Kính cách nhiệt và kính Low-E khác nhau thế nào?
Kính cách nhiệt (IGU) và kính Low-E không phải hai loại đối lập mà thuộc hai phạm trù khác nhau: IGU là cấu tạo kết cấu (nhiều lớp kính + khoang khí), còn Low-E là công nghệ lớp phủ bề mặt giảm bức xạ nhiệt. Trong thực tế, kính tốt nhất là IGU tích hợp lớp phủ Low-E — hai thứ bổ trợ nhau chứ không thay thế nhau.
Bảng so sánh 8 tiêu chí kỹ thuật
| Tiêu chí | Kính hộp IGU (không Low-E) | Kính Low-E (đơn lớp, không IGU) |
|---|---|---|
| 1. Bản chất | Cấu tạo kết cấu: 2–3 lớp kính + spacer + khoang khí kín | Lớp phủ oxide bạc/titanium trên bề mặt kính đơn |
| 2. Cơ chế cách nhiệt chính | Khoang khí/Ar cản đối lưu và dẫn nhiệt (giảm ~50% so với kính đơn) | Lớp phủ ε thấp phản xạ bức xạ hồng ngoại (chiếm 60–70% tổn thất qua kính) |
| 3. U-value đạt được | ~2,7 W/m²·K (4/12A/4); ~2,4 W/m²·K (4/12Ar/4) | ~3,5–4,0 W/m²·K — cải thiện nhẹ so với kính thường 5,8 |
| 4. SHGC | Gần bằng kính thường (~0,76–0,82) nếu không có lớp phủ | Thấp hơn đáng kể: ~0,2–0,5 tùy loại lớp phủ |
| 5. Độ dày & trọng lượng | Dày 18–40mm tùy cấu hình; nặng gấp đôi kính đơn | Bằng kính đơn (4–12mm); không tăng trọng lượng đáng kể |
| 6. Giá thành (tham khảo 2024) | IGU 4/12/4: 600k–800k đ/m²; chênh +400k–600k so với kính đơn | Kính Low-E đơn: 350k–550k đ/m²; chênh +150k–300k so với kính thường |
| 7. Tiêu chuẩn áp dụng | EN 1279 (châu Âu); ASTM E2190 (Mỹ) | EN 673 (U-value); EN 410 (quang nhiệt); không có tiêu chuẩn riêng cho lớp phủ |
| 8. Ứng dụng phù hợp | Cửa sổ, vách ngăn; nơi cần cách nhiệt + cách âm; dễ lắp đặt với khung chuẩn | Mặt dựng lớn cần kiểm soát SHGC; kính đơn khi không thể dùng IGU dày |
Tại sao IGU Low-E là sự kết hợp tốt nhất?
IGU đơn giản (không Low-E) giảm đối lưu và dẫn nhiệt nhưng còn để lọt phần lớn bức xạ nhiệt (ε mặt kính ≈ 0,84). Kính Low-E đơn lớp chặn bức xạ tốt nhưng không có khoang khí nên vẫn còn dẫn nhiệt và đối lưu qua bề mặt. Khi ghép cả hai — IGU với lớp phủ Low-E — U-value giảm từ 2,7 xuống còn 1,1–1,4 W/m²·K, đồng thời SHGC có thể kiểm soát về 0,2–0,4 tùy loại lớp phủ.
Đây là lý do phần lớn công trình văn phòng, khách sạn, chung cư cao cấp tại Việt Nam đang chuyển sang sử dụng IGU Low-E thay vì chỉ dùng IGU hoặc Low-E đơn lẻ.
Khi nào chọn IGU thay vì Low-E đơn lớp?
- Chọn IGU: Khi cần cách âm cùng lúc; khi yêu cầu U-value ≤ 2,0 W/m²·K; khi công trình có chứng chỉ xanh đòi hỏi chỉ tiêu năng lượng cụ thể
- Chọn Low-E đơn: Khi kết cấu không cho phép tăng độ dày kính; khi ưu tiên kiểm soát SHGC hơn U-value; khi ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần kiểm soát bức xạ mặt trời
- Chọn IGU Low-E: Khi cần tối ưu cả hai chỉ số — giải pháp toàn diện cho công trình tiết kiệm năng lượng
Lưu ý khi đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá kính, cần chỉ rõ cấu hình đầy đủ để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: “IGU 6/12Ar/6 Low-E soft-coat vị trí #2” có nghĩa là hai lớp kính 6mm, khoang 12mm khí Argon, lớp phủ Low-E sputtered đặt tại mặt thứ 2 (bên trong khoang). Chỉ ghi “kính cách nhiệt Low-E” không đủ thông tin để nhà cung cấp báo giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
- Kính Low-E có phải là kính cách nhiệt không?
- Kính Low-E cải thiện cách nhiệt so với kính thường nhưng hiệu quả chủ yếu là giảm SHGC (nhiệt mặt trời), không phải giảm U-value dẫn nhiệt. Để cách nhiệt tổng thể tốt cần kết hợp cả hai.
- IGU hay Low-E quan trọng hơn ở Việt Nam?
- Với khí hậu nhiệt đới, SHGC thường quan trọng hơn U-value — vì bức xạ mặt trời là nguồn nhiệt lớn hơn. Do đó Low-E (kiểm soát SHGC) là ưu tiên, còn IGU bổ trợ thêm về U-value.
- Có thể thêm Low-E vào IGU cũ không?
- Không thể — lớp phủ Low-E phải được áp dụng trong quá trình sản xuất kính, không thể dán thêm sau. Tuy nhiên có thể dán phim cách nhiệt (solar film) bên ngoài kính cũ để cải thiện SHGC.