Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá Nhựa Đường Polyme PMB Bao Nhiêu? Tham Khảo Thị Trường

Giá nhựa đường polyme PMB tham khảo: SBS 3% khoảng 25-35 triệu đồng/tấn, SBS 5% 30-40 triệu/tấn, cao hơn nhựa thường 60-100% nhưng tuổi thọ dài hơn 30-50%.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá Nhựa Đường Polyme PMB Bao Nhiêu?

Giá nhựa đường polyme PMB phụ thuộc vào loại polyme modifier, hàm lượng biến tính, nguồn gốc nhựa đường gốc và biến động giá dầu thế giới. Các mức giá dưới đây là giá tham khảo tại thị trường Việt Nam, không phải báo giá chính thức và có thể thay đổi theo thời gian.

Giá Tham Khảo Các Loại PMB (2024–2025)

Loại PMB Hàm lượng modifier Giá tham khảo (đồng/tấn) So với nhựa 60/70
Nhựa đường thường 60/70 13.000.000 – 20.000.000 Baseline
PMB SBS 3% SBS 3% 25.000.000 – 35.000.000 +60–100%
PMB SBS 5% SBS 5% 30.000.000 – 40.000.000 +80–120%
PMB SBR SBR latex 3% 22.000.000 – 32.000.000 +50–80%
PMB EVA EVA 4% 20.000.000 – 28.000.000 +40–60%

Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng mua, điều khoản hợp đồng, vị trí giao hàng và thời điểm mua. Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có báo giá chính thức.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá PMB

1. Giá Dầu Thô Thế Giới

Nhựa đường là sản phẩm từ dầu mỏ, nên giá dầu thô (Brent, WTI) ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhựa đường gốc – thành phần chiếm 90–95% khối lượng PMB. Khi giá dầu tăng, giá PMB tăng tương ứng. Biến động giá dầu trong giai đoạn 2021–2024 làm giá nhựa đường dao động mạnh 30–50%.

2. Giá SBS Polyme Nhập Khẩu

SBS polyme (modifier chính của PMB) được nhập khẩu chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Giá SBS thay đổi theo nhu cầu toàn cầu và giá styrene, butadiene là nguyên liệu đầu vào. Giá SBS polyme thường dao động 2.000–3.500 USD/tấn.

3. Hàm Lượng Modifier

PMB SBS 5% đắt hơn PMB SBS 3% khoảng 15–25% vì cần nhiều polyme hơn. Mỗi phần trăm SBS tăng thêm làm tăng chi phí vật liệu khoảng 5–8% so với giá nhựa gốc.

4. Chi Phí Sản Xuất và Logistics

PMB đòi hỏi thiết bị sản xuất chuyên biệt (high-shear mixer), quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn và bảo quản vận chuyển đặc biệt (bồn khuấy, nhiệt độ duy trì). Các chi phí này cộng thêm 10–15% so với nhựa đường thông thường.

Phân Tích Chi Phí Vòng Đời – Tại Sao PMB Đáng Dùng?

Dù giá PMB cao hơn nhựa thường 60–100%, phân tích LCCA (Life Cycle Cost Analysis) cho thấy PMB thường tiết kiệm chi phí trong vòng đời 20 năm nhờ:

  • Tuổi thọ dài hơn 30–50% → giảm số lần sửa chữa lớn
  • Chi phí bảo trì hàng năm thấp hơn 20–30%
  • Giảm chi phí ùn tắc giao thông do sửa đường ít hơn
  • PMB chiếm chỉ 5–7% khối lượng hỗn hợp BTN → chi phí tăng thêm chỉ 3–5% cho toàn bộ lớp mặt

Ví dụ: Nếu lớp mặt BTN với nhựa thường cần sửa sau 12 năm tốn 100 triệu đồng/km, thì PMB kéo dài đến 18 năm mới cần sửa. Chi phí PMB ban đầu cao hơn 15–20 triệu đồng/km nhưng tiết kiệm 80–100 triệu đồng sửa chữa + chi phí giao thông bị ảnh hưởng.

Cách Tính Chi Phí PMB Cho Dự Án

Để tính chi phí PMB cho một dự án, cần xác định: khối lượng hỗn hợp BTN (tấn) × tỷ lệ nhựa (thường 5–6%) × giá PMB (triệu đồng/tấn). Ví dụ: 1.000 tấn BTN × 5.5% × 30 triệu đồng/tấn = 1.650 triệu đồng chi phí PMB (so với 825 triệu với nhựa thường 15 triệu/tấn).

Câu Hỏi Thường Gặp

PMB nhập khẩu hay sản xuất trong nước?
Việt Nam có một số cơ sở sản xuất PMB trong nước bằng cách nhập khẩu base bitumen và polyme modifier rồi phối trộn. Ngoài ra còn có PMB nhập khẩu thành phẩm từ Singapore, Malaysia, Hàn Quốc.
Có thể mua PMB số lượng nhỏ không?
PMB thường bán theo đơn vị xe bồn chở nhựa đường (5–20 tấn/xe). Số lượng nhỏ hơn thường không kinh tế do chi phí logistics và giữ nhiệt cao. Các dự án nhỏ nên xem xét gom đơn hàng với đơn vị khác.