phổ biến Dùng cho Giá tham khảo/thanh 3m
Thanh C50 50mm × 3m / 4m Cột vách đơn 25.000 – 50.000 đ
Thanh C75 75mm × 3m / 4m Cột vách cách âm/cao 35.000 – 70.000 đ
Thanh C100 100mm × 3m / 4m Cột vách đặc biệt 45.000 – 90.000 đ
Thanh U50 50mm × 3m Đế sàn/trần C50 20.000 – 40.000 đ
Thanh U75 75mm × 3m Đế sàn/trần C75 28.000 – 55.000 đ
Thanh F (furring channel) 27/60mm × 3m / 4m Trần chìm ngang 20.000 – 45.000 đ
T-bar main tee 38mm cao × 3.6m Trần nổi main runner 25.000 – 55.000 đ
T-bar cross tee 600mm hoặc 1200mm Trần nổi ô ngang 8.000 – 20.000 đ/thanh

Tất cả giá trên là giá tham khảo năm 2024, thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực.

Phân Loại Theo Độ Dày Thép

Độ dày thép 0.45mm là loại phổ thông, giá thấp hơn, phù hợp vách thấp không có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt trong công trình dân dụng nhỏ. Độ dày 0.55mm là loại dày, cứng hơn 20–25%, phù hợp công trình thương mại, khách sạn, bệnh viện và các vách cao trên 3m. Một số công trình đặc biệt yêu cầu thép dày 0.75mm hoặc 0.9mm (structural stud) khi vách phải chịu lực nhẹ, nhưng đây là loại ít phổ biến và phải đặt hàng riêng.

Cách Chọn Loại Khung Phù Hợp

Bước đầu tiên: xác định ứng dụng (vách hay trần, chìm hay nổi) để chọn hệ đúng loại. Bước thứ hai: xác định chiều cao vách hoặc khoảng cách treo trần để chọn kích thước (50/75/100mm) và độ dày thép phù hợp. Bước thứ ba: xem xét yêu cầu đặc biệt (cách âm, chống cháy, khu vực ẩm) để thêm các cấu kiện phụ (rockwool, tấm chuyên dụng) vào danh mục vật tư.

Tóm Tắt

Khung xương thạch cao có 4 nhóm chính theo ứng dụng (vách C+U, trần chìm F+hanger, trần nổi T-bar, phào trang trí) và phân theo chiều rộng 50/75/100mm và độ dày 0.45/0.55mm. Chọn đúng loại khung theo ứng dụng và kích thước là nền tảng để hệ thạch cao đạt đúng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Lập danh mục vật tư chi tiết theo từng khu vực của công trình giúp tránh mua nhầm và lãng phí trong thi công.