Giá tôn lợp bao nhiêu?
Giá tôn lợp phụ thuộc vào loại tôn (kẽm, Aluzinc, mạ màu, PU sandwich), độ dày thép nền, mức mạ và chiều dài tấm. Bảng giá dưới đây là giá tham khảo thị trường năm 2024, dao động theo giá thép thế giới và chi phí logistics từng vùng — cần xác nhận với đại lý tại địa phương trước khi lập dự toán chính thức.
1. Giá tôn kẽm (Galvanized Steel)
| Quy cách |
Mức mạ |
Giá tham khảo (đ/kg) |
Ghi chú |
| Tôn kẽm sóng tròn 0,30 mm |
Z100 |
60.000–75.000 |
Nhà dân cấp thấp |
| Tôn kẽm sóng tròn 0,35 mm |
Z100 |
65.000–80.000 |
Phổ biến nhất |
| Tôn kẽm sóng tròn 0,40 mm |
Z150 |
68.000–85.000 |
Nhà dân bình dân |
| Tôn kẽm sóng vuông 0,45 mm |
Z180 |
72.000–90.000 |
Kho bãi, chuồng trại |
| Tôn kẽm sóng vuông 0,50 mm |
Z275 |
78.000–95.000 |
Công trình quan trọng |
Lưu ý: Giá tính theo kg. Tôn 0,35 mm dày nặng khoảng 2,8 kg/m² (tôn sóng tròn phủ rộng hữu ích ~800 mm/tấm); tôn 0,45 mm nặng khoảng 3,5–3,8 kg/m².
2. Giá tôn Aluzinc (AZ — 55% Al-Zn)
| Quy cách |
Mức mạ |
Giá tham khảo (đ/kg) |
| Tôn Aluzinc sóng tròn 0,35 mm |
AZ100 |
72.000–88.000 |
| Tôn Aluzinc sóng vuông 0,45 mm |
AZ150 |
80.000–100.000 |
| Tôn Aluzinc sóng vuông 0,50 mm |
AZ150 |
85.000–105.000 |
3. Giá tôn mạ màu (PPGI)
| Quy cách |
Loại sơn |
Giá tham khảo (đ/kg) |
| Tôn mạ màu sóng tròn 0,35 mm |
PE (15 μm) |
85.000–100.000 |
| Tôn mạ màu sóng vuông 0,40 mm |
PE (15–20 μm) |
88.000–105.000 |
| Tôn mạ màu sóng vuông 0,45 mm |
PE (15–20 μm) |
90.000–110.000 |
| Tôn mạ màu sóng vuông 0,45 mm |
SMP (20 μm) |
100.000–125.000 |
| Tôn mạ màu sóng vuông 0,45 mm |
PVDF (25–30 μm) |
115.000–140.000 |
| Tôn mạ màu sóng vuông 0,50 mm |
PVDF (25–30 μm) |
125.000–155.000 |
4. Giá tôn phi tần (anti-noise)
| Quy cách |
Lớp phủ mặt dưới |
Giá tham khảo (đ/kg) |
| Tôn phi tần 0,40 mm |
Polyester 120 g/m² |
95.000–115.000 |
| Tôn phi tần 0,45 mm |
Polyester 150–200 g/m² |
100.000–120.000 |
5. Giá tôn PU sandwich
| Độ dày foam |
Ứng dụng |
Giá tham khảo (đ/m²) |
| 40 mm foam PU |
Nhà xưởng thông thường |
140.000–175.000 |
| 50 mm foam PU |
Nhà xưởng điều hòa |
170.000–220.000 |
| 75 mm foam PU |
Kho mát (+2 đến +8°C) |
230.000–290.000 |
| 100 mm foam PU |
Kho đông (-18°C đến -25°C) |
290.000–380.000 |
6. Giá tôn giả ngói và tôn múi nhôm
| Loại |
Quy cách |
Giá tham khảo |
| Tôn giả ngói |
Aluzinc AZ150, sơn PE 0,40–0,50 mm |
120.000–180.000 đ/m² |
| Tôn múi nhôm |
Hợp kim 3003, dày 0,5–0,7 mm |
250.000–350.000 đ/m² |
7. Chi phí nhân công lắp đặt (tham khảo)
| Hạng mục |
Đơn giá nhân công (đ/m²) |
| Lắp tôn đơn lớp mái nhà dân |
25.000–40.000 |
| Lắp tôn đơn lớp nhà xưởng (cao >5 m) |
35.000–55.000 |
| Lắp tôn PU sandwich mái |
45.000–70.000 |
| Lắp tôn PU sandwich tường |
40.000–60.000 |
| Lắp tôn giả ngói |
40.000–65.000 |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lợp
- Giá thép HRC (Hot-Rolled Coil) thế giới: Giá thép cuộn cán nóng tăng 10% thường kéo theo giá tôn tăng 7–9% sau 1–2 tháng.
- Tỷ giá USD/VND: Phần lớn nguyên liệu thép và hóa chất mạ nhập khẩu thanh toán USD.
- Chiều dài tấm: Tôn cắt theo độ dài tiêu chuẩn (3, 4, 5, 6 m) thường rẻ hơn tôn cắt đặc biệt (7–12 m).
- Màu sắc: Màu phổ biến (xanh lam, xanh lá, đỏ nâu, kem) thường không phụ giá. Màu đặc biệt hoặc đặt số lượng nhỏ có thể đắt hơn 5–15%.
- Số lượng: Mua từ 5 tấn trở lên thường được chiết khấu 3–7% so với mua lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Tại sao tôn cùng loại nhưng giá chênh nhau nhiều?
- Chênh lệch giá chủ yếu do mức mạ thực tế (thấp hơn công bố), chất lượng sơn (số lớp, độ dày), mác thép nền (yield strength) và nguồn gốc xuất xứ. Tôn rẻ bất thường thường có mức mạ thực tế chỉ bằng 60–80% công bố.
- Tính tiền tôn theo kg hay m²?
- Thị trường Việt Nam bán tôn đơn lớp theo kg; tôn PU sandwich và tôn giả ngói bán theo m². Khi tính theo m², cần biết trọng lượng/m² của quy cách cụ thể để đối chiếu với giá kg.
- Tôn nhập khẩu có đắt hơn tôn nội địa không?
- Tôn nhập khẩu từ Hàn Quốc và Nhật thường đắt hơn 15–30% so với tôn nội địa cùng quy cách nhưng chất lượng mạ và độ đồng đều thường cao hơn. Tôn nhập Trung Quốc giá tương đương nội địa nhưng chất lượng đa dạng hơn.
- Giá tôn có thay đổi theo mùa không?
- Giá tôn không có chu kỳ mùa rõ ràng như vật liệu nông sản. Tuy nhiên, nhu cầu tăng cao vào quý 1 (sau Tết) và quý 3 (trước mùa mưa) đôi khi đẩy giá tăng nhẹ 3–5% so với quý 2 và quý 4.
VLS
Biên tập bởi
Ban Biên Tập Vật Liệu Số
Đội ngũ nội dung & phân tích thị trường vật liệu xây dựng
Đăng 23/06/2026
Cập nhật 28/06/2026
Nội dung được rà soát theo hướng mua hàng vật liệu: quy cách, đơn vị tính, biến động giá, chứng từ và điều kiện giao hàng.