Giá Khung Xương Thạch Cao Là Bao Nhiêu?
Giá khung xương thạch cao dao động từ 20.000 đến 90.000 đồng/thanh tùy loại (C/U/F), kích thước (50/75/100mm) và độ dày thép (0.45mm hay 0.55mm); đây là mức giá tham khảo tổng hợp từ thị trường năm 2024. Phụ kiện đi kèm như ti treo M8, hanger clip và vít TC có mức giá riêng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí khi tính cho dự án thực tế. Hiểu rõ bảng giá và các yếu tố ảnh hưởng giúp lập dự toán chính xác và đàm phán với nhà cung cấp hiệu quả hơn.
Bảng Giá Thanh Khung Xương Tham Khảo 2024
| Loại cấu kiện | Kích thước | Độ dày | Giá tham khảo/thanh | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thanh C50 | 50mm × 3m | 0.45 mm | 25.000 – 38.000 đ | Loại phổ thông nhất thị trường |
| Thanh C50 | 50mm × 3m | 0.55 mm | 35.000 – 50.000 đ | Loại dày, cứng hơn, bền hơn |
| Thanh C75 | 75mm × 3m | 0.45 mm | 35.000 – 50.000 đ | Vách cách âm, vách cao |
| Thanh C75 | 75mm × 3m | 0.55 mm | 50.000 – 70.000 đ | Công trình thương mại |
| Thanh C100 | 100mm × 3m | 0.55 mm | 65.000 – 90.000 đ | Vách đặc biệt, vách cao >4m |
| Thanh U50 | 50mm × 3m | 0.45 mm | 20.000 – 32.000 đ | Đế vách C50 |
| Thanh U50 | 50mm × 3m | 0.55 mm | 28.000 – 40.000 đ | Loại dày |
| Thanh U75 | 75mm × 3m | 0.45 mm | 28.000 – 42.000 đ | Đế vách C75 |
| Thanh U75 | 75mm × 3m | 0.55 mm | 38.000 – 55.000 đ | Loại dày thương mại |
| Thanh F (furring) | 27/60mm × 3m | 0.45 mm | 20.000 – 35.000 đ | Trần chìm ngang |
Bảng Giá Phụ Kiện Khung Xương Tham Khảo 2024
| Phụ kiện | Quy cách | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ti treo ren M8 | M8 × 100 mm | 8.000 – 20.000 đ/cái | Chờ ren hoặc ti ren cắt theo chiều cao |
| Ti treo ren M10 | M10 × 100 mm | 12.000 – 28.000 đ/cái | Tải trọng lớn hơn M8 |
| Hanger clip (furring clip) | Clip kẹp thanh F vào ti treo | 3.000 – 8.000 đ/cái | Có loại điều chỉnh độ cao linh hoạt |
| Vít TC 25mm | Drywall screw hoa thị 25mm | 8.000 – 15.000 đ/hộp 100 cái | Dùng cho tấm 12mm 1 lớp |
| Vít TC 35mm | Drywall screw hoa thị 35mm | 10.000 – 20.000 đ/hộp 100 cái | Dùng cho tấm 2 lớp hoặc tấm 15mm |
| Tắc kê nở Ø6 | Anchor nở bê tông Ø6×40mm | 1.500 – 3.000 đ/cái | Bắt thanh U vào sàn/trần bê tông |
| Nẹp góc ngoài (corner bead) | Nhôm hoặc PVC × 3m | 8.000 – 25.000 đ/thanh | Gia cường góc ngoài tấm thạch cao |
Tất cả giá trên là giá tham khảo năm 2024, chưa bao gồm VAT. Giá thực tế phụ thuộc số lượng mua, khu vực và thời điểm.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
1. Độ Dày Thép: 0.45mm Và 0.55mm
Chênh lệch giá giữa thanh 0.45mm và 0.55mm thường là 30–50% cho cùng loại và kích thước; ví dụ thanh C50/0.45mm khoảng 25–38k trong khi C50/0.55mm là 35–50k. Mặc dù giá chênh, trong các công trình thương mại và dự án trung và cao cấp, việc chỉ định thanh 0.55mm là đầu tư đúng đắn vì độ bền và hiệu năng cách âm tốt hơn. Cần tránh thay thế thanh 0.55mm bằng 0.45mm trong quá trình thi công để tiết kiệm chi phí mà không thông báo cho chủ đầu tư.
2. Chất Lượng Mạ Kẽm: Z275 Và Thấp Hơn
Thanh mạ kẽm đầy đủ Z275 thường đắt hơn 10–20% so với thanh mạ kẽm mỏng (Z100–Z200) do chi phí kẽm cao hơn trong quá trình sản xuất. Thanh mạ mỏng thường có bề mặt ít bóng hơn và gỉ nhanh hơn trong môi trường ẩm, dẫn đến chi phí bảo trì và thay thế về sau. Khi mua số lượng lớn, yêu cầu chứng chỉ kẽm hóa (galvanizing certificate) là cách tốt nhất để đảm bảo nhận đúng hàng Z275.
3. Số Lượng Mua Và Đặt Hàng Trực Tiếp
Mua số lượng lớn (≥100 thanh cùng loại) thường được chiết khấu 5–15% so với mua lẻ tại đại lý vật liệu xây dựng. Đặt hàng trực tiếp từ nhà phân phối khu vực hoặc nhà sản xuất (với đơn hàng ≥500 thanh) có thể tiết kiệm thêm 10–20% so với mua qua nhiều tầng đại lý. Tuy nhiên cần cân đối chi phí vận chuyển và lưu kho, đặc biệt với công trình ở xa trung tâm phân phối.
Cách Tính Khối Lượng Khung Xương Cho Dự Án
Với vách ngăn: số thanh C = (diện tích vách / khoảng cách cột) × 1.1 (hệ số dự phòng cắt hao); số thanh U = chu vi chân vách tính theo mét chia 3 (chiều dài thanh) × 2 (sàn và trần). Ví dụ: 100m² vách cao 3m, khoảng C 600mm → cần khoảng 60 thanh C (50 thanh lý thuyết × 1.1 + cộng thêm cho cột biên cửa). Với trần chìm: số thanh F = (diện tích trần / khoảng cách 600mm) × 1.1; số ti treo = diện tích trần / (1.0m × 0.9m) = mỗi ti treo chịu ~0.9m² trần.
Tóm Tắt
Giá khung xương thạch cao năm 2024: thanh C50 3m từ 25–50k tùy độ dày; C75 35–70k; C100 65–90k; thanh U50 20–40k; thanh F 20–35k; phụ kiện ti treo và hanger clip 3–28k/cái. Hai yếu tố ảnh hưởng giá lớn nhất là độ dày thép (0.45 vs 0.55mm, chênh 30–50%) và chất lượng mạ kẽm (Z275 vs mạ mỏng, chênh 10–20%). Mua số lượng lớn và yêu cầu chứng chỉ chất lượng là hai nguyên tắc tốt nhất để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng vật tư cho công trình.