Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá đá travertine bao nhiêu? Bảng tham khảo theo loại filled/unfilled 2024

Giá đá travertine tham khảo 2024: 300-1200k/m² theo loại filled/unfilled, bề mặt honed/polished/tumbled và xuất xứ. Bảng giá chi tiết và cách tính chi phí tổng thể.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá đá travertine bao nhiêu? Bảng tham khảo theo loại filled/unfilled 2024

Giá đá travertine tham khảo tại Việt Nam dao động 300-1200k/m² tùy loại filled hay unfilled, bề mặt xử lý, màu sắc và xuất xứ. Travertine nhập khẩu từ Ý và Thổ Nhĩ Kỳ giá cao hơn hàng Trung Quốc và Việt Nam sản xuất cùng phẩm cấp ngoại quan.

Lưu ý: Tất cả mức giá trong bài là số liệu tham khảo thị trường, có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực địa lý. Không đại diện cho bất kỳ nhà cung cấp cụ thể nào.

Bảng giá tham khảo đá travertine theo phân loại

Giá đá travertine tham khảo 2024 (đơn vị: VNĐ/m²)
Loại travertine Kích thước phổ biến Giá tham khảo Phù hợp ứng dụng
Travertine kem/vàng nhạt unfilled honed 40×40, 60×30cm 300-500k/m² Ốp tường nội thất
Travertine kem/vàng nhạt filled honed 40×40, 60×60cm 380-600k/m² Sàn phòng khách, spa
Travertine filled polished 60×60, 80×80cm 450-700k/m² Sảnh khách sạn
Travertine nâu honey filled honed 40×40, 60×60cm 450-750k/m² Sàn và tường nội thất
Travertine tumbled (vê cạnh cổ điển) 10×10, 15×15, 40×40cm 350-600k/m² Tường rustic, cảnh quan
Travertine xám/silver filled honed 60×60, 60×120cm 500-900k/m² Phong cách hiện đại tối giản
Travertine tấm lớn filled honed (>80cm) 80×80, 120×60, 120×120cm 700-1200k/m² Sảnh, phòng khách lớn
Travertine nhập khẩu Ý cao cấp Theo đặt hàng 900-1500k/m² Dự án cao cấp
Travertine mosaic / insert Tấm tổ hợp 30×30cm 400-800k/m² Trang trí, viền, điểm nhấn

Yếu tố ảnh hưởng đến giá travertine

1. Filled vs Unfilled

Travertine filled (đã lấp lỗ) đắt hơn unfilled 10-20% do chi phí gia công lấp lỗ thêm. Tuy nhiên, tổng chi phí khi tính cả công lấp lỗ tại công trường (nếu mua unfilled) thường tương đương hoặc cao hơn mua filled sẵn. Đặt hàng filled từ nhà máy đảm bảo chất lượng đồng đều hơn tự lấp lỗ tại công trình.

2. Bề mặt xử lý

Honed (mài phẳng) thường có giá cơ bản. Polished (đánh bóng gương) tốn thêm công xử lý — giá cao hơn 15-25%. Tumbled (vê cạnh, tạo cảm giác cổ xưa) tốn thêm công gia công — giá cao hơn 10-20% so với honed cùng size. Brushed (chải bề mặt) giá tương tự hoặc thấp hơn honed.

3. Màu sắc và tính hiếm

Màu kem/vàng nhạt phổ biến nhất, giá thấp nhất. Màu nâu honey, xám silver và đỏ gạch đắt hơn 20-40%. Màu hiếm như xanh lá hay đen rất hiếm gặp trong travertine tự nhiên, giá theo thỏa thuận.

4. Kích thước tấm

Tấm lớn (>80×80cm) đắt hơn nhiều vì khó khai thác không bị nứt, tỷ lệ phế phẩm cao hơn. Tấm 60×60cm là điểm cân bằng tốt giữa thẩm mỹ tấm lớn và giá hợp lý.

5. Xuất xứ

Travertine Ý (Tivoli, Lasa) là cao cấp nhất — giá cao nhất nhưng chất lượng và tính đồng đều vượt trội. Travertine Thổ Nhĩ Kỳ (Afyon, Denizli) chất lượng tốt, giá trung bình. Travertine Trung Quốc và Iran giá thấp hơn, cần kiểm tra từng lô hàng kỹ hơn.

Chi phí vật liệu phụ trợ tham khảo

Chi phí phụ trợ tham khảo khi lắp đặt travertine
Vật liệu / Dịch vụ Đơn vị Giá tham khảo Ghi chú
Keo dán C2S1 kg 25-45k Ứng dụng sàn thông thường
Keo dán C2S2 kg 45-80k Sàn lớn, co giãn cao
Chít mạch RG (epoxy) kg 80-200k Nhà tắm, spa bắt buộc
Chít mạch CG2W kg 30-50k Ứng dụng khô hoặc nửa ẩm
Sealer impregnating cao cấp lít 150-400k 1 lít: 3-6m² travertine
Nhân công lát sàn travertine 80-150k Tùy kích thước tấm
Nhân công ốp tường travertine 70-130k Tấm lớn cần thêm neo
Đánh bóng lại travertine polished 60-120k Làm lại định kỳ 1-2 năm

Cách tính chi phí tổng thể

Chi phí thực tế = (Diện tích × Đơn giá travertine) × (1 + Hao hụt) + Keo + Chít mạch + Sealer + Nhân công.

Hao hụt tham khảo: 5-8% bố cục thẳng; 7-10% bố cục offset; 10-12% kích thước khác nhau phối hợp.

Ví dụ ốp tường 30m² phòng khách (travertine kem unfilled honed 60×30cm):

  • Đá travertine: 30m² × 1,06 (hao hụt 6%) × 420k = 13.356k ≈ 13,4 triệu
  • Keo C2: ~3,5kg/m² × 30m² × 35k = 3.675k
  • Chít mạch CG2W: ~0,4kg/m² × 30m² × 40k = 480k
  • Sealer: ~6 lít × 200k = 1.200k
  • Nhân công ốp tường: 30m² × 100k = 3.000k
  • Tổng tham khảo: ~21,9 triệu (730k/m² hoàn thiện)

Lưu ý quan trọng khi mua travertine

Đặt dư lượng 10-15%: Travertine cùng mã hàng nhưng khác lô thường khác màu nhẹ. Đặt đủ từ một lô tránh phải mua thêm sau.

Kiểm tra lỗ rỗng: Với travertine filled, kiểm tra chất lấp lỗ đã đầy đều chưa trước khi nhận hàng.

Yêu cầu test sealing: Thử khả năng hấp thụ sealer trên mẫu thử trước để biết cần bao nhiêu lớp và loại sealer phù hợp.

Xem thêm