Giá sơn chống thấm PU bao nhiêu?
Giá sơn PU chống thấm dao động từ 700.000 đến 1.500.000 đồng cho thùng 18 kg tùy loại 1K hay 2K. Đây là mức giá tham khảo thị trường năm 2024 — giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, vùng miền và kênh mua hàng.
Bảng giá tham khảo sơn PU chống thấm (2024)
| Loại sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sơn PU 1K phổ thông | Thùng 18 kg | 700.000 – 1.000.000 đ | Dòng phổ thông, phù hợp nhà dân dụng |
| Sơn PU 1K cao cấp | Thùng 18 kg | 1.000.000 – 1.400.000 đ | Độ giãn cao hơn ≥300%, bảo hành 7 năm |
| Sơn PU 2K (bộ 2 thành phần) | Bộ 18 kg (A+B) | 900.000 – 1.500.000 đ | Bao gồm cả component A và B |
| Sơn PU 2K công nghiệp | Bộ 20–25 kg | 1.300.000 – 2.000.000 đ | Dùng tầng hầm, bể chứa công nghiệp |
| Primer PU (lớp lót) | Can 5–10 lít | 200.000 – 500.000 đ | Bắt buộc trước khi quét PU chính |
| Topcoat bảo vệ UV (polyurethane gốc acrylic) | Can 5–10 lít | 250.000 – 600.000 đ | Phủ trên màng PU để chống vàng |
Bảng giá thi công sơn PU chống thấm (2024)
| Hạng mục thi công | Đơn giá tham khảo (m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chống thấm mái bằng PU 1K, DFT ≥1.5mm | 120.000 – 180.000 đ/m² | Bao gồm primer, 3 lớp PU, topcoat |
| Chống thấm sàn WC PU 2K, DFT ≥1.5mm | 150.000 – 220.000 đ/m² | Yêu cầu trám khe trước khi thi công |
| Chống thấm tầng hầm PU 2K | 200.000 – 300.000 đ/m² | Môi trường phức tạp, cần thợ chuyên |
| Chống thấm sân thượng PU 1K có lát gạch | 180.000 – 280.000 đ/m² | Bao gồm vật liệu + nhân công + gạch |
Định mức tiêu hao vật liệu PU
Sơn PU có định mức tiêu hao khoảng 1.0–1.5 kg/m² cho DFT 1.0 mm sau ba lớp quét. Với DFT 1.5 mm theo TCVN 9065, cần khoảng 1.5–2.0 kg/m². Một thùng 18 kg đủ cho khoảng 9–12 m² với DFT 1.5 mm.
Primer PU tiêu hao khoảng 0.15–0.25 kg/m². Topcoat tiêu hao 0.2–0.3 kg/m² cho một lớp phủ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thực tế
- Diện tích thi công: Diện tích nhỏ (dưới 30 m²) thường có đơn giá cao hơn vì chi phí cố định (đi lại, chuẩn bị, dụng cụ) phân bổ trên ít m².
- Tình trạng bề mặt: Bề mặt cũ bong tróc, rạn nứt cần xử lý trám vá trước làm tăng chi phí 20–40%.
- Độ dày yêu cầu: DFT 2.0 mm tốn gần gấp đôi vật liệu so với DFT 1.0 mm.
- Vị trí thi công: Thi công ở tầng cao, góc khuất, hay trong không gian chật hẹp tăng chi phí nhân công.
- Khu vực địa lý: Giá nhân công tại TP. HCM và Hà Nội thường cao hơn các tỉnh thành khác 15–25%.
Chi phí tổng ước tính cho một mái bằng 50 m²
| Hạng mục | Lượng dùng | Đơn giá | Thành tiền (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Primer PU | 10 lít | 350.000 đ/5L | 700.000 đ |
| Sơn PU 1K (DFT 1.5mm) | 2 thùng 18kg | 900.000 đ/thùng | 1.800.000 đ |
| Topcoat UV | 10 lít | 400.000 đ/5L | 800.000 đ |
| Nhân công thi công | 50 m² | 80.000 đ/m² | 4.000.000 đ |
| Tổng ước tính | 7.300.000 đ (~146.000 đ/m²) |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không bao gồm xử lý bề mặt đặc biệt và chi phí di chuyển.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Mua sơn PU chống thấm ở đâu?
- Sơn PU chống thấm có bán tại các đại lý vật liệu xây dựng, cửa hàng sơn, và hệ thống phân phối vật liệu chống thấm trên toàn quốc. Nên mua tại đại lý chính thức để đảm bảo hàng chính hãng.
- Giá thi công có bao gồm bảo hành không?
- Tùy nhà thầu. Phần lớn đội thợ chuyên nghiệp bảo hành 2–3 năm thi công, tách biệt với bảo hành vật liệu của nhà sản xuất (5–8 năm). Cần ghi rõ điều khoản trong hợp đồng.
- Có thể tự thi công sơn PU để tiết kiệm không?
- Với PU 1K, người không chuyên có thể tự thi công nếu diện tích nhỏ và làm theo đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, đảm bảo DFT đủ dày và primer đúng cách là yếu tố kỹ thuật cần lưu ý.
- Tại sao giá thi công PU cao hơn bitumen?
- Sơn PU yêu cầu nhiều lớp (primer + 3 lớp chính + topcoat), thời gian giữa lớp dài hơn, và giám sát DFT. Tổng thời gian thi công trên một công trình dài hơn màng bitumen khò một lần.