Giá vật liệu làm đường bê tông nhựa hiện nay là bao nhiêu?
Giá vật liệu làm đường bê tông nhựa dao động tùy loại vật liệu, khu vực và thời điểm. Bê tông nhựa AC12.5 nóng có giá tham khảo khoảng 2,5–3,5 triệu đồng/tấn tại trạm trộn; chi phí rải hoàn chỉnh (bao gồm vật liệu và thi công) khoảng 80.000–150.000 đồng/m².
Bảng giá tham khảo vật liệu đường bê tông nhựa
| Vật liệu | Đơn vị | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bê tông nhựa AC12.5 nóng | Tấn (tại trạm) | 2.500.000 – 3.500.000 đồng | Chưa gồm vận chuyển và thi công |
| Bê tông nhựa PMB AC12.5 | Tấn (tại trạm) | 3.500.000 – 5.000.000 đồng | Bitum polymer SBS, dùng cao tốc |
| Chi phí rải mặt đường nhựa | m² | 80.000 – 150.000 đồng | Trọn gói vật liệu + thi công 1 lớp |
| Đá dăm nền 0×4 | m³ | 300.000 – 500.000 đồng | Giá tại mỏ, chưa vận chuyển |
| Xi măng giá cố nền (PC40) | Bao 50kg | 90.000 – 130.000 đồng | Tùy thương hiệu và khu vực |
| Bấc thấm PVD | m dài | 8.000 – 15.000 đồng | Gồm vật liệu, chưa gồm cắm bấc |
| Vải địa kỹ thuật không dệt | m² | 20.000 – 60.000 đồng | Tùy cường độ kéo (20–80 kN/m) |
| Cọc xi măng đất D400 | m dài | 150.000 – 300.000 đồng | Tùy chiều sâu và điều kiện đất |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vật liệu đường
Giá vật liệu đường bê tông nhựa phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và thị trường. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự toán chi phí chính xác hơn trong giai đoạn lập dự án.
- Giá bitum (nhựa đường): Bitum chiếm 4,5–6,5% khối lượng hỗn hợp nhưng 20–30% chi phí vật liệu; giá bitum biến động theo giá dầu thế giới.
- Khoảng cách vận chuyển: Chi phí vận chuyển từ trạm trộn đến công trình có thể tăng 10–30% chi phí bê tông nhựa.
- Cự lý mỏ đá: Đá dăm từ mỏ xạ tăng chi phí đáng kể; khu vực miền núi có lợi hơn về đá dăm.
- Mùa vụ: Mùa mưa thi công khó khăn hơn, chi phí tăng 5–15%; một số khu vực tạm dừng thi công.
- Quy mô dự án: Dự án lớn (>10.000 tấn) được hưởng giá chiết khấu từ trạm trộn.
Chi phí xây dựng 1km đường bê tông nhựa
Chi phí xây dựng 1km đường bê tông nhựa 2 làn xe (nền đường rộng 9m, mặt đường 7m) trên địa hình bằng phẳng, nền đất tốt, ước tính tham khảo như sau:
- Sàn nền và đầm chặt đất: 500 triệu – 1 tỷ đồng/km.
- Lớp móng đá dăm cấp phối 20cm: 400–700 triệu đồng/km.
- Lớp bê tông nhựa mặt AC12.5 5cm: 600–1.000 triệu đồng/km.
- Hạng mục phụ trợ (thoát nước, lan cần, sơn kẻ): 200–400 triệu đồng/km.
- Tổng cộng tham khảo: 1,7–3,1 tỷ đồng/km đường cấp thấp, không bao gồm giải phóng mặt bằng.
Lưu ý khí lập dự toán vật liệu đường
Giá trên là giá tham khảo thị trường, không phải giá chính thức từ nhà cung cấp cụ thể. Dự toán thực tế cần lấy báo giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp và áp dụng đơn giá vật liệu tỉnh/thành phố độ Sở Xây dựng công bố.
Câu hỏi thường gặp
- Chi phí rải 1m² đường bê tông nhựa hết bao nhiêu tiền?
- Chi phí rải 1m² đường bê tông nhựa AC12.5 dày 5cm (trọn gói vật liệu và thi công 1 lớp mặt) dao động khoảng 80.000–150.000 đồng, tùy khu vực và quy mô dự án.
- Giá bê tông nhựa PMB cao hơn HMA thường bao nhiêu?
- Bê tông nhựa PMB (bitum polymer) thường đắt hơn HMA thường 30–60%, tương đương tăng thêm khoảng 1–1,5 triệu đồng/tấn tại trạm trộn.
- Giá đá dăm nền đường tại các vùng khác nhau có chênh lệch không?
- Có, giá đá dăm chênh lệch đáng kể theo vùng: khu vực có nhiều mỏ đá (miền Trung, Tây Bắc) thường thấp hơn 30–50% số với khu vực đồng bằng phải vận chuyển xạ.